(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sure
A2

sure

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn nhất định tất nhiên khỏi phải nói
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sure'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chắc chắn hoặc tự tin về điều gì đó.

Definition (English Meaning)

Confident or certain of something.

Ví dụ Thực tế với 'Sure'

  • "I'm not sure about the answer."

    "Tôi không chắc chắn về câu trả lời."

  • "Are you sure you locked the door?"

    "Bạn có chắc chắn bạn đã khóa cửa không?"

  • "He's a sure winner."

    "Anh ấy chắc chắn là người chiến thắng."

  • ""Do you want some coffee?" "Sure, thanks!""

    ""Bạn có muốn một chút cà phê không?" "Chắc chắn, cảm ơn!""

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sure'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: sure
  • Adverb: sure
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Sure'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả trạng thái tin tưởng vào sự thật, độ chính xác hoặc khả năng thành công của một việc gì đó. Thường được sử dụng để bày tỏ sự đồng ý hoặc khẳng định.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of about

Sử dụng 'sure of' hoặc 'sure about' để chỉ đối tượng mà bạn chắc chắn về. Ví dụ: 'I'm sure of/about his abilities.' (Tôi chắc chắn về khả năng của anh ấy.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sure'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is sure of his success is obvious to everyone.
Việc anh ấy chắc chắn về thành công của mình là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she is sure about her decision is not clear yet.
Việc cô ấy có chắc chắn về quyết định của mình hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he is so sure about the answer remains a mystery.
Tại sao anh ấy lại chắc chắn về câu trả lời đến vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am sure that I locked the door.
Tôi chắc chắn rằng tôi đã khóa cửa.
Phủ định
I'm not sure if I have enough money.
Tôi không chắc mình có đủ tiền không.
Nghi vấn
Are you sure you want to do that?
Bạn có chắc chắn muốn làm điều đó không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is sure about her decision.
Cô ấy chắc chắn về quyết định của mình.
Phủ định
Why aren't you sure about coming to the party?
Tại sao bạn không chắc chắn về việc đến bữa tiệc?
Nghi vấn
How sure are you that this is the right answer?
Bạn chắc chắn đến mức nào rằng đây là câu trả lời đúng?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is sure about his answer.
Anh ấy chắc chắn về câu trả lời của mình.
Phủ định
She is not sure if she wants to go.
Cô ấy không chắc chắn liệu cô ấy có muốn đi hay không.
Nghi vấn
Are you sure you locked the door?
Bạn có chắc là bạn đã khóa cửa chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)