i'm positive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chắc chắn và không nghi ngờ gì về điều gì đó là đúng hoặc chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm positive about seeing him yesterday."
"Tôi chắc chắn rằng tôi đã nhìn thấy anh ấy ngày hôm qua."
-
"I'm positive I locked the door."
"Tôi chắc chắn là tôi đã khóa cửa rồi."
-
"Are you positive about that?"
"Bạn có chắc chắn về điều đó không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | positive | Chắc chắn, xác thực; tích cực, lạc quan |
| Adverb | positively | Một cách chắc chắn; một cách tích cực; thực sự, hoàn toàn |
| Noun | positiveness | Sự chắc chắn; sự tích cực, sự lạc quan |
| Noun | positivity | Sự tích cực, năng lượng tích cực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi ai đó nói 'I'm positive', điều đó có nghĩa là họ hoàn toàn chắc chắn về điều gì đó. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự tự tin hoặc quyết đoán. So sánh với 'I think so' (tôi nghĩ vậy) hoặc 'I believe so' (tôi tin vậy) cho thấy mức độ chắc chắn thấp hơn.
Nghĩa này của 'positive' thường không được dùng trong cụm 'I'm positive'. Tuy nhiên, cần phân biệt với nghĩa chắc chắn. Trong trường hợp này, nó mang nghĩa 'tích cực'.
Prepositions
'Positive about' dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn về một điều gì đó. 'Positive that' được theo sau bởi một mệnh đề, thể hiện nội dung mà người nói chắc chắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
that I'm positive that he's telling the truth. (Tôi chắc chắn rằng anh ấy đang nói sự thật.)
-
it I'm positive it was raining yesterday. (Tôi chắc chắn trời đã mưa ngày hôm qua.)
-
about I'm positive about my decision. (Tôi hoàn toàn chắc chắn về quyết định của mình.)
-
this I'm positive about this. No doubt. (Tôi rất chắc chắn về điều này. Không nghi ngờ gì.)
-
absolutely I'm absolutely positive it was him. (Tôi hoàn toàn chắc chắn đó là anh ấy.)
-
quite I'm quite positive she'll agree. (Tôi khá chắc chắn cô ấy sẽ đồng ý.)
Idioms
-
I'm positive!
Tôi chắc chắn! (dùng để khẳng định một cách mạnh mẽ, thường là để phản bác sự nghi ngờ)
"Are you sure it's the right way? - I'm positive!"
(Bạn có chắc đây là đúng đường không? - Tôi chắc chắn!)
-
I'm positive (that)...
Tôi chắc chắn rằng... (dùng để bày tỏ sự tin tưởng tuyệt đối vào một sự việc, thông tin)
"I'm positive that I locked the door before I left."
(Tôi chắc chắn rằng tôi đã khóa cửa trước khi rời đi.)
-
I'm positive about...
Tôi chắc chắn về... (dùng để bày tỏ sự tự tin hoặc chắc chắn về một ý kiến, quyết định, hoặc điều gì đó)
"I'm positive about my ability to finish this project on time."
(Tôi tự tin về khả năng hoàn thành dự án này đúng thời hạn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'm positive
Tính từChắc chắn và không nghi ngờ gì về điều gì đó là đúng hoặc chính xác.
"I'm positive about seeing him yesterday."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I studied harder, I'm positive I would pass the exam. |
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi chắc chắn rằng tôi sẽ đậu kỳ thi. |
| Phủ định | If she didn't practice every day, I'm not positive she would win the competition. |
Nếu cô ấy không luyện tập mỗi ngày, tôi không chắc rằng cô ấy sẽ thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | Would you be so positive about the outcome if you hadn't prepared so well? |
Bạn có chắc chắn về kết quả như vậy không nếu bạn không chuẩn bị kỹ càng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm positive".
