(Top Banner Ad)
ice tray
A2
danh từ A2 Gia đình/Đồ dùng nhà bếp

ice tray

UK: /ˈaɪs ˌtreɪ/ • US: /ˈaɪs ˌtreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khay làm đá hộp làm đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container divided into sections for making ice cubes.

Vietnamese Meaning

Khay làm đá, hộp làm đá. Một vật chứa được chia thành nhiều ngăn để làm đá viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to fill the ice tray with water."

    "Tôi cần đổ đầy nước vào khay làm đá."

  • "She put the ice tray in the freezer."

    "Cô ấy đặt khay làm đá vào tủ đông."

  • "The ice tray is empty; can you refill it?"

    "Khay đá trống rồi; bạn có thể đổ đầy lại không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice nước đá, băng
Noun tray khay, mâm
Noun icebox thùng đá (từ cũ dùng để chỉ tủ lạnh hoặc thùng giữ lạnh)
Noun ice cream kem
Adjective icy lạnh giá, đóng băng
Verb to ice làm lạnh bằng đá, ướp lạnh

Related Words

Subject Area

Gia đình/Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īs
Old English
trēg
Modern English
ice tray (compound of 'ice' and 'tray')

Nguồn gốc 'Ice tray'

"Ice tray" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa "ice" (nước đá) và "tray" (khay). Cả hai từ "ice" và "tray" đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), cho thấy chúng đã tồn tại từ rất lâu đời. "Ice" có nghĩa là nước đóng băng, còn "tray" ban đầu chỉ một vật dụng phẳng dùng để đựng hoặc mang vác. Khi tủ lạnh trở nên phổ biến, người ta cần một vật dụng để làm đông nước thành những viên đá nhỏ, và thế là "ice tray" ra đời với ý nghĩa là "khay làm đá".

Usage Note

Thuật ngữ 'ice tray' chỉ một vật dụng cụ thể được thiết kế để tạo ra đá viên. Nó thường được làm bằng nhựa hoặc kim loại và có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau. Không nên nhầm lẫn với các thiết bị làm đá khác như máy làm đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice tray
  • empty empty ice tray
    (khay làm đá rỗng)
  • full full ice tray
    (khay làm đá đầy)
  • plastic plastic ice tray
    (khay làm đá bằng nhựa)
  • silicone silicone ice tray
    (khay làm đá bằng silicone)
  • flexible flexible ice tray
    (khay làm đá dẻo)
Verb + ice tray
  • fill fill an ice tray
    (đổ đầy nước vào khay làm đá)
  • empty empty an ice tray
    (đổ hết đá ra khỏi khay làm đá)
  • put put an ice tray in the freezer
    (đặt khay làm đá vào ngăn đông tủ lạnh)
  • take out take out an ice tray
    (lấy khay làm đá ra)
  • wash wash an ice tray
    (rửa khay làm đá)

Idioms

  • fill an ice tray

    đổ đầy nước vào khay làm đá

    "Please fill the ice tray before the party starts."

    (Làm ơn đổ đầy nước vào khay làm đá trước khi bữa tiệc bắt đầu.)

  • empty an ice tray

    đổ hết đá ra khỏi khay làm đá

    "Don't forget to empty the ice tray after you use it."

    (Đừng quên đổ hết đá ra khỏi khay sau khi bạn dùng xong.)

  • an empty/full ice tray

    một khay làm đá rỗng/đầy

    "We need more ice, the ice tray is empty."

    (Chúng ta cần thêm đá, khay làm đá rỗng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice tray

danh từ
Lật mặt

Khay làm đá, hộp làm đá. Một vật chứa được chia thành nhiều ngăn để làm đá viên.

"I need to fill the ice tray with water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had bought an ice tray yesterday, I would have ice in my drink now.
Nếu hôm qua tôi mua khay đá, bây giờ tôi đã có đá trong đồ uống rồi.
Phủ định
If she hadn't forgotten to fill the ice tray last night, she wouldn't have to go to the store for ice now.
Nếu tối qua cô ấy không quên đổ đầy khay đá, bây giờ cô ấy đã không phải đi đến cửa hàng mua đá rồi.
Nghi vấn
If they had cleaned the ice tray, would they have had enough ice for the party last night?
Nếu họ đã rửa sạch khay đá, họ đã có đủ đá cho bữa tiệc tối qua chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a new ice tray for the party.
Cô ấy sẽ mua một khay đá mới cho bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to use the old ice tray.
Họ sẽ không sử dụng khay đá cũ.
Nghi vấn
Are you going to fill the ice tray before you leave?
Bạn có định đổ đầy khay đá trước khi rời đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice tray".

Lịch sử và vai trò trong gia đình

Trước khi các tủ lạnh hiện đại có chức năng làm đá tự động trở nên phổ biến, khay làm đá là một vật dụng thiết yếu trong mọi gia đình phương Tây. Chúng được dùng để tạo ra những viên đá nhỏ, phục vụ cho việc làm mát đồ uống, bảo quản thực phẩm hoặc giảm đau. Khay làm đá đã từng là biểu tượng của sự tiện nghi trong căn bếp, giúp mọi người dễ dàng có đá lạnh bất cứ lúc nào.

Đa dạng vật liệu và công dụng khác

Ban đầu, khay làm đá thường được làm bằng kim loại, sau đó là nhựa cứng và ngày nay phổ biến là silicone dẻo. Vật liệu silicone giúp việc lấy đá ra dễ dàng hơn rất nhiều. Ngoài ra, khay đá còn được dùng để đông lạnh các loại nước trái cây, cà phê, thảo mộc pha dầu ô liu, hoặc thậm chí là khẩu phần ăn dặm cho em bé, thể hiện tính linh hoạt và đa năng của nó trong cuộc sống hiện đại.