i'm not sure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing uncertainty or doubt about something.
Vietnamese Meaning
Diễn tả sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm not sure what time the meeting starts."
"Tôi không chắc cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ."
-
"A: Do you think it will rain tomorrow? B: I'm not sure."
"A: Bạn nghĩ ngày mai có mưa không? B: Tôi không chắc."
-
"I'm not sure if I can come to the party."
"Tôi không chắc liệu tôi có thể đến bữa tiệc không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện rằng người nói không có thông tin đầy đủ hoặc không có ý kiến rõ ràng về một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng một cách lịch sự và tránh đưa ra tuyên bố dứt khoát khi không chắc chắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Pretty pretty i'm not sure (khá là tôi không chắc)
-
Completely completely i'm not sure (hoàn toàn tôi không chắc)
-
How how i'm not sure (tôi không chắc như thế nào)
-
Why why i'm not sure (tôi không chắc tại sao)
Idioms
-
I'm not sure if that's the right way to go about it.
Tôi không chắc đó có phải là cách đúng đắn để làm việc đó hay không.
"I'm not sure if that's the right way to go about it, but we can try."
(Tôi không chắc đó có phải là cách đúng đắn để làm việc đó hay không, nhưng chúng ta có thể thử.)
-
I'm not sure about that.
Tôi không chắc về điều đó.
"He said he could fix it, but I'm not sure about that."
(Anh ấy nói anh ấy có thể sửa nó, nhưng tôi không chắc về điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'm not sure
Cụm từDiễn tả sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ về điều gì đó.
"I'm not sure what time the meeting starts."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I'm not sure, but I think it might rain today. |
Tôi không chắc, nhưng tôi nghĩ trời có thể mưa hôm nay. |
| Phủ định | I'm not sure, but I don't think he's coming to the party. |
Tôi không chắc, nhưng tôi không nghĩ anh ấy sẽ đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | I'm not sure, is that the right way to do it? |
Tôi không chắc, đó có phải là cách làm đúng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have decided, but I'm not sure if I'll have told her yet. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ quyết định, nhưng tôi không chắc liệu tôi đã nói với cô ấy chưa. |
| Phủ định | By next week, I won't have made any promises because I'm not sure about the outcome. |
Đến tuần tới, tôi sẽ không đưa ra bất kỳ lời hứa nào vì tôi không chắc chắn về kết quả. |
| Nghi vấn | Will I have committed to a decision by then, even though I'm still not sure? |
Liệu tôi đã cam kết đưa ra một quyết định vào thời điểm đó, mặc dù tôi vẫn không chắc chắn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm not sure".
