(Top Banner Ad)
icicle-like formation
B2
Tính từ B2 Khoa học tự nhiên, Địa chất học, Sinh học

icicle-like formation

UK: /ˈaɪsɪkəl laɪk/ • US: /ˈaɪsɪkəl laɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hình thành giống măng đá cấu trúc giống măng đá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or having the characteristics of an icicle.

Vietnamese Meaning

Có hình dạng hoặc đặc điểm giống như một măng đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cave walls were covered in icicle-like formations of calcite."

    "Các bức tường hang động được bao phủ bởi những măng đá canxit."

  • "The frozen waterfall had icicle-like formations hanging from its edge."

    "Thác nước đóng băng có những măng đá hình thành từ mép của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun icicle cục nước đá
Adjective icy lạnh giá, đóng băng
Adverb icily một cách lạnh lùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Địa chất học, Sinh học

Hình thành tự nhiên

Mặc dù 'icicle-like formation' là một cụm từ mô tả, các măng đá hình thành tự nhiên đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật và khoa học. Ở Việt Nam, bạn có thể thấy các cấu trúc tương tự trong các hang động đá vôi, mặc dù chúng thường được gọi là 'nhũ đá' và 'măng đá'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc hoặc hình dạng có đặc điểm tương tự như măng đá, tức là thon dài và nhọn ở một đầu, thường được hình thành từ nước đóng băng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + icicle-like formation
  • sharp icicle-like formation
    (măng đá sắc nhọn)
  • fragile icicle-like formation
    (măng đá dễ vỡ)
  • delicate icicle-like formation
    (măng đá tinh tế)
Verb + icicle-like formation
  • observe an icicle-like formation
    (quan sát một măng đá)
  • photograph the icicle-like formation
    (chụp ảnh măng đá)
  • create an icicle-like formation
    (tạo ra một măng đá (bằng cách nào đó))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

icicle-like formation

Tính từ
Lật mặt

Có hình dạng hoặc đặc điểm giống như một măng đá.

"The cave walls were covered in icicle-like formations of calcite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The frozen waterfall had icicle-like formations hanging from the rocks.
Thác nước đóng băng có những khối băng hình thành như những trụ băng treo lủng lẳng từ những tảng đá.
Phủ định
The cave's entrance didn't have any icicle-like formations due to the constant airflow.
Lối vào hang động không có bất kỳ sự hình thành nào giống như trụ băng do luồng không khí liên tục.
Nghi vấn
Did you see the icicle-like formations on the roof after the snowstorm?
Bạn có thấy những khối băng hình trụ trên mái nhà sau trận bão tuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "icicle-like formation".

Winter Decorations

Ở các nước phương Tây, măng đá tự nhiên (icicles) thường được coi là một phần của vẻ đẹp mùa đông. Hình ảnh măng đá có thể xuất hiện trong các hình trang trí, thiệp mừng và nghệ thuật liên quan đến mùa đông.