iconoclasm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rejection or destruction of religious images as heretical; the doctrine, practice, or period of iconoclasts.
Vietnamese Meaning
Sự bài trừ hoặc phá hủy các hình tượng tôn giáo vì cho rằng chúng dị giáo; học thuyết, thực hành hoặc giai đoạn của những người bài trừ hình tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The iconoclasm of the Reformation period resulted in the destruction of many religious artworks."
"Sự bài trừ hình tượng trong thời kỳ Cải cách đã dẫn đến việc phá hủy nhiều tác phẩm nghệ thuật tôn giáo."
-
"The artist's iconoclasm was evident in his unconventional sculptures."
"Sự bài trừ hình tượng của nghệ sĩ thể hiện rõ trong những tác phẩm điêu khắc khác thường của anh ta."
-
"Her political iconoclasm challenged the status quo."
"Sự bài trừ hình tượng chính trị của cô ấy đã thách thức hiện trạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | iconoclast | Người đả phá các giá trị truyền thống, người bài trừ tượng ảnh. |
| Adjective | iconoclastic | Có tính chất đả phá các giá trị truyền thống. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ các hành động phản đối hoặc phá hủy những biểu tượng được tôn sùng trong một hệ thống niềm tin, không chỉ giới hạn trong tôn giáo mà còn có thể mở rộng sang nghệ thuật, chính trị và các lĩnh vực khác. Nó mang ý nghĩa thách thức và lật đổ những giá trị hoặc niềm tin đã được thiết lập.
Prepositions
iconoclasm *of* (something): sự bài trừ/phá hủy *của* cái gì đó. iconoclasm *in* (something): sự bài trừ/phá hủy *trong* lĩnh vực gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
political iconoclasm (sự đả phá các giá trị chính trị)
-
cultural iconoclasm (sự đả phá các giá trị văn hóa)
-
religious iconoclasm (sự bài trừ tượng ảnh tôn giáo)
-
practice iconoclasm (thực hành sự đả phá các giá trị truyền thống)
-
embrace iconoclasm (nắm lấy/chấp nhận sự đả phá các giá trị truyền thống)
-
represent iconoclasm (đại diện cho sự đả phá các giá trị truyền thống)
Idioms
-
a spirit of iconoclasm
tinh thần bài trừ các giá trị truyền thống
"Her art is infused with a spirit of iconoclasm, challenging conventional notions of beauty."
(Nghệ thuật của cô ấy thấm đẫm tinh thần bài trừ các giá trị truyền thống, thách thức những quan niệm thông thường về cái đẹp.)
-
bordering on iconoclasm
gần như là sự bài trừ các giá trị truyền thống
"His criticisms of the company's leadership were bordering on iconoclasm."
(Những lời chỉ trích của anh ấy về ban lãnh đạo công ty gần như là sự bài trừ các giá trị truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iconoclasm
nounSự bài trừ hoặc phá hủy các hình tượng tôn giáo vì cho rằng chúng dị giáo; học thuyết, thực hành hoặc giai đoạn của những người bài trừ hình tượng.
"The iconoclasm of the Reformation period resulted in the destruction of many religious artworks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iconoclasm".
