(Top Banner Ad)
i doubt it
B1
Cụm từ B1 Giao tiếp hàng ngày

i doubt it

UK: /aɪ daʊt ɪt/ • US: /aɪ daʊt ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi nghi ngờ điều đó Tôi không tin đâu Khó tin quá Chắc gì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of disbelief or skepticism.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự không tin tưởng hoặc hoài nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He said he could finish the project by tomorrow, but I doubt it."

    "Anh ấy nói anh ấy có thể hoàn thành dự án vào ngày mai, nhưng tôi nghi ngờ điều đó."

  • "A: "She said she won the lottery!" B: "I doubt it.""

    "A: "Cô ấy nói cô ấy trúng xổ số!" B: "Tôi nghi ngờ điều đó.""

  • "He claims he can speak five languages fluently, but I doubt it."

    "Anh ta tuyên bố anh ta có thể nói năm thứ tiếng trôi chảy, nhưng tôi nghi ngờ điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doubt sự nghi ngờ, mối nghi ngờ
Verb doubt nghi ngờ, không tin
Adjective doubtful đầy nghi ngờ, đáng nghi ngờ, không chắc chắn
Adverb doubtless chắc chắn, không nghi ngờ gì
Adverb undoubtedly chắc chắn, không thể nghi ngờ
Noun doubter người hay nghi ngờ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-
Latin
dubius
Latin
dubitare
Old French
douter
Middle English
douten
Modern English
doubt

Nguồn gốc từ 'Doubt'

Từ 'doubt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dubitare', nghĩa là 'do dự, ngần ngại, nghi ngờ'. Bản thân từ 'dubitare' lại liên quan đến 'dubius' (mập mờ, không rõ ràng), bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *dwo- nghĩa là 'hai', ám chỉ sự phân vân giữa hai lựa chọn hoặc ý kiến, không chắc chắn.

Sự ra đời của cụm 'I doubt it'

Cụm từ 'I doubt it' là một cách diễn đạt trực tiếp và tự nhiên trong tiếng Anh để bày tỏ sự hoài nghi hoặc không tin tưởng vào một điều gì đó. Nó được hình thành từ chủ ngữ 'I' (tôi), động từ 'doubt' (nghi ngờ) và đại từ 'it' (điều đó), trở thành một phản ứng phổ biến và ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng khi người nói không tin vào điều gì đó vừa được nói hoặc được đề xuất. Nó thể hiện sự nghi ngờ về tính xác thực hoặc khả năng xảy ra của một sự việc. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự phản đối nhẹ nhàng hơn là một sự phản đối trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + I doubt it
  • seriously I seriously doubt it
    (Tôi *nghiêm túc* nghi ngờ điều đó.)
  • highly I highly doubt it
    (Tôi *rất* nghi ngờ điều đó.)
  • very much I very much doubt it
    (Tôi *rất* nghi ngờ điều đó.)
  • rather I rather doubt it
    (Tôi *khá* nghi ngờ điều đó.)
Conjunction/Adverbial Phrase + I doubt it
  • But But I doubt it
    (Nhưng tôi nghi ngờ điều đó.)
  • Still, Still, I doubt it
    (Dù vậy, tôi vẫn nghi ngờ điều đó.)
  • Frankly, Frankly, I doubt it
    (Thành thật mà nói, tôi nghi ngờ điều đó.)

Idioms

  • I doubt it

    Tôi không nghĩ vậy; tôi nghi ngờ điều đó sẽ xảy ra/là đúng.

    "Do you think he'll apologize for what he said? I doubt it."

    (Bạn có nghĩ anh ấy sẽ xin lỗi về những gì đã nói không? Tôi nghi ngờ điều đó.)

  • I doubt it very much

    Tôi cực kỳ nghi ngờ điều đó; tôi gần như chắc chắn là không.

    "Will they finish building the new stadium by next month? I doubt it very much."

    (Liệu họ có hoàn thành việc xây dựng sân vận động mới vào tháng tới không? Tôi cực kỳ nghi ngờ điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i doubt it

Cụm từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự không tin tưởng hoặc hoài nghi.

"He said he could finish the project by tomorrow, but I doubt it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I doubt I would be struggling with this exam now.
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi nghi ngờ rằng bây giờ tôi sẽ phải vật lộn với kỳ thi này.
Phủ định
If she hadn't missed the deadline, I wouldn't doubt her ability to complete the project on time.
Nếu cô ấy không bỏ lỡ thời hạn, tôi sẽ không nghi ngờ khả năng hoàn thành dự án đúng hạn của cô ấy.
Nghi vấn
If they had invested in that company, would you doubt their judgment about financial matters now?
Nếu họ đã đầu tư vào công ty đó, bạn có nghi ngờ phán đoán của họ về các vấn đề tài chính bây giờ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am as doubtful as he is about the accuracy of this data.
Tôi nghi ngờ về độ chính xác của dữ liệu này như anh ấy.
Phủ định
She is less doubtful than I am that the project will succeed.
Cô ấy ít nghi ngờ hơn tôi rằng dự án sẽ thành công.
Nghi vấn
Are you more doubtful than your sister is about the weather forecast?
Bạn có nghi ngờ về dự báo thời tiết hơn chị gái của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i doubt it".

Cách thể hiện sự hoài nghi

'I doubt it' là một cụm từ thẳng thắn và phổ biến để bày tỏ sự hoài nghi, không tin tưởng vào một lời tuyên bố hoặc một dự đoán. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc bán chính thức để phủ nhận một ý tưởng hoặc khả năng một cách ngắn gọn.

Sự khác biệt trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự nghi ngờ hoặc không đồng tình trực tiếp như 'I doubt it' thường được chấp nhận. Tuy nhiên, mức độ trực tiếp này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa châu Á, nơi việc duy trì hòa khí và tránh đối đầu trực tiếp được coi trọng hơn. Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ để sử dụng phù hợp.