ice cake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bánh được trang trí bằng kem phủ hoặc được làm để giống băng hoặc tuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bakery is famous for its elaborate ice cakes."
"Tiệm bánh đó nổi tiếng với những chiếc bánh kem băng được trang trí công phu."
-
"She ordered an ice cake for her daughter's winter-themed birthday party."
"Cô ấy đã đặt một chiếc bánh kem băng cho bữa tiệc sinh nhật theo chủ đề mùa đông của con gái cô."
-
"The ice cake was decorated with edible snowflakes and a small snowman."
"Chiếc bánh kem băng được trang trí bằng những bông tuyết ăn được và một người tuyết nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại bánh có lớp phủ bên ngoài làm từ kem hoặc các nguyên liệu tạo hình giống băng tuyết. Mức độ phổ biến của cụm từ này có thể khác nhau tùy theo khu vực và cộng đồng. Không nên nhầm lẫn với 'iced cake' (bánh phủ kem). 'Ice cake' có thể ám chỉ hình thức trang trí đặc biệt, trong khi 'iced cake' chỉ đơn giản là bánh có kem phủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious ice cake (bánh kem đá ngon tuyệt)
-
chocolate chocolate ice cake (bánh kem đá sô cô la)
-
birthday birthday ice cake (bánh kem đá sinh nhật)
-
eat eat ice cake (ăn bánh kem đá)
-
order order ice cake (đặt bánh kem đá)
-
decorate decorate ice cake (trang trí bánh kem đá)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice cake
Danh từMột loại bánh được trang trí bằng kem phủ hoặc được làm để giống băng hoặc tuyết.
"The bakery is famous for its elaborate ice cakes."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you leave an ice cake in the sun, it melts. |
Nếu bạn để một cái bánh kem ngoài nắng, nó sẽ tan chảy. |
| Phủ định | When I don't put the ice cake in the freezer, it doesn't stay frozen. |
Khi tôi không để bánh kem trong tủ đông, nó không giữ được độ đông. |
| Nghi vấn | If the power goes out, does the ice cake melt quickly? |
Nếu mất điện, bánh kem có tan chảy nhanh không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ice cake looks delicious. |
Chiếc bánh kem lạnh trông thật ngon. |
| Phủ định | The ice cake does not contain any dairy. |
Chiếc bánh kem lạnh này không chứa bất kỳ sản phẩm từ sữa nào. |
| Nghi vấn | Does the ice cake need to be refrigerated? |
Bánh kem lạnh có cần được bảo quản trong tủ lạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice cake".
