(Top Banner Ad)
ice river
B1
Danh từ B1 Địa lý, Khoa học môi trường

ice river

UK: /ˈaɪs ˈrɪvə/ • US: /ˈaɪs ˈrɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

sông băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large body of ice moving slowly down a slope or valley; a glacier.

Vietnamese Meaning

Một khối băng lớn di chuyển chậm chạp xuống dốc hoặc thung lũng; sông băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ice river carved a deep valley as it moved down the mountain."

    "Sông băng đã khoét một thung lũng sâu khi nó di chuyển xuống núi."

  • "We hiked to see the magnificent ice river."

    "Chúng tôi đã đi bộ đường dài để ngắm nhìn sông băng tráng lệ."

  • "The melting of the ice river contributes to rising sea levels."

    "Sự tan chảy của sông băng góp phần vào việc mực nước biển dâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice Băng
Noun river Sông
Adjective icy Băng giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Nguồn gốc của 'ice river'

Cụm từ 'ice river' khá đơn giản: 'ice' có nghĩa là băng, và 'river' có nghĩa là sông. Do đó, 'ice river' mô tả một dòng sông băng lớn, một hiện tượng tự nhiên kỳ vĩ hình thành từ tuyết tích tụ và nén lại qua hàng ngàn năm. Trong tiếng Việt, ta gọi nó là 'sông băng'.

Usage Note

Cụm từ 'ice river' thường được sử dụng như một cách hình ảnh để mô tả một sông băng, nhấn mạnh đặc tính của nó như một dòng chảy chậm chạp, mặc dù được cấu thành từ băng. Nó ít trang trọng hơn thuật ngữ 'glacier'. Trong khi 'river' (sông) thường liên tưởng đến nước, 'ice river' làm rõ vật chất cấu thành dòng chảy này là băng.

Prepositions

of in

'ice river of': mô tả thành phần của sông băng (ví dụ: 'an ice river of frozen water'). 'ice river in': mô tả vị trí của sông băng (ví dụ: 'an ice river in Alaska').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice river
  • massive massive ice river
    (sông băng khổng lồ)
  • frozen frozen ice river
    (sông băng đóng băng)
  • glacial glacial ice river
    (sông băng)
Verb + ice river
  • observe observe an ice river
    (quan sát một dòng sông băng)
  • study study an ice river
    (nghiên cứu một dòng sông băng)
  • explore explore an ice river
    (khám phá một dòng sông băng)

Idioms

  • tip of the iceberg

    phần nổi của tảng băng trôi (chỉ là một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn)

    "The budget cuts are just the tip of the iceberg; the company is facing serious financial problems."

    (Việc cắt giảm ngân sách chỉ là phần nổi của tảng băng trôi; công ty đang đối mặt với những vấn đề tài chính nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice river

Danh từ
Lật mặt

Một khối băng lớn di chuyển chậm chạp xuống dốc hoặc thung lũng; sông băng.

"The ice river carved a deep valley as it moved down the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had been warmer, the ice river would have melted faster.
Nếu thời tiết ấm hơn, dòng sông băng đã tan chảy nhanh hơn.
Phủ định
If the ice river had not been so thick, the expedition might not have been so dangerous.
Nếu dòng sông băng không quá dày, cuộc thám hiểm có lẽ đã không nguy hiểm đến vậy.
Nghi vấn
Would the ecosystem have changed if the ice river had disappeared completely?
Hệ sinh thái có lẽ đã thay đổi nếu dòng sông băng biến mất hoàn toàn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorer saw an ice river during his expedition.
Nhà thám hiểm đã nhìn thấy một dòng sông băng trong chuyến thám hiểm của mình.
Phủ định
Didn't you know that an ice river flows through this valley?
Bạn không biết rằng có một dòng sông băng chảy qua thung lũng này sao?
Nghi vấn
Does an ice river truly exist in that remote region?
Có thật là một dòng sông băng tồn tại ở vùng sâu vùng xa đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice river".

Sông băng và biến đổi khí hậu

Sông băng là những chỉ số quan trọng về biến đổi khí hậu. Sự tan chảy nhanh chóng của chúng là bằng chứng cho thấy trái đất đang nóng lên. Điều này có tác động lớn đến mực nước biển và hệ sinh thái.