(Top Banner Ad)
i'm positive
A2
Tính từ A2 Giao tiếp hàng ngày

i'm positive

UK: /ˈpɒz.ə.tɪv/ • US: /ˈpɑː.zə.t̬ɪv/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi chắc chắn Tôi tin chắc Tôi quả quyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Certain and without any doubt that something is true or correct.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn và không nghi ngờ gì về điều gì đó là đúng hoặc chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm positive about seeing him yesterday."

    "Tôi chắc chắn rằng tôi đã nhìn thấy anh ấy ngày hôm qua."

  • "I'm positive I locked the door."

    "Tôi chắc chắn là tôi đã khóa cửa rồi."

  • "Are you positive about that?"

    "Bạn có chắc chắn về điều đó không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive Chắc chắn, xác thực; tích cực, lạc quan
Adverb positively Một cách chắc chắn; một cách tích cực; thực sự, hoàn toàn
Noun positiveness Sự chắc chắn; sự tích cực, sự lạc quan
Noun positivity Sự tích cực, năng lượng tích cực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positivus
Old French
positif
Middle English
positive
Old English
ic
Old English
eom
Modern English
I'm positive

Nguồn gốc của 'positive'

'Positive' bắt nguồn từ từ Latin 'ponere' có nghĩa là 'đặt, đặt để'. Ban đầu, 'positivus' trong tiếng Latin dùng để chỉ những gì đã được 'đặt xuống', 'thiết lập' hoặc 'cố định'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'chắc chắn', 'tuyệt đối', và sau đó là 'tốt, lạc quan'. Cụm từ 'I'm positive' ra đời từ sự kết hợp của đại từ 'I' (tôi), động từ 'am' (là) dưới dạng rút gọn ('m) và tính từ 'positive' với ý nghĩa 'chắc chắn'.

Usage Note

Khi ai đó nói 'I'm positive', điều đó có nghĩa là họ hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự tự tin hoặc quyết đoán. So sánh với 'I think so' (tôi nghĩ vậy) hoặc 'I believe so' (tôi tin vậy) cho thấy mức độ chắc chắn thấp hơn.
Nghĩa này của 'positive' thường không được dùng trong cụm 'I'm positive'. Tuy nhiên, cần phân biệt với nghĩa chắc chắn. Trong trường hợp này, nó mang nghĩa 'tích cực'.

Prepositions

about that

'Positive about' dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn về một điều gì đó. 'Positive that' được theo sau bởi một mệnh đề, thể hiện nội dung mà người nói chắc chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

I'm positive + that + clause
  • that I'm positive that he's telling the truth.
    (Tôi chắc chắn rằng anh ấy đang nói sự thật.)
  • it I'm positive it was raining yesterday.
    (Tôi chắc chắn trời đã mưa ngày hôm qua.)
I'm positive + about + Noun/Pronoun
  • about I'm positive about my decision.
    (Tôi hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình.)
  • this I'm positive about this. No doubt.
    (Tôi rất chắc chắn về điều này. Không nghi ngờ gì.)
Adverbs intensifying 'positive'
  • absolutely I'm absolutely positive it was him.
    (Tôi hoàn toàn chắc chắn đó là anh ấy.)
  • quite I'm quite positive she'll agree.
    (Tôi khá chắc chắn cô ấy sẽ đồng ý.)

Idioms

  • I'm positive!

    Tôi chắc chắn! (dùng để khẳng định một cách mạnh mẽ, thường là để phản bác sự nghi ngờ)

    "Are you sure it's the right way? - I'm positive!"

    (Bạn có chắc đây là đúng đường không? - Tôi chắc chắn!)

  • I'm positive (that)...

    Tôi chắc chắn rằng... (dùng để bày tỏ sự tin tưởng tuyệt đối vào một sự việc, thông tin)

    "I'm positive that I locked the door before I left."

    (Tôi chắc chắn rằng tôi đã khóa cửa trước khi rời đi.)

  • I'm positive about...

    Tôi chắc chắn về... (dùng để bày tỏ sự tự tin hoặc chắc chắn về một ý kiến, quyết định, hoặc điều gì đó)

    "I'm positive about my ability to finish this project on time."

    (Tôi tự tin về khả năng hoàn thành dự án này đúng thời hạn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm positive

Tính từ
Lật mặt

Chắc chắn và không nghi ngờ gì về điều gì đó là đúng hoặc chính xác.

"I'm positive about seeing him yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I studied harder, I'm positive I would pass the exam.
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi chắc chắn rằng tôi sẽ đậu kỳ thi.
Phủ định
If she didn't practice every day, I'm not positive she would win the competition.
Nếu cô ấy không luyện tập mỗi ngày, tôi không chắc rằng cô ấy sẽ thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Would you be so positive about the outcome if you hadn't prepared so well?
Bạn có chắc chắn về kết quả như vậy không nếu bạn không chuẩn bị kỹ càng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm positive".

Văn hóa khẳng định và sự tự tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự tự tin và chắc chắn (như khi dùng 'I'm positive') thường được đánh giá cao. Nó có thể thể hiện sự quyết đoán, đáng tin cậy và khả năng lãnh đạo. Việc do dự hoặc thường xuyên thể hiện sự không chắc chắn đôi khi có thể bị xem là thiếu quyết đoán.

Phong trào 'Suy nghĩ tích cực'

Cụm từ 'positive' cũng gắn liền với phong trào 'suy nghĩ tích cực' (positive thinking) phổ biến ở phương Tây. Tư tưởng này khuyến khích mọi người duy trì thái độ lạc quan, tin tưởng vào những điều tốt đẹp sẽ đến, ngay cả khi đối mặt với khó khăn. Mặc dù 'I'm positive' ở đây chủ yếu mang nghĩa 'chắc chắn', nhưng nó cũng có thể ngầm chứa tinh thần lạc quan và sự tin tưởng vào điều gì đó.