(Top Banner Ad)
sure
A2
Tính từ A2 Tổng quát

sure

UK: /ʃɔː(r)/ • US: /ʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn nhất định tất nhiên khỏi phải nói
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Confident or certain of something.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn hoặc tự tin về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not sure about the answer."

    "Tôi không chắc chắn về câu trả lời."

  • "Are you sure you locked the door?"

    "Bạn có chắc chắn bạn đã khóa cửa không?"

  • "He's a sure winner."

    "Anh ấy chắc chắn là người chiến thắng."

  • ""Do you want some coffee?" "Sure, thanks!""

    ""Bạn có muốn một chút cà phê không?" "Chắc chắn, cảm ơn!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb surely chắc chắn, hẳn là
Verb ensure đảm bảo, bảo đảm (cho một điều gì đó xảy ra)
Verb insure bảo hiểm (tài sản, con người)
Noun assurance sự đảm bảo, sự tự tin
Noun security sự an toàn, sự bảo đảm; sự bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēcūrus
Old French
seur
Middle English
sure
Modern English
sure

Từ sự an toàn đến sự chắc chắn

Từ 'sure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sēcūrus', nghĩa là 'không lo lắng, an toàn, không bị nguy hiểm'. Từ 'sēcūrus' được hình thành từ 'sē-' (không có) và 'cūra' (sự lo lắng). Qua tiếng Pháp cổ 'seur', nó dần phát triển thành 'sure' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'chắc chắn, đảm bảo' – một trạng thái tinh thần không còn nghi ngờ, giống như cảm giác an toàn ban đầu.

Usage Note

Diễn tả trạng thái tin tưởng vào sự thật, độ chính xác hoặc khả năng thành công của một việc gì đó. Thường được sử dụng để bày tỏ sự đồng ý hoặc khẳng định.

Prepositions

of about

Sử dụng 'sure of' hoặc 'sure about' để chỉ đối tượng mà bạn chắc chắn về. Ví dụ: 'I'm sure of/about his abilities.' (Tôi chắc chắn về khả năng của anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sure
  • pretty pretty sure
    (khá chắc chắn)
  • quite quite sure
    (hoàn toàn chắc chắn, rất chắc chắn)
  • absolutely absolutely sure
    (hoàn toàn chắc chắn (nhấn mạnh))
  • dead dead sure
    (chắc như đinh đóng cột, chắc chắn tuyệt đối)
  • sure-fire sure-fire success/way
    (chắc chắn thành công, đảm bảo hiệu quả)
Verb + sure
  • make make sure (that)
    (đảm bảo rằng, chắc chắn rằng)
  • be be sure (to do sth)
    (hãy chắc chắn (làm gì đó), hãy nhớ (làm gì đó))
  • feel feel sure
    (cảm thấy chắc chắn)
  • know know for sure
    (biết chắc chắn)
sure + Preposition
  • of sure of (something/doing something)
    (chắc chắn về (điều gì/việc làm gì))
  • about sure about (something)
    (chắc chắn về (một vấn đề/thông tin nào đó))
  • for for sure
    (chắc chắn rồi, không nghi ngờ gì nữa)

Idioms

  • for sure

    chắc chắn rồi, nhất định rồi (thường dùng để xác nhận thông tin một cách thân mật)

    "Are you coming to the party on Saturday?"

    (Bạn có đến bữa tiệc vào thứ Bảy không?)

  • Sure thing!

    Chắc chắn rồi! Dĩ nhiên rồi! (thường dùng để trả lời đồng ý hoặc chấp nhận yêu cầu một cách nhiệt tình)

    "Can you give me a hand with this box?"

    (Bạn có thể giúp tôi một tay với cái hộp này không?)

  • sure enough

    quả nhiên, đúng như dự đoán (dùng khi một điều gì đó xảy ra đúng như mong đợi hoặc đã được nói trước)

    "He said he would call me back, and sure enough, my phone rang an hour later."

    (Anh ấy nói sẽ gọi lại cho tôi, và quả nhiên, điện thoại của tôi đổ chuông một giờ sau đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sure

Tính từ
Lật mặt

Chắc chắn hoặc tự tin về điều gì đó.

"I'm not sure about the answer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is sure of his success is obvious to everyone.
Việc anh ấy chắc chắn về thành công của mình là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she is sure about her decision is not clear yet.
Việc cô ấy có chắc chắn về quyết định của mình hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he is so sure about the answer remains a mystery.
Tại sao anh ấy lại chắc chắn về câu trả lời đến vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who seemed sure of his answer, impressed the teacher.
Cậu học sinh, người có vẻ chắc chắn về câu trả lời của mình, đã gây ấn tượng với giáo viên.
Phủ định
The outcome, which wasn't sure until the last minute, caused a lot of anxiety.
Kết quả, điều mà không chắc chắn cho đến phút cuối cùng, đã gây ra rất nhiều lo lắng.
Nghi vấn
Is this the method, which you are sure will work?
Đây có phải là phương pháp mà bạn chắc chắn sẽ hiệu quả không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am sure that I locked the door.
Tôi chắc chắn rằng tôi đã khóa cửa.
Phủ định
I'm not sure if I have enough money.
Tôi không chắc mình có đủ tiền không.
Nghi vấn
Are you sure you want to do that?
Bạn có chắc chắn muốn làm điều đó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is sure about her decision.
Cô ấy chắc chắn về quyết định của mình.
Phủ định
Why aren't you sure about coming to the party?
Tại sao bạn không chắc chắn về việc đến bữa tiệc?
Nghi vấn
How sure are you that this is the right answer?
Bạn chắc chắn đến mức nào rằng đây là câu trả lời đúng?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is sure about his answer.
Anh ấy chắc chắn về câu trả lời của mình.
Phủ định
She is not sure if she wants to go.
Cô ấy không chắc chắn liệu cô ấy có muốn đi hay không.
Nghi vấn
Are you sure you locked the door?
Bạn có chắc là bạn đã khóa cửa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sure".

Sự coi trọng tính chắc chắn và đáng tin cậy

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự chắc chắn (sử dụng 'sure') khi đưa ra thông tin, lời hứa hoặc cam kết được coi trọng. Điều này phản ánh giá trị của sự đáng tin cậy, trách nhiệm cá nhân và sự rõ ràng trong giao tiếp. Khi nói 'I'm sure', người nói muốn truyền tải sự tự tin và thuyết phục.

'Sure' trong giao tiếp lịch sự và sẵn lòng

Từ 'sure' cũng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày như một cách lịch sự và thân thiện để thể hiện sự đồng ý hoặc sẵn lòng giúp đỡ. Ví dụ, khi ai đó hỏi 'Can you help me with this?', trả lời 'Sure!' (hoặc 'Sure, I can!') thể hiện sự sẵn sàng và tự tin, mang sắc thái tích cực hơn một 'yes' đơn thuần.