i'm sure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing certainty or confidence about something.
Vietnamese Meaning
Diễn tả sự chắc chắn hoặc tin tưởng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm sure we can find a solution to this problem."
"Tôi chắc chắn chúng ta có thể tìm ra giải pháp cho vấn đề này."
-
"I'm sure you'll do well on the test."
"Tôi chắc chắn bạn sẽ làm tốt bài kiểm tra."
-
"I'm sure I locked the door."
"Tôi chắc chắn tôi đã khóa cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Đây là một cách diễn đạt phổ biến để bày tỏ sự chắc chắn hoặc khẳng định. Nó thường được sử dụng để trấn an người khác, bày tỏ sự đồng ý, hoặc đưa ra một dự đoán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Pretty pretty i'm sure (khá chắc chắn)
-
Fairly fairly i'm sure (tương đối chắc chắn)
-
That that i'm sure (tôi chắc chắn rằng)
-
If if i'm sure (nếu tôi chắc chắn)
Idioms
-
I'm sure (of it)
Tôi chắc chắn (về điều đó)
"I'm sure of it, he'll be there."
(Tôi chắc chắn về điều đó, anh ấy sẽ đến đó.)
-
To be sure
Chắc chắn rồi; Đúng vậy (dùng để thừa nhận một điều gì đó)
"To be sure, it was a difficult decision."
(Chắc chắn rồi, đó là một quyết định khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'm sure
Cụm từDiễn tả sự chắc chắn hoặc tin tưởng về điều gì đó.
"I'm sure we can find a solution to this problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm sure".
