sure
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sure'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chắc chắn hoặc tự tin về điều gì đó.
Ví dụ Thực tế với 'Sure'
-
"I'm not sure about the answer."
"Tôi không chắc chắn về câu trả lời."
-
"Are you sure you locked the door?"
"Bạn có chắc chắn bạn đã khóa cửa không?"
-
"He's a sure winner."
"Anh ấy chắc chắn là người chiến thắng."
-
""Do you want some coffee?" "Sure, thanks!""
""Bạn có muốn một chút cà phê không?" "Chắc chắn, cảm ơn!""
Từ loại & Từ liên quan của 'Sure'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: sure
- Adverb: sure
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sure'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả trạng thái tin tưởng vào sự thật, độ chính xác hoặc khả năng thành công của một việc gì đó. Thường được sử dụng để bày tỏ sự đồng ý hoặc khẳng định.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'sure of' hoặc 'sure about' để chỉ đối tượng mà bạn chắc chắn về. Ví dụ: 'I'm sure of/about his abilities.' (Tôi chắc chắn về khả năng của anh ấy.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sure'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That he is sure of his success is obvious to everyone.
|
Việc anh ấy chắc chắn về thành công của mình là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định |
Whether she is sure about her decision is not clear yet.
|
Việc cô ấy có chắc chắn về quyết định của mình hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn |
Why he is so sure about the answer remains a mystery.
|
Tại sao anh ấy lại chắc chắn về câu trả lời đến vậy vẫn là một bí ẩn. |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I am sure that I locked the door.
|
Tôi chắc chắn rằng tôi đã khóa cửa. |
| Phủ định |
I'm not sure if I have enough money.
|
Tôi không chắc mình có đủ tiền không. |
| Nghi vấn |
Are you sure you want to do that?
|
Bạn có chắc chắn muốn làm điều đó không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is sure about her decision.
|
Cô ấy chắc chắn về quyết định của mình. |
| Phủ định |
Why aren't you sure about coming to the party?
|
Tại sao bạn không chắc chắn về việc đến bữa tiệc? |
| Nghi vấn |
How sure are you that this is the right answer?
|
Bạn chắc chắn đến mức nào rằng đây là câu trả lời đúng? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is sure about his answer.
|
Anh ấy chắc chắn về câu trả lời của mình. |
| Phủ định |
She is not sure if she wants to go.
|
Cô ấy không chắc chắn liệu cô ấy có muốn đi hay không. |
| Nghi vấn |
Are you sure you locked the door?
|
Bạn có chắc là bạn đã khóa cửa chưa? |