ice river
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khối băng lớn di chuyển chậm chạp xuống dốc hoặc thung lũng; sông băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ice river carved a deep valley as it moved down the mountain."
"Sông băng đã khoét một thung lũng sâu khi nó di chuyển xuống núi."
-
"We hiked to see the magnificent ice river."
"Chúng tôi đã đi bộ đường dài để ngắm nhìn sông băng tráng lệ."
-
"The melting of the ice river contributes to rising sea levels."
"Sự tan chảy của sông băng góp phần vào việc mực nước biển dâng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'ice river' thường được sử dụng như một cách hình ảnh để mô tả một sông băng, nhấn mạnh đặc tính của nó như một dòng chảy chậm chạp, mặc dù được cấu thành từ băng. Nó ít trang trọng hơn thuật ngữ 'glacier'. Trong khi 'river' (sông) thường liên tưởng đến nước, 'ice river' làm rõ vật chất cấu thành dòng chảy này là băng.
Prepositions
'ice river of': mô tả thành phần của sông băng (ví dụ: 'an ice river of frozen water'). 'ice river in': mô tả vị trí của sông băng (ví dụ: 'an ice river in Alaska').
Collocations (Từ đi kèm)
-
massive massive ice river (sông băng khổng lồ)
-
frozen frozen ice river (sông băng đóng băng)
-
glacial glacial ice river (sông băng)
-
observe observe an ice river (quan sát một dòng sông băng)
-
study study an ice river (nghiên cứu một dòng sông băng)
-
explore explore an ice river (khám phá một dòng sông băng)
Idioms
-
tip of the iceberg
phần nổi của tảng băng trôi (chỉ là một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn)
"The budget cuts are just the tip of the iceberg; the company is facing serious financial problems."
(Việc cắt giảm ngân sách chỉ là phần nổi của tảng băng trôi; công ty đang đối mặt với những vấn đề tài chính nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice river
Danh từMột khối băng lớn di chuyển chậm chạp xuống dốc hoặc thung lũng; sông băng.
"The ice river carved a deep valley as it moved down the mountain."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather had been warmer, the ice river would have melted faster. |
Nếu thời tiết ấm hơn, dòng sông băng đã tan chảy nhanh hơn. |
| Phủ định | If the ice river had not been so thick, the expedition might not have been so dangerous. |
Nếu dòng sông băng không quá dày, cuộc thám hiểm có lẽ đã không nguy hiểm đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the ecosystem have changed if the ice river had disappeared completely? |
Hệ sinh thái có lẽ đã thay đổi nếu dòng sông băng biến mất hoàn toàn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorer saw an ice river during his expedition. |
Nhà thám hiểm đã nhìn thấy một dòng sông băng trong chuyến thám hiểm của mình. |
| Phủ định | Didn't you know that an ice river flows through this valley? |
Bạn không biết rằng có một dòng sông băng chảy qua thung lũng này sao? |
| Nghi vấn | Does an ice river truly exist in that remote region? |
Có thật là một dòng sông băng tồn tại ở vùng sâu vùng xa đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice river".
