(Top Banner Ad)
i'm not sure
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

i'm not sure

UK: /aɪm nɒt ʃɔː(r)/ • US: /aɪm nɑːt ʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không chắc Tôi không rõ Tôi không biết chắc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing uncertainty or doubt about something.

Vietnamese Meaning

Diễn tả sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm not sure what time the meeting starts."

    "Tôi không chắc cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ."

  • "A: Do you think it will rain tomorrow? B: I'm not sure."

    "A: Bạn nghĩ ngày mai có mưa không? B: Tôi không chắc."

  • "I'm not sure if I can come to the party."

    "Tôi không chắc liệu tôi có thể đến bữa tiệc không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sure chắc chắn
Adverb surely chắc chắn rồi, hẳn là
Verb assure đảm bảo, cam đoan

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'I'm not sure'

Cụm từ 'I'm not sure' là một cách diễn đạt đơn giản và trực tiếp để thể hiện sự không chắc chắn. Nó xuất phát từ việc kết hợp các từ quen thuộc: 'I am' (tôi là), 'not' (không), và 'sure' (chắc chắn). Cách diễn đạt này đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hàng trăm năm nay, cho thấy tầm quan trọng của việc bày tỏ sự hoài nghi và cẩn trọng trong giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện rằng người nói không có thông tin đầy đủ hoặc không có ý kiến rõ ràng về một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng một cách lịch sự và tránh đưa ra tuyên bố dứt khoát khi không chắc chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + I'm not sure
  • Pretty pretty i'm not sure
    (khá là tôi không chắc)
  • Completely completely i'm not sure
    (hoàn toàn tôi không chắc)
Question word + I'm not sure
  • How how i'm not sure
    (tôi không chắc như thế nào)
  • Why why i'm not sure
    (tôi không chắc tại sao)

Idioms

  • I'm not sure if that's the right way to go about it.

    Tôi không chắc đó có phải là cách đúng đắn để làm việc đó hay không.

    "I'm not sure if that's the right way to go about it, but we can try."

    (Tôi không chắc đó có phải là cách đúng đắn để làm việc đó hay không, nhưng chúng ta có thể thử.)

  • I'm not sure about that.

    Tôi không chắc về điều đó.

    "He said he could fix it, but I'm not sure about that."

    (Anh ấy nói anh ấy có thể sửa nó, nhưng tôi không chắc về điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i'm not sure

Cụm từ
Lật mặt

Diễn tả sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ về điều gì đó.

"I'm not sure what time the meeting starts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I'm not sure, but I think it might rain today.
Tôi không chắc, nhưng tôi nghĩ trời có thể mưa hôm nay.
Phủ định
I'm not sure, but I don't think he's coming to the party.
Tôi không chắc, nhưng tôi không nghĩ anh ấy sẽ đến bữa tiệc.
Nghi vấn
I'm not sure, is that the right way to do it?
Tôi không chắc, đó có phải là cách làm đúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have decided, but I'm not sure if I'll have told her yet.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ quyết định, nhưng tôi không chắc liệu tôi đã nói với cô ấy chưa.
Phủ định
By next week, I won't have made any promises because I'm not sure about the outcome.
Đến tuần tới, tôi sẽ không đưa ra bất kỳ lời hứa nào vì tôi không chắc chắn về kết quả.
Nghi vấn
Will I have committed to a decision by then, even though I'm still not sure?
Liệu tôi đã cam kết đưa ra một quyết định vào thời điểm đó, mặc dù tôi vẫn không chắc chắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm not sure".

Sự quan trọng của sự không chắc chắn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thừa nhận 'Tôi không chắc' được xem là dấu hiệu của sự trung thực và khiêm tốn. Nó cho thấy rằng bạn không cố gắng tỏ ra biết mọi thứ và sẵn sàng thừa nhận giới hạn kiến thức của mình. Điều này có thể xây dựng lòng tin và sự tôn trọng trong giao tiếp.