(Top Banner Ad)
i'm not bothered
B1
Tính từ (dạng bị động) B1 Giao tiếp hàng ngày

i'm not bothered

UK: /ˈbɒðər/ • US: /ˈbɑːðər/

Nghĩa tiếng Việt

tôi không quan tâm tôi không bận tâm tôi không để ý tôi mặc kệ tôi cũng được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not feeling worried, interested, or enthusiastic.

Vietnamese Meaning

Không cảm thấy lo lắng, quan tâm hoặc hào hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not bothered about the rain; I brought an umbrella."

    "Tôi không lo về cơn mưa; tôi đã mang ô rồi."

  • "She didn't seem bothered by the criticism."

    "Cô ấy dường như không bận tâm đến những lời chỉ trích."

  • "I'm not bothered if we go out or stay in."

    "Tôi không quan tâm nếu chúng ta đi chơi hay ở nhà."

Usage Note

Cụm từ "I'm not bothered" thường được sử dụng để thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm, hoặc chấp nhận một điều gì đó, dù có thể không hoàn toàn hài lòng. Nó có thể mang sắc thái tích cực (chấp nhận) hoặc tiêu cực (thờ ơ). So sánh với "I don't care", "I'm not bothered" thường nhẹ nhàng và lịch sự hơn.

Prepositions

about by

"Not bothered about" và "Not bothered by" đều có nghĩa là không lo lắng hoặc quan tâm về điều gì đó. 'About' thường được dùng khi nói về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. 'By' có thể được dùng khi nói về một người hoặc điều gì gây ra sự khó chịu hoặc phiền toái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + I'm not bothered
  • Really really I'm not bothered
    (Tôi thật sự không quan tâm.)
  • That That I'm not bothered about
    (Tôi không bận tâm về điều đó.)
Verb + I'm not bothered
  • Say Say what you want, I'm not bothered
    (Cứ nói những gì bạn muốn, tôi không quan tâm đâu.)
  • Care I don't care, I'm not bothered
    (Tôi không quan tâm, tôi không bận tâm.)

Idioms

  • Not bat an eyelid

    Không mảy may quan tâm, không hề nao núng

    "He told her he was leaving, but she didn't bat an eyelid. I'm not bothered, she said."

    (Anh ấy nói với cô ấy rằng anh ấy sẽ rời đi, nhưng cô ấy không hề nao núng. 'Tôi không bận tâm,' cô ấy nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm not bothered

Tính từ (dạng bị động)
Lật mặt

Không cảm thấy lo lắng, quan tâm hoặc hào hứng.

"I'm not bothered about the rain; I brought an umbrella."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm not bothered".

Individualism

In Western cultures, especially in individualistic societies, expressing 'I'm not bothered' can be a sign of independence and self-reliance. Điều này có nghĩa là bạn không dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác và bạn có thể tự quyết định.