(Top Banner Ad)
i'm sure
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

i'm sure

UK: /aɪm ʃɔː/ • US: /aɪm ʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi chắc chắn Tôi tin chắc Tôi cam đoan
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing certainty or confidence about something.

Vietnamese Meaning

Diễn tả sự chắc chắn hoặc tin tưởng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm sure we can find a solution to this problem."

    "Tôi chắc chắn chúng ta có thể tìm ra giải pháp cho vấn đề này."

  • "I'm sure you'll do well on the test."

    "Tôi chắc chắn bạn sẽ làm tốt bài kiểm tra."

  • "I'm sure I locked the door."

    "Tôi chắc chắn tôi đã khóa cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sure chắc chắn, đảm bảo
Adverb surely chắc chắn rồi, nhất định
Verb assure đảm bảo, cam đoan

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'i'm sure'

Cụm từ 'i'm sure' là một cách diễn đạt ngắn gọn của 'I am sure'. 'Sure' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'seür', có nghĩa là 'an toàn, chắc chắn'. Việc sử dụng nó để thể hiện sự tin tưởng vào điều gì đó đã phát triển qua thời gian, trở thành một cách phổ biến để khẳng định hoặc bày tỏ sự đồng ý nhẹ nhàng.

Usage Note

Đây là một cách diễn đạt phổ biến để bày tỏ sự chắc chắn hoặc khẳng định. Nó thường được sử dụng để trấn an người khác, bày tỏ sự đồng ý, hoặc đưa ra một dự đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + i'm sure
  • Pretty pretty i'm sure
    (khá chắc chắn)
  • Fairly fairly i'm sure
    (tương đối chắc chắn)
Clause + i'm sure
  • That that i'm sure
    (tôi chắc chắn rằng)
  • If if i'm sure
    (nếu tôi chắc chắn)

Idioms

  • I'm sure (of it)

    Tôi chắc chắn (về điều đó)

    "I'm sure of it, he'll be there."

    (Tôi chắc chắn về điều đó, anh ấy sẽ đến đó.)

  • To be sure

    Chắc chắn rồi; Đúng vậy (dùng để thừa nhận một điều gì đó)

    "To be sure, it was a difficult decision."

    (Chắc chắn rồi, đó là một quyết định khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm sure

Cụm từ
Lật mặt

Diễn tả sự chắc chắn hoặc tin tưởng về điều gì đó.

"I'm sure we can find a solution to this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm sure".

Sử dụng 'I'm sure' trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, 'I'm sure' thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc trấn an một cách lịch sự. Nó có thể giảm nhẹ sự khẳng định trực tiếp, đặc biệt khi không muốn gây áp lực lên người khác. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh, vì đôi khi nó có thể mang ý nghĩa mỉa mai nếu được sử dụng không đúng cách.