(Top Banner Ad)
iconoclast
C1
noun C1 Xã hội học, Lịch sử, Nghệ thuật

iconoclast

UK: /aɪˈkɒn.ə.klæst/ • US: /aɪˈkɑː.nə.klæst/

Nghĩa tiếng Việt

người phá vỡ những khuôn mẫu người có tư tưởng phản kháng người đi ngược lại truyền thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who attacks cherished beliefs or institutions.

Vietnamese Meaning

Một người tấn công hoặc phủ nhận những niềm tin hoặc định chế được trân trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an iconoclast who challenged the traditional views of the company."

    "Anh ấy là một người có tư tưởng phản kháng, người đã thách thức những quan điểm truyền thống của công ty."

  • "Steve Jobs was considered an iconoclast in the technology industry."

    "Steve Jobs được coi là một người có tư tưởng phản kháng trong ngành công nghệ."

  • "Her iconoclastic views on education reform sparked a heated debate."

    "Quan điểm phản kháng của cô về cải cách giáo dục đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iconoclasm Chủ nghĩa bài trừ tượng thánh; sự đả phá những giá trị, niềm tin truyền thống
Adjective iconoclastic Có tính chất bài trừ tượng thánh; đả phá các giá trị, niềm tin truyền thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
eikon (image) + klastēs (breaker)
Late Latin
iconoclastes
English
iconoclast

Những người phá hủy biểu tượng tôn giáo

Trong lịch sử, 'iconoclast' ban đầu dùng để chỉ những người đập phá các biểu tượng tôn giáo, đặc biệt là trong Đế chế Byzantine vào thế kỷ thứ 8 và 9. Họ tin rằng việc tôn kính các biểu tượng là một hình thức thờ ngẫu tượng.

Usage Note

Từ 'iconoclast' thường được dùng để chỉ những người có tư tưởng phản kháng, đi ngược lại những giá trị và phong tục tập quán truyền thống. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'rebel' (người nổi loạn) hoặc 'dissenter' (người bất đồng chính kiến) vì nó tập trung vào việc phá vỡ và thách thức những gì được coi là thiêng liêng hoặc không thể tranh cãi.

Prepositions

of in

‘Iconoclast of’ thường dùng để chỉ người phá vỡ một hệ thống niềm tin cụ thể (ví dụ: iconoclast of traditional religion). 'Iconoclast in' thường đi với lĩnh vực mà người đó nổi loạn (ví dụ: iconoclast in art).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iconoclast
  • cultural iconoclast
    (người đả phá các giá trị văn hóa)
  • political iconoclast
    (người đả phá các giá trị chính trị)
  • intellectual iconoclast
    (người đả phá các giá trị trí tuệ)
Verb + iconoclast
  • become an iconoclast
    (trở thành một người đả phá các giá trị truyền thống)
  • challenge an iconoclast
    (thách thức một người đả phá các giá trị truyền thống)
  • consider someone an iconoclast
    (coi ai đó là một người đả phá các giá trị truyền thống)

Idioms

  • To be an iconoclast

    Là người có tư tưởng phản kháng, đi ngược lại các chuẩn mực, giá trị truyền thống.

    "He was considered an iconoclast for challenging the established norms in the art world."

    (Anh ta bị coi là một người có tư tưởng phản kháng vì đã thách thức những chuẩn mực đã được thiết lập trong giới nghệ thuật.)

  • An iconoclastic view

    Một quan điểm đi ngược lại những tư tưởng, niềm tin phổ biến.

    "Her iconoclastic view on education reform sparked a heated debate."

    (Quan điểm đi ngược lại số đông của cô về cải cách giáo dục đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iconoclast

noun
Lật mặt

Một người tấn công hoặc phủ nhận những niềm tin hoặc định chế được trân trọng.

"He was an iconoclast who challenged the traditional views of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the artist was an iconoclast is evident in his unconventional sculptures.
Việc nghệ sĩ là một người phá vỡ những điều quen thuộc thể hiện rõ trong những tác phẩm điêu khắc khác thường của ông.
Phủ định
Whether her iconoclastic views will be accepted by the committee is not yet known.
Liệu những quan điểm phá vỡ những điều quen thuộc của cô ấy có được ủy ban chấp nhận hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the CEO acted so iconoclastically remains a mystery to the shareholders.
Tại sao CEO lại hành động một cách phá cách như vậy vẫn là một bí ẩn đối với các cổ đông.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an iconoclast who challenges traditional beliefs.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa bài trừ các biểu tượng, người thách thức những niềm tin truyền thống.
Phủ định
They are not iconoclasts; they simply conform to the status quo.
Họ không phải là những người theo chủ nghĩa bài trừ các biểu tượng; họ chỉ đơn giản là tuân theo hiện trạng.
Nghi vấn
Is she an iconoclast because she questions everything?
Có phải cô ấy là một người theo chủ nghĩa bài trừ các biểu tượng vì cô ấy đặt câu hỏi cho mọi thứ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was an iconoclast who challenged traditional beliefs.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người theo chủ nghĩa bài trừ những niềm tin truyền thống.
Phủ định
He told me that he did not consider himself an iconoclast because he respected some traditions.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi mình là một người theo chủ nghĩa bài trừ vì anh ấy tôn trọng một số truyền thống.
Nghi vấn
They asked if the artist was iconoclastic in his approach to painting.
Họ hỏi liệu người nghệ sĩ có theo chủ nghĩa bài trừ trong cách tiếp cận hội họa của mình hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an iconoclast who challenges traditional beliefs.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa bài trừ những tín ngưỡng truyền thống.
Phủ định
Why isn't she considered an iconoclast despite her radical ideas?
Tại sao cô ấy không được coi là một người theo chủ nghĩa bài trừ mặc dù những ý tưởng cấp tiến của cô ấy?
Nghi vấn
What iconoclastic ideas did she present in her speech?
Cô ấy đã trình bày những ý tưởng bài trừ nào trong bài phát biểu của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iconoclast".

Sự nổi loạn và sáng tạo

Trong xã hội hiện đại, 'iconoclast' thường được dùng để chỉ những người có tư tưởng độc đáo, dám thách thức những quan điểm truyền thống và tạo ra những điều mới mẻ. Họ có thể là những nhà khoa học, nghệ sĩ, hoặc doanh nhân.