(Top Banner Ad)
ice cream cake
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

ice cream cake

UK: /ˈaɪs ˌkriːm ˈkeɪk/ • US: /ˈaɪs ˌkrim ˈkeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh kem bánh lạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cake made with ice cream as a primary ingredient.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh được làm với kem là thành phần chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered an ice cream cake for her birthday."

    "Chúng tôi đã đặt một chiếc bánh kem cho ngày sinh nhật của cô ấy."

  • "She loves ice cream cake more than regular cake."

    "Cô ấy thích bánh kem hơn bánh gato thông thường."

  • "The bakery specializes in custom ice cream cakes."

    "Tiệm bánh đó chuyên làm các loại bánh kem theo yêu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice cream Kem
Noun cake Bánh ngọt

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īs
Old French
cresme
Old Norse
kaka
English (17th C.)
ice cream
English (20th C.)
ice cream cake

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Bánh kem lạnh, đúng như tên gọi, là sự kết hợp tuyệt vời giữa hai món tráng miệng được yêu thích: kem và bánh ngọt. Mặc dù kem và bánh ngọt đã có từ rất lâu đời, ý tưởng kết hợp chúng thành một chiếc bánh đông lạnh chỉ thực sự trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Đây là món tráng miệng yêu thích trong các bữa tiệc sinh nhật và lễ kỷ niệm, mang đến hương vị mát lạnh, ngọt ngào khó cưỡng.

Usage Note

Bánh kem là một loại bánh tráng miệng đông lạnh. Nó thường có một lớp bánh gato, sau đó là một hoặc nhiều lớp kem, và có thể có lớp phủ như kem tươi, sốt, hoặc các loại topping khác. Nó thường được dùng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice cream cake
  • delicious delicious ice cream cake
    (bánh kem lạnh ngon tuyệt)
  • festive festive ice cream cake
    (bánh kem lạnh mang không khí lễ hội)
  • birthday birthday ice cream cake
    (bánh kem lạnh sinh nhật)
  • homemade homemade ice cream cake
    (bánh kem lạnh làm tại nhà)
  • chocolate chocolate ice cream cake
    (bánh kem lạnh sô cô la)
Verb + ice cream cake
  • eat eat ice cream cake
    (ăn bánh kem lạnh)
  • serve serve ice cream cake
    (phục vụ bánh kem lạnh)
  • order order an ice cream cake
    (đặt mua bánh kem lạnh)
  • slice slice the ice cream cake
    (cắt bánh kem lạnh)
Noun + ice cream cake
  • slice of a slice of ice cream cake
    (một lát bánh kem lạnh)
  • piece of a piece of ice cream cake
    (một miếng bánh kem lạnh)
  • flavor of the flavor of ice cream cake
    (hương vị của bánh kem lạnh)

Idioms

  • It's not all ice cream and cake.

    Không phải mọi thứ đều dễ dàng và ngọt ngào (cuộc sống không phải lúc nào cũng toàn màu hồng).

    "She thought running a business would be fun, but it's not all ice cream and cake."

    (Cô ấy nghĩ kinh doanh sẽ vui vẻ, nhưng không phải lúc nào mọi thứ cũng dễ dàng và ngọt ngào.)

  • The cherry on top of the ice cream cake.

    Điều tuyệt vời nhất, điểm nhấn hoàn hảo (phiên bản cụ thể hơn của 'the cherry on top').

    "Winning the lottery was great, but receiving a new car was the cherry on top of the ice cream cake!"

    (Trúng số đã rất tuyệt rồi, nhưng nhận được một chiếc ô tô mới thì đúng là điểm nhấn hoàn hảo!)

  • Life's short, eat the ice cream cake.

    Đời ngắn ngủi lắm, hãy tận hưởng những điều ngọt ngào (lời khuyên khuyến khích tận hưởng cuộc sống).

    "I know I should diet, but life's short, eat the ice cream cake!"

    (Tôi biết mình nên ăn kiêng, nhưng đời ngắn ngủi lắm, cứ ăn bánh kem lạnh đi thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice cream cake

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh được làm với kem là thành phần chính.

"We ordered an ice cream cake for her birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will have an ice cream cake after we finish dinner.
Chúng ta sẽ ăn bánh kem sau khi ăn tối xong.
Phủ định
She didn't buy an ice cream cake because she was on a diet.
Cô ấy đã không mua bánh kem vì cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Will you order an ice cream cake even if it's raining?
Bạn sẽ đặt bánh kem ngay cả khi trời mưa chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice cream cake".

Nét Đặc Trưng Của Sinh Nhật

Bánh kem lạnh là một món tráng miệng rất phổ biến trong các bữa tiệc sinh nhật ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Nó thường được phục vụ thay cho bánh sinh nhật truyền thống, mang đến sự kết hợp độc đáo giữa hương vị kem mát lạnh và cốt bánh mềm. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các bữa tiệc mùa hè hoặc khi muốn có một chiếc bánh độc đáo.

Thương Hiệu Nổi Tiếng

Nhiều chuỗi cửa hàng kem lớn như Dairy Queen, Baskin-Robbins và Carvel nổi tiếng với việc sản xuất và bán bánh kem lạnh. Các thương hiệu này đã góp phần đưa bánh kem lạnh trở thành món tráng miệng dễ tiếp cận và được yêu thích rộng rãi, với nhiều hương vị và thiết kế khác nhau, từ những chiếc bánh nhỏ cho gia đình đến những chiếc bánh lớn cho các sự kiện đặc biệt.