iconoclast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who attacks cherished beliefs or institutions.
Vietnamese Meaning
Một người tấn công hoặc phủ nhận những niềm tin hoặc định chế được trân trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was an iconoclast who challenged the traditional views of the company."
"Anh ấy là một người có tư tưởng phản kháng, người đã thách thức những quan điểm truyền thống của công ty."
-
"Steve Jobs was considered an iconoclast in the technology industry."
"Steve Jobs được coi là một người có tư tưởng phản kháng trong ngành công nghệ."
-
"Her iconoclastic views on education reform sparked a heated debate."
"Quan điểm phản kháng của cô về cải cách giáo dục đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | iconoclasm | Chủ nghĩa bài trừ tượng thánh; sự đả phá những giá trị, niềm tin truyền thống |
| Adjective | iconoclastic | Có tính chất bài trừ tượng thánh; đả phá các giá trị, niềm tin truyền thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'iconoclast' thường được dùng để chỉ những người có tư tưởng phản kháng, đi ngược lại những giá trị và phong tục tập quán truyền thống. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'rebel' (người nổi loạn) hoặc 'dissenter' (người bất đồng chính kiến) vì nó tập trung vào việc phá vỡ và thách thức những gì được coi là thiêng liêng hoặc không thể tranh cãi.
Prepositions
‘Iconoclast of’ thường dùng để chỉ người phá vỡ một hệ thống niềm tin cụ thể (ví dụ: iconoclast of traditional religion). 'Iconoclast in' thường đi với lĩnh vực mà người đó nổi loạn (ví dụ: iconoclast in art).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultural iconoclast (người đả phá các giá trị văn hóa)
-
political iconoclast (người đả phá các giá trị chính trị)
-
intellectual iconoclast (người đả phá các giá trị trí tuệ)
-
become an iconoclast (trở thành một người đả phá các giá trị truyền thống)
-
challenge an iconoclast (thách thức một người đả phá các giá trị truyền thống)
-
consider someone an iconoclast (coi ai đó là một người đả phá các giá trị truyền thống)
Idioms
-
To be an iconoclast
Là người có tư tưởng phản kháng, đi ngược lại các chuẩn mực, giá trị truyền thống.
"He was considered an iconoclast for challenging the established norms in the art world."
(Anh ta bị coi là một người có tư tưởng phản kháng vì đã thách thức những chuẩn mực đã được thiết lập trong giới nghệ thuật.)
-
An iconoclastic view
Một quan điểm đi ngược lại những tư tưởng, niềm tin phổ biến.
"Her iconoclastic view on education reform sparked a heated debate."
(Quan điểm đi ngược lại số đông của cô về cải cách giáo dục đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iconoclast
nounMột người tấn công hoặc phủ nhận những niềm tin hoặc định chế được trân trọng.
"He was an iconoclast who challenged the traditional views of the company."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the artist was an iconoclast is evident in his unconventional sculptures. |
Việc nghệ sĩ là một người phá vỡ những điều quen thuộc thể hiện rõ trong những tác phẩm điêu khắc khác thường của ông. |
| Phủ định | Whether her iconoclastic views will be accepted by the committee is not yet known. |
Liệu những quan điểm phá vỡ những điều quen thuộc của cô ấy có được ủy ban chấp nhận hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the CEO acted so iconoclastically remains a mystery to the shareholders. |
Tại sao CEO lại hành động một cách phá cách như vậy vẫn là một bí ẩn đối với các cổ đông. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an iconoclast who challenges traditional beliefs. |
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa bài trừ các biểu tượng, người thách thức những niềm tin truyền thống. |
| Phủ định | They are not iconoclasts; they simply conform to the status quo. |
Họ không phải là những người theo chủ nghĩa bài trừ các biểu tượng; họ chỉ đơn giản là tuân theo hiện trạng. |
| Nghi vấn | Is she an iconoclast because she questions everything? |
Có phải cô ấy là một người theo chủ nghĩa bài trừ các biểu tượng vì cô ấy đặt câu hỏi cho mọi thứ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was an iconoclast who challenged traditional beliefs. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người theo chủ nghĩa bài trừ những niềm tin truyền thống. |
| Phủ định | He told me that he did not consider himself an iconoclast because he respected some traditions. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi mình là một người theo chủ nghĩa bài trừ vì anh ấy tôn trọng một số truyền thống. |
| Nghi vấn | They asked if the artist was iconoclastic in his approach to painting. |
Họ hỏi liệu người nghệ sĩ có theo chủ nghĩa bài trừ trong cách tiếp cận hội họa của mình hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an iconoclast who challenges traditional beliefs. |
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa bài trừ những tín ngưỡng truyền thống. |
| Phủ định | Why isn't she considered an iconoclast despite her radical ideas? |
Tại sao cô ấy không được coi là một người theo chủ nghĩa bài trừ mặc dù những ý tưởng cấp tiến của cô ấy? |
| Nghi vấn | What iconoclastic ideas did she present in her speech? |
Cô ấy đã trình bày những ý tưởng bài trừ nào trong bài phát biểu của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iconoclast".
