i doubt it
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of disbelief or skepticism.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự không tin tưởng hoặc hoài nghi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He said he could finish the project by tomorrow, but I doubt it."
"Anh ấy nói anh ấy có thể hoàn thành dự án vào ngày mai, nhưng tôi nghi ngờ điều đó."
-
"A: "She said she won the lottery!" B: "I doubt it.""
"A: "Cô ấy nói cô ấy trúng xổ số!" B: "Tôi nghi ngờ điều đó.""
-
"He claims he can speak five languages fluently, but I doubt it."
"Anh ta tuyên bố anh ta có thể nói năm thứ tiếng trôi chảy, nhưng tôi nghi ngờ điều đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng khi người nói không tin vào điều gì đó vừa được nói hoặc được đề xuất. Nó thể hiện sự nghi ngờ về tính xác thực hoặc khả năng xảy ra của một sự việc. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự phản đối nhẹ nhàng hơn là một sự phản đối trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seriously I seriously doubt it (Tôi *nghiêm túc* nghi ngờ điều đó.)
-
highly I highly doubt it (Tôi *rất* nghi ngờ điều đó.)
-
very much I very much doubt it (Tôi *rất* nghi ngờ điều đó.)
-
rather I rather doubt it (Tôi *khá* nghi ngờ điều đó.)
-
But But I doubt it (Nhưng tôi nghi ngờ điều đó.)
-
Still, Still, I doubt it (Dù vậy, tôi vẫn nghi ngờ điều đó.)
-
Frankly, Frankly, I doubt it (Thành thật mà nói, tôi nghi ngờ điều đó.)
Idioms
-
I doubt it
Tôi không nghĩ vậy; tôi nghi ngờ điều đó sẽ xảy ra/là đúng.
"Do you think he'll apologize for what he said? I doubt it."
(Bạn có nghĩ anh ấy sẽ xin lỗi về những gì đã nói không? Tôi nghi ngờ điều đó.)
-
I doubt it very much
Tôi cực kỳ nghi ngờ điều đó; tôi gần như chắc chắn là không.
"Will they finish building the new stadium by next month? I doubt it very much."
(Liệu họ có hoàn thành việc xây dựng sân vận động mới vào tháng tới không? Tôi cực kỳ nghi ngờ điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i doubt it
Cụm từMột cách diễn đạt sự không tin tưởng hoặc hoài nghi.
"He said he could finish the project by tomorrow, but I doubt it."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I doubt I would be struggling with this exam now. |
Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi nghi ngờ rằng bây giờ tôi sẽ phải vật lộn với kỳ thi này. |
| Phủ định | If she hadn't missed the deadline, I wouldn't doubt her ability to complete the project on time. |
Nếu cô ấy không bỏ lỡ thời hạn, tôi sẽ không nghi ngờ khả năng hoàn thành dự án đúng hạn của cô ấy. |
| Nghi vấn | If they had invested in that company, would you doubt their judgment about financial matters now? |
Nếu họ đã đầu tư vào công ty đó, bạn có nghi ngờ phán đoán của họ về các vấn đề tài chính bây giờ không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am as doubtful as he is about the accuracy of this data. |
Tôi nghi ngờ về độ chính xác của dữ liệu này như anh ấy. |
| Phủ định | She is less doubtful than I am that the project will succeed. |
Cô ấy ít nghi ngờ hơn tôi rằng dự án sẽ thành công. |
| Nghi vấn | Are you more doubtful than your sister is about the weather forecast? |
Bạn có nghi ngờ về dự báo thời tiết hơn chị gái của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i doubt it".
