(Top Banner Ad)
idealized depiction
C1
Tính từ C1 Nghệ thuật, Văn học, Xã hội học

idealized depiction

UK: /aɪˈdɪəlaɪzd dɪˈpɪkʃən/ • US: /aɪˈdiːəlaɪzd dɪˈpɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự miêu tả lý tưởng hóa hình ảnh lý tưởng hóa khắc họa lý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Represented as better than reality; portrayed in an ideal or perfect way.

Vietnamese Meaning

Được thể hiện tốt hơn thực tế; được mô tả theo một cách lý tưởng hoặc hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting offers an idealized depiction of rural life."

    "Bức tranh mang đến một sự miêu tả lý tưởng hóa về cuộc sống nông thôn."

  • "The film provides an idealized depiction of war, ignoring the harsh realities."

    "Bộ phim mang đến một sự miêu tả lý tưởng hóa về chiến tranh, bỏ qua những thực tế khắc nghiệt."

  • "Social media often presents an idealized depiction of people's lives."

    "Mạng xã hội thường trình bày một sự miêu tả lý tưởng hóa về cuộc sống của mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb idealize lý tưởng hóa
Adjective ideal lý tưởng
Noun ideal lý tưởng
Noun depiction sự miêu tả
Verb depict miêu tả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
idealized depiction

Nguồn gốc của 'idealized depiction'

Cụm từ 'idealized depiction' xuất phát từ việc kết hợp động từ 'idealize' (lý tưởng hóa) và danh từ 'depiction' (sự miêu tả). 'Idealize' có nghĩa là trình bày hoặc xem một cái gì đó là hoàn hảo hơn so với thực tế. 'Depiction' đơn giản là hành động miêu tả một cách trực quan hoặc bằng lời. Do đó, 'idealized depiction' dùng để chỉ sự miêu tả một cái gì đó theo một cách lý tưởng, có thể khác xa so với thực tế.

Usage Note

Tính từ 'idealized' thường được sử dụng để mô tả những hình ảnh, khái niệm hoặc các đối tượng đã được làm cho trở nên đẹp đẽ, hoàn hảo hoặc tốt đẹp hơn so với thực tế. Nó mang ý nghĩa của sự tô điểm, phóng đại các đặc điểm tích cực, và lược bỏ hoặc giảm thiểu các khuyết điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idealized depiction
  • romantic romantic idealized depiction
    (sự miêu tả lý tưởng hóa mang tính lãng mạn)
  • historical historical idealized depiction
    (sự miêu tả lý tưởng hóa về lịch sử)
  • utopian utopian idealized depiction
    (sự miêu tả lý tưởng hóa về một xã hội không tưởng)
Verb + idealized depiction
  • present present an idealized depiction
    (trình bày một sự miêu tả lý tưởng hóa)
  • offer offer an idealized depiction
    (đưa ra một sự miêu tả lý tưởng hóa)
  • create create an idealized depiction
    (tạo ra một sự miêu tả lý tưởng hóa)

Idioms

  • through rose-colored glasses (often leads to idealized depiction)

    nhìn đời qua cặp kính màu hồng (thường dẫn đến sự miêu tả lý tưởng hóa)

    "She's viewing their relationship through rose-colored glasses, which results in an idealized depiction of him."

    (Cô ấy đang nhìn mối quan hệ của họ qua cặp kính màu hồng, điều này dẫn đến một sự miêu tả lý tưởng hóa về anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idealized depiction

Tính từ
Lật mặt

Được thể hiện tốt hơn thực tế; được mô tả theo một cách lý tưởng hoặc hoàn hảo.

"The painting offers an idealized depiction of rural life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the artist had used an idealized depiction of her in the portrait.
Cô ấy nói rằng họa sĩ đã sử dụng một sự miêu tả lý tưởng hóa về cô ấy trong bức chân dung.
Phủ định
He told me that he did not idealize his childhood memories as much as I thought.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không lý tưởng hóa những kỷ niệm thời thơ ấu của mình nhiều như tôi nghĩ.
Nghi vấn
The professor asked if the student had used a romanticized or idealized depiction of the historical event in his essay.
Giáo sư hỏi liệu sinh viên đã sử dụng một sự miêu tả lãng mạn hóa hoặc lý tưởng hóa về sự kiện lịch sử trong bài luận của mình hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idealized depiction".

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông thường xuyên tạo ra những 'idealized depiction' về cuộc sống, con người và sự kiện, có thể ảnh hưởng đến nhận thức và kỳ vọng của chúng ta về thực tế. Ví dụ, các chương trình truyền hình có thể miêu tả cuộc sống gia đình hoặc sự nghiệp thành công một cách quá lý tưởng, khiến người xem cảm thấy áp lực để đạt được những tiêu chuẩn không thực tế.