(Top Banner Ad)
ice spike
B2
noun B2 Khí tượng học/Vật lý

ice spike

UK: /ˈaɪs spaɪk/ • US: /ˈaɪs spaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mũi băng gai băng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sharp, pointed projection of ice, typically formed on the surface of a container of water as it freezes.

Vietnamese Meaning

Một mũi băng nhọn, thường hình thành trên bề mặt của một vật chứa nước khi nó đóng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An ice spike formed in the bird bath overnight."

    "Một mũi băng đã hình thành trong bồn tắm chim qua đêm."

  • "The scientist studied the formation of ice spikes under various conditions."

    "Nhà khoa học đã nghiên cứu sự hình thành của các mũi băng trong nhiều điều kiện khác nhau."

  • "Ice spikes are a rare but fascinating phenomenon."

    "Mũi băng là một hiện tượng hiếm gặp nhưng thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice Băng, nước đá
Adjective icy Băng giá, lạnh giá; phủ băng
Noun spike Đinh nhọn, gai nhọn; chông
Verb spike Đóng đinh, cắm nhọn; tăng vọt
Adjective spiky Có gai, nhọn hoắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsą
Old English
īs
Middle English
is
Modern English
ice
Proto-Germanic
*spīkaz
Middle English
spīk
Modern English
spike

Nguồn gốc của 'ice spike'

Từ 'ice spike' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc Germanic cổ. Từ 'ice' (băng) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*īsą'. Từ 'spike' (chông, gai) cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*spīkaz', thường thông qua tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) và tiếng Anh trung đại (Middle English). Khi ghép lại, 'ice spike' mô tả chính xác một vật nhọn bằng băng, phản ánh cả hình dạng và chất liệu của nó.

Usage Note

Ice spikes thường hình thành trong quá trình đóng băng nước, đặc biệt là nước tinh khiết. Sự hình thành của chúng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ, sự đối lưu, và sự hiện diện của các hạt nhân băng. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể mô tả chúng bằng các cụm từ như 'icicle-like formation' (hình thành giống như nhũ băng) hoặc 'ice projection' (hình chiếu băng).

Prepositions

on at

Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến vị trí của ice spike trên một bề mặt (ví dụ: 'The ice spike formed on the surface of the puddle.'). Khi sử dụng 'at', nó có thể chỉ vị trí chung hoặc sự kiện xảy ra tại một vị trí cụ thể (ví dụ: 'At the Arctic, ice spikes are common.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice spike
  • tall tall ice spike
    (chông băng cao)
  • sharp sharp ice spike
    (chông băng sắc nhọn)
  • peculiar peculiar ice spike
    (chông băng kỳ lạ)
  • tiny tiny ice spike
    (chông băng nhỏ xíu)
Verb + ice spike
  • form form an ice spike
    (hình thành một chông băng)
  • discover discover an ice spike
    (khám phá một chông băng)
  • observe observe ice spikes
    (quan sát các chông băng)
Ice spike + Verb
  • melt ice spikes melt
    (các chông băng tan chảy)
  • grow ice spikes grow
    (các chông băng phát triển)

Idioms

  • ice spike formation

    sự hình thành chông băng

    "Scientists are still studying the exact conditions for ice spike formation."

    (Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu những điều kiện chính xác cho sự hình thành chông băng.)

  • the mystery of ice spikes

    bí ẩn của chông băng

    "The mystery of ice spikes continues to fascinate amateur photographers and scientists alike."

    (Bí ẩn của chông băng tiếp tục làm say mê cả các nhiếp ảnh gia nghiệp dư lẫn các nhà khoa học.)

  • a rare ice spike

    một chông băng hiếm gặp

    "Finding a perfectly formed, large ice spike is a truly rare sight."

    (Tìm thấy một chông băng lớn, hình thành hoàn hảo thực sự là một cảnh tượng hiếm gặp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice spike

noun
Lật mặt

Một mũi băng nhọn, thường hình thành trên bề mặt của một vật chứa nước khi nó đóng băng.

"An ice spike formed in the bird bath overnight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lake had a strange formation: ice spikes were jutting out from its surface.
Hồ có một hình dạng kỳ lạ: những cột băng nhọn nhô ra từ bề mặt của nó.
Phủ định
The winter landscape lacked a certain element: no ice spikes were to be found.
Phong cảnh mùa đông thiếu một yếu tố nhất định: không tìm thấy cột băng nào.
Nghi vấn
Was the phenomenon natural or artificial: were those ice spikes deliberately created?
Hiện tượng này là tự nhiên hay nhân tạo: những cột băng đó có cố ý tạo ra không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ice spike on the windowsill is quite sharp.
Cái gai băng trên bệ cửa sổ khá sắc nhọn.
Phủ định
There is not an ice spike forming on the roof.
Không có gai băng nào hình thành trên mái nhà.
Nghi vấn
Is that an ice spike I see hanging from the gutter?
Có phải tôi đang thấy một cái gai băng treo lủng lẳng trên máng xối không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the research team arrives, the ice spike phenomenon will have been occurring for several hours.
Vào thời điểm đội nghiên cứu đến, hiện tượng măng băng sẽ đã xảy ra được vài giờ.
Phủ định
The climbers won't have been expecting the ice spike to keep forming after the storm passes.
Những người leo núi sẽ không ngờ rằng măng băng sẽ tiếp tục hình thành sau khi cơn bão đi qua.
Nghi vấn
Will the environmental scientists have been studying the ice spike formation patterns for a full year by next month?
Liệu các nhà khoa học môi trường đã nghiên cứu các mô hình hình thành măng băng được cả năm vào tháng tới chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers have found an enormous ice spike in the glacial cave.
Các nhà thám hiểm đã tìm thấy một cột băng khổng lồ trong hang động băng.
Phủ định
I haven't ever seen such a long ice spike before.
Tôi chưa từng thấy một cột băng dài như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has the research team documented the formation of that ice spike?
Đội nghiên cứu đã ghi lại sự hình thành của cột băng đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice spike".

Hiện tượng tự nhiên thú vị

Chông băng là một hiện tượng tự nhiên thú vị nhưng khá hiếm gặp, thường hình thành trên các khay nước đá hoặc các vũng nước đóng băng. Chúng phát triển khi nước đóng băng từ ngoài vào trong, tạo áp lực đẩy phần nước còn lỏng ở giữa lên trên qua một lỗ nhỏ, sau đó cũng đóng băng thành một cột nhọn hướng lên. Sự hình thành của chúng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và hình dạng của vật chứa nước, khiến mỗi 'ice spike' trở nên độc đáo và khó đoán.

Nguồn cảm hứng khoa học và nghệ thuật

Mặc dù chông băng không có ý nghĩa văn hóa sâu sắc như một số hiện tượng tự nhiên khác, vẻ đẹp kỳ ảo và quá trình hình thành bí ẩn của chúng đã thu hút sự chú ý của các nhà khoa học và nhiếp ảnh gia. Chúng là một minh chứng cho sự phức tạp và kỳ diệu của vật lý và hóa học trong tự nhiên, đôi khi còn được xem như một tác phẩm điêu khắc băng đá tinh tế do chính thiên nhiên tạo ra, khơi gợi sự tò mò và lòng ngưỡng mộ đối với thế giới tự nhiên.