ice spike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sharp, pointed projection of ice, typically formed on the surface of a container of water as it freezes.
Vietnamese Meaning
Một mũi băng nhọn, thường hình thành trên bề mặt của một vật chứa nước khi nó đóng băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An ice spike formed in the bird bath overnight."
"Một mũi băng đã hình thành trong bồn tắm chim qua đêm."
-
"The scientist studied the formation of ice spikes under various conditions."
"Nhà khoa học đã nghiên cứu sự hình thành của các mũi băng trong nhiều điều kiện khác nhau."
-
"Ice spikes are a rare but fascinating phenomenon."
"Mũi băng là một hiện tượng hiếm gặp nhưng thú vị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ice spikes thường hình thành trong quá trình đóng băng nước, đặc biệt là nước tinh khiết. Sự hình thành của chúng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ, sự đối lưu, và sự hiện diện của các hạt nhân băng. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể mô tả chúng bằng các cụm từ như 'icicle-like formation' (hình thành giống như nhũ băng) hoặc 'ice projection' (hình chiếu băng).
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến vị trí của ice spike trên một bề mặt (ví dụ: 'The ice spike formed on the surface of the puddle.'). Khi sử dụng 'at', nó có thể chỉ vị trí chung hoặc sự kiện xảy ra tại một vị trí cụ thể (ví dụ: 'At the Arctic, ice spikes are common.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall ice spike (chông băng cao)
-
sharp sharp ice spike (chông băng sắc nhọn)
-
peculiar peculiar ice spike (chông băng kỳ lạ)
-
tiny tiny ice spike (chông băng nhỏ xíu)
-
form form an ice spike (hình thành một chông băng)
-
discover discover an ice spike (khám phá một chông băng)
-
observe observe ice spikes (quan sát các chông băng)
-
melt ice spikes melt (các chông băng tan chảy)
-
grow ice spikes grow (các chông băng phát triển)
Idioms
-
ice spike formation
sự hình thành chông băng
"Scientists are still studying the exact conditions for ice spike formation."
(Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu những điều kiện chính xác cho sự hình thành chông băng.)
-
the mystery of ice spikes
bí ẩn của chông băng
"The mystery of ice spikes continues to fascinate amateur photographers and scientists alike."
(Bí ẩn của chông băng tiếp tục làm say mê cả các nhiếp ảnh gia nghiệp dư lẫn các nhà khoa học.)
-
a rare ice spike
một chông băng hiếm gặp
"Finding a perfectly formed, large ice spike is a truly rare sight."
(Tìm thấy một chông băng lớn, hình thành hoàn hảo thực sự là một cảnh tượng hiếm gặp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice spike
nounMột mũi băng nhọn, thường hình thành trên bề mặt của một vật chứa nước khi nó đóng băng.
"An ice spike formed in the bird bath overnight."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lake had a strange formation: ice spikes were jutting out from its surface. |
Hồ có một hình dạng kỳ lạ: những cột băng nhọn nhô ra từ bề mặt của nó. |
| Phủ định | The winter landscape lacked a certain element: no ice spikes were to be found. |
Phong cảnh mùa đông thiếu một yếu tố nhất định: không tìm thấy cột băng nào. |
| Nghi vấn | Was the phenomenon natural or artificial: were those ice spikes deliberately created? |
Hiện tượng này là tự nhiên hay nhân tạo: những cột băng đó có cố ý tạo ra không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ice spike on the windowsill is quite sharp. |
Cái gai băng trên bệ cửa sổ khá sắc nhọn. |
| Phủ định | There is not an ice spike forming on the roof. |
Không có gai băng nào hình thành trên mái nhà. |
| Nghi vấn | Is that an ice spike I see hanging from the gutter? |
Có phải tôi đang thấy một cái gai băng treo lủng lẳng trên máng xối không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the research team arrives, the ice spike phenomenon will have been occurring for several hours. |
Vào thời điểm đội nghiên cứu đến, hiện tượng măng băng sẽ đã xảy ra được vài giờ. |
| Phủ định | The climbers won't have been expecting the ice spike to keep forming after the storm passes. |
Những người leo núi sẽ không ngờ rằng măng băng sẽ tiếp tục hình thành sau khi cơn bão đi qua. |
| Nghi vấn | Will the environmental scientists have been studying the ice spike formation patterns for a full year by next month? |
Liệu các nhà khoa học môi trường đã nghiên cứu các mô hình hình thành măng băng được cả năm vào tháng tới chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorers have found an enormous ice spike in the glacial cave. |
Các nhà thám hiểm đã tìm thấy một cột băng khổng lồ trong hang động băng. |
| Phủ định | I haven't ever seen such a long ice spike before. |
Tôi chưa từng thấy một cột băng dài như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Has the research team documented the formation of that ice spike? |
Đội nghiên cứu đã ghi lại sự hình thành của cột băng đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice spike".
