(Top Banner Ad)
ice maker
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

ice maker

UK: /ˈaɪsˌmeɪkər/ • US: /ˈaɪsˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

máy làm đá thiết bị làm đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An appliance or device for making ice.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc dụng cụ để làm đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our refrigerator has a built-in ice maker."

    "Tủ lạnh của chúng tôi có một máy làm đá tích hợp."

  • "The ice maker is not working; we need to call a repairman."

    "Máy làm đá không hoạt động; chúng ta cần gọi thợ sửa chữa."

  • "This portable ice maker can produce up to 26 pounds of ice per day."

    "Máy làm đá di động này có thể sản xuất tới 26 pound đá mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice nước đá, băng
Verb ice làm lạnh bằng đá, ướp đá
Adjective icy băng giá, lạnh giá
Noun maker người chế tạo, nhà sản xuất, vật làm ra
Verb make làm, chế tạo, tạo ra
Noun making sự chế tạo, sự sản xuất

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īs
Old English
macian
Modern English
ice maker

Nguồn gốc 'Ice Maker'

Từ 'ice maker' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'ice' (nước đá) và 'maker' (người tạo ra/vật tạo ra). Từ 'ice' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īs', trong khi 'maker' bắt nguồn từ động từ 'make' (làm, tạo ra) cũng từ tiếng Anh cổ 'macian'. 'Ice maker' mô tả một cách trực tiếp chức năng của nó: một thiết bị tạo ra nước đá.

Usage Note

Từ 'ice maker' thường chỉ một thiết bị tự động làm đá, thường được tích hợp trong tủ lạnh hoặc là một thiết bị độc lập. Nó khác với 'ice tray' (khay đá) vốn cần được đổ nước và đặt vào tủ đông để làm đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice maker
  • built-in built-in ice maker
    (máy làm đá tích hợp sẵn (trong tủ lạnh))
  • portable portable ice maker
    (máy làm đá di động)
  • commercial commercial ice maker
    (máy làm đá công nghiệp/thương mại)
  • faulty faulty ice maker
    (máy làm đá bị lỗi/hỏng)
Verb + ice maker
  • install install an ice maker
    (lắp đặt máy làm đá)
  • repair repair the ice maker
    (sửa chữa máy làm đá)
  • clean clean the ice maker
    (vệ sinh máy làm đá)
  • use use an ice maker
    (sử dụng máy làm đá)
Noun + ice maker
  • refrigerator refrigerator ice maker
    (máy làm đá trong tủ lạnh)
  • countertop countertop ice maker
    (máy làm đá đặt trên bàn bếp)

Idioms

  • refrigerator ice maker

    Máy làm đá tích hợp trong tủ lạnh. Đây là một cụm từ mô tả chức năng, không phải thành ngữ.

    "Our refrigerator ice maker stopped working, so we had to buy a bag of ice."

    (Máy làm đá trong tủ lạnh của chúng tôi ngừng hoạt động, nên chúng tôi phải mua một túi đá.)

  • portable ice maker

    Máy làm đá di động. Một cụm từ mô tả loại máy, thường dùng cho các buổi tiệc hoặc cắm trại.

    "For our outdoor party, we brought a portable ice maker to ensure we wouldn't run out of ice."

    (Cho bữa tiệc ngoài trời của chúng tôi, chúng tôi đã mang theo một máy làm đá di động để đảm bảo không bị hết đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice maker

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc dụng cụ để làm đá.

"Our refrigerator has a built-in ice maker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must buy an ice maker for the party.
Bạn phải mua một máy làm đá cho bữa tiệc.
Phủ định
She cannot fix the ice maker by herself.
Cô ấy không thể tự sửa máy làm đá.
Nghi vấn
Could he have installed the ice maker incorrectly?
Có thể anh ấy đã lắp đặt máy làm đá không đúng cách không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor's ice maker is very efficient.
Máy làm đá của hàng xóm tôi rất hiệu quả.
Phủ định
That company's ice maker design wasn't very successful.
Thiết kế máy làm đá của công ty đó không thành công lắm.
Nghi vấn
Is this restaurant's ice maker working properly?
Máy làm đá của nhà hàng này có hoạt động tốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice maker".

Sự tiện lợi trong đời sống hiện đại

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, máy làm đá (ice maker) là một tính năng tiêu chuẩn trong hầu hết các tủ lạnh gia đình hiện đại. Sự tiện lợi của việc có sẵn đá viên bất cứ lúc nào đã trở thành một phần không thể thiếu trong sinh hoạt hàng ngày, từ việc làm mát đồ uống đến chuẩn bị thức ăn. Nó phản ánh một xu hướng về các thiết bị gia dụng giúp tiết kiệm thời gian và công sức.