ice tray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khay làm đá, hộp làm đá. Một vật chứa được chia thành nhiều ngăn để làm đá viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to fill the ice tray with water."
"Tôi cần đổ đầy nước vào khay làm đá."
-
"She put the ice tray in the freezer."
"Cô ấy đặt khay làm đá vào tủ đông."
-
"The ice tray is empty; can you refill it?"
"Khay đá trống rồi; bạn có thể đổ đầy lại không?"
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'ice tray' chỉ một vật dụng cụ thể được thiết kế để tạo ra đá viên. Nó thường được làm bằng nhựa hoặc kim loại và có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau. Không nên nhầm lẫn với các thiết bị làm đá khác như máy làm đá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty empty ice tray (khay làm đá rỗng)
-
full full ice tray (khay làm đá đầy)
-
plastic plastic ice tray (khay làm đá bằng nhựa)
-
silicone silicone ice tray (khay làm đá bằng silicone)
-
flexible flexible ice tray (khay làm đá dẻo)
-
fill fill an ice tray (đổ đầy nước vào khay làm đá)
-
empty empty an ice tray (đổ hết đá ra khỏi khay làm đá)
-
put put an ice tray in the freezer (đặt khay làm đá vào ngăn đông tủ lạnh)
-
take out take out an ice tray (lấy khay làm đá ra)
-
wash wash an ice tray (rửa khay làm đá)
Idioms
-
fill an ice tray
đổ đầy nước vào khay làm đá
"Please fill the ice tray before the party starts."
(Làm ơn đổ đầy nước vào khay làm đá trước khi bữa tiệc bắt đầu.)
-
empty an ice tray
đổ hết đá ra khỏi khay làm đá
"Don't forget to empty the ice tray after you use it."
(Đừng quên đổ hết đá ra khỏi khay sau khi bạn dùng xong.)
-
an empty/full ice tray
một khay làm đá rỗng/đầy
"We need more ice, the ice tray is empty."
(Chúng ta cần thêm đá, khay làm đá rỗng rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice tray
danh từKhay làm đá, hộp làm đá. Một vật chứa được chia thành nhiều ngăn để làm đá viên.
"I need to fill the ice tray with water."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had bought an ice tray yesterday, I would have ice in my drink now. |
Nếu hôm qua tôi mua khay đá, bây giờ tôi đã có đá trong đồ uống rồi. |
| Phủ định | If she hadn't forgotten to fill the ice tray last night, she wouldn't have to go to the store for ice now. |
Nếu tối qua cô ấy không quên đổ đầy khay đá, bây giờ cô ấy đã không phải đi đến cửa hàng mua đá rồi. |
| Nghi vấn | If they had cleaned the ice tray, would they have had enough ice for the party last night? |
Nếu họ đã rửa sạch khay đá, họ đã có đủ đá cho bữa tiệc tối qua chưa? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy a new ice tray for the party. |
Cô ấy sẽ mua một khay đá mới cho bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not going to use the old ice tray. |
Họ sẽ không sử dụng khay đá cũ. |
| Nghi vấn | Are you going to fill the ice tray before you leave? |
Bạn có định đổ đầy khay đá trước khi rời đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice tray".
