ice maker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc dụng cụ để làm đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our refrigerator has a built-in ice maker."
"Tủ lạnh của chúng tôi có một máy làm đá tích hợp."
-
"The ice maker is not working; we need to call a repairman."
"Máy làm đá không hoạt động; chúng ta cần gọi thợ sửa chữa."
-
"This portable ice maker can produce up to 26 pounds of ice per day."
"Máy làm đá di động này có thể sản xuất tới 26 pound đá mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ice maker' thường chỉ một thiết bị tự động làm đá, thường được tích hợp trong tủ lạnh hoặc là một thiết bị độc lập. Nó khác với 'ice tray' (khay đá) vốn cần được đổ nước và đặt vào tủ đông để làm đá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
built-in built-in ice maker (máy làm đá tích hợp sẵn (trong tủ lạnh))
-
portable portable ice maker (máy làm đá di động)
-
commercial commercial ice maker (máy làm đá công nghiệp/thương mại)
-
faulty faulty ice maker (máy làm đá bị lỗi/hỏng)
-
install install an ice maker (lắp đặt máy làm đá)
-
repair repair the ice maker (sửa chữa máy làm đá)
-
clean clean the ice maker (vệ sinh máy làm đá)
-
use use an ice maker (sử dụng máy làm đá)
-
refrigerator refrigerator ice maker (máy làm đá trong tủ lạnh)
-
countertop countertop ice maker (máy làm đá đặt trên bàn bếp)
Idioms
-
refrigerator ice maker
Máy làm đá tích hợp trong tủ lạnh. Đây là một cụm từ mô tả chức năng, không phải thành ngữ.
"Our refrigerator ice maker stopped working, so we had to buy a bag of ice."
(Máy làm đá trong tủ lạnh của chúng tôi ngừng hoạt động, nên chúng tôi phải mua một túi đá.)
-
portable ice maker
Máy làm đá di động. Một cụm từ mô tả loại máy, thường dùng cho các buổi tiệc hoặc cắm trại.
"For our outdoor party, we brought a portable ice maker to ensure we wouldn't run out of ice."
(Cho bữa tiệc ngoài trời của chúng tôi, chúng tôi đã mang theo một máy làm đá di động để đảm bảo không bị hết đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice maker
danh từMột thiết bị hoặc dụng cụ để làm đá.
"Our refrigerator has a built-in ice maker."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must buy an ice maker for the party. |
Bạn phải mua một máy làm đá cho bữa tiệc. |
| Phủ định | She cannot fix the ice maker by herself. |
Cô ấy không thể tự sửa máy làm đá. |
| Nghi vấn | Could he have installed the ice maker incorrectly? |
Có thể anh ấy đã lắp đặt máy làm đá không đúng cách không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My neighbor's ice maker is very efficient. |
Máy làm đá của hàng xóm tôi rất hiệu quả. |
| Phủ định | That company's ice maker design wasn't very successful. |
Thiết kế máy làm đá của công ty đó không thành công lắm. |
| Nghi vấn | Is this restaurant's ice maker working properly? |
Máy làm đá của nhà hàng này có hoạt động tốt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice maker".
