(Top Banner Ad)
ice cake
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

ice cake

UK: /ˈaɪs keɪk/ • US: /ˈaɪs keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh kem băng bánh trang trí hình băng tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cake that is decorated with icing or made to resemble ice or snow.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh được trang trí bằng kem phủ hoặc được làm để giống băng hoặc tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bakery is famous for its elaborate ice cakes."

    "Tiệm bánh đó nổi tiếng với những chiếc bánh kem băng được trang trí công phu."

  • "She ordered an ice cake for her daughter's winter-themed birthday party."

    "Cô ấy đã đặt một chiếc bánh kem băng cho bữa tiệc sinh nhật theo chủ đề mùa đông của con gái cô."

  • "The ice cake was decorated with edible snowflakes and a small snowman."

    "Chiếc bánh kem băng được trang trí bằng những bông tuyết ăn được và một người tuyết nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cake Bánh
Noun ice Đá
Adjective iced Lạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Nguồn gốc của 'ice cake'

Mặc dù 'ice cake' có vẻ đơn giản, nhưng nó là một cách gọi thân mật cho một loại bánh ngọt lạnh, thường dùng trong các dịp đặc biệt. Nó kết hợp sự tươi mát của đá với vị ngọt ngào của bánh, tạo nên một món tráng miệng được yêu thích.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại bánh có lớp phủ bên ngoài làm từ kem hoặc các nguyên liệu tạo hình giống băng tuyết. Mức độ phổ biến của cụm từ này có thể khác nhau tùy theo khu vực và cộng đồng. Không nên nhầm lẫn với 'iced cake' (bánh phủ kem). 'Ice cake' có thể ám chỉ hình thức trang trí đặc biệt, trong khi 'iced cake' chỉ đơn giản là bánh có kem phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice cake
  • delicious delicious ice cake
    (bánh kem đá ngon tuyệt)
  • chocolate chocolate ice cake
    (bánh kem đá sô cô la)
  • birthday birthday ice cake
    (bánh kem đá sinh nhật)
Verb + ice cake
  • eat eat ice cake
    (ăn bánh kem đá)
  • order order ice cake
    (đặt bánh kem đá)
  • decorate decorate ice cake
    (trang trí bánh kem đá)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice cake

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh được trang trí bằng kem phủ hoặc được làm để giống băng hoặc tuyết.

"The bakery is famous for its elaborate ice cakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you leave an ice cake in the sun, it melts.
Nếu bạn để một cái bánh kem ngoài nắng, nó sẽ tan chảy.
Phủ định
When I don't put the ice cake in the freezer, it doesn't stay frozen.
Khi tôi không để bánh kem trong tủ đông, nó không giữ được độ đông.
Nghi vấn
If the power goes out, does the ice cake melt quickly?
Nếu mất điện, bánh kem có tan chảy nhanh không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ice cake looks delicious.
Chiếc bánh kem lạnh trông thật ngon.
Phủ định
The ice cake does not contain any dairy.
Chiếc bánh kem lạnh này không chứa bất kỳ sản phẩm từ sữa nào.
Nghi vấn
Does the ice cake need to be refrigerated?
Bánh kem lạnh có cần được bảo quản trong tủ lạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice cake".

Văn hóa bánh kem

Bánh kem, đặc biệt là bánh kem đá, thường được dùng trong các dịp kỷ niệm như sinh nhật, đám cưới và các sự kiện đặc biệt khác. Việc chia sẻ bánh kem là một biểu tượng của sự đoàn kết và niềm vui chung.