(Top Banner Ad)
realistic depiction
C1
Tính từ C1 Nghệ thuật, Văn học, Phim ảnh, Truyền thông

realistic depiction

UK: /ˌrɪəˈlɪstɪk dɪˈpɪkʃən/ • US: /ˌriːəˈlɪstɪk dɪˈpɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự miêu tả chân thực sự khắc họa chân thực sự thể hiện sát với thực tế tái hiện chân thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Representing things in a way that is accurate and true to life.

Vietnamese Meaning

Miêu tả sự vật một cách chính xác và sát với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie offered a realistic portrayal of life in the inner city."

    "Bộ phim đã đưa ra một sự miêu tả chân thực về cuộc sống ở khu trung tâm thành phố."

  • "The documentary offered a realistic depiction of the challenges faced by refugees."

    "Bộ phim tài liệu đã đưa ra một sự miêu tả chân thực về những thách thức mà người tị nạn phải đối mặt."

  • "The artist aimed for a realistic depiction of the human form."

    "Nghệ sĩ hướng đến một sự miêu tả chân thực về hình dáng con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun realism chủ nghĩa hiện thực
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Adverb realistically một cách thực tế
Verb depict mô tả, khắc họa
Noun depiction sự mô tả, sự khắc họa
Adjective depictive có tính mô tả, khắc họa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Phim ảnh, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Old French
reel
English (14th C.)
real
English (mid-19th C.)
realistic
Latin
pingere
Latin
depingere
Latin
depictus
English (early 17th C.)
depict
English (mid-17th C.)
depiction

Nguồn gốc của 'realistic depiction'

Cụm từ "realistic depiction" là sự kết hợp của "realistic" (mang tính hiện thực) và "depiction" (sự mô tả, khắc họa). "Realistic" có gốc từ "real" (thực), vốn có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "res" (vật, sự vật). Từ "depiction" đến từ động từ "depict" (mô tả), mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin "depingere", có nghĩa là "vẽ" hoặc "phác họa". Khi kết hợp lại, "realistic depiction" mang ý nghĩa là một sự thể hiện hay mô tả chân thực, đúng với thực tế mà không hề thêm thắt hay tô vẽ.

Usage Note

Tính từ 'realistic' nhấn mạnh tính chân thực, khách quan trong cách thể hiện, tránh xa sự lý tưởng hóa hoặc cường điệu. Nó thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, văn học, phim ảnh hoặc các tình huống, kế hoạch có khả năng thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + realistic depiction
  • accurate accurate realistic depiction
    (sự mô tả chân thực chính xác)
  • vivid vivid realistic depiction
    (sự mô tả chân thực sống động)
  • fairly fairly realistic depiction
    (sự mô tả khá chân thực)
  • highly highly realistic depiction
    (sự mô tả có tính hiện thực cao)
  • graphic graphic realistic depiction
    (sự mô tả chân thực rõ nét)
Verb + realistic depiction
  • achieve achieve a realistic depiction
    (đạt được sự mô tả chân thực)
  • provide provide a realistic depiction
    (cung cấp sự mô tả chân thực)
  • create create a realistic depiction
    (tạo ra sự mô tả chân thực)
  • present present a realistic depiction
    (trình bày sự mô tả chân thực)
  • strive for strive for a realistic depiction
    (phấn đấu cho sự mô tả chân thực)

Idioms

  • a bid for realistic depiction

    một nỗ lực để mô tả chân thực

    "The artist's latest work is a bid for realistic depiction of urban decay."

    (Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ là một nỗ lực để mô tả chân thực sự xuống cấp đô thị.)

  • strive for realistic depiction

    phấn đấu cho sự mô tả chân thực

    "Filmmakers often strive for realistic depiction to engage their audience."

    (Các nhà làm phim thường phấn đấu cho sự mô tả chân thực để thu hút khán giả của họ.)

  • depart from realistic depiction

    sai lệch khỏi sự mô tả chân thực

    "Some modern art deliberately departs from realistic depiction."

    (Một số tác phẩm nghệ thuật hiện đại cố tình sai lệch khỏi sự mô tả chân thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realistic depiction

Tính từ
Lật mặt

Miêu tả sự vật một cách chính xác và sát với thực tế.

"The movie offered a realistic portrayal of life in the inner city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie should offer a realistic depiction of the war's impact on families.
Bộ phim nên đưa ra một sự miêu tả chân thực về tác động của chiến tranh đối với các gia đình.
Phủ định
The artist cannot create a realistic depiction of the dream world.
Người nghệ sĩ không thể tạo ra một sự miêu tả chân thực về thế giới giấc mơ.
Nghi vấn
Could the new exhibition provide a more realistic depiction of daily life in the 19th century?
Liệu triển lãm mới có thể cung cấp một sự miêu tả chân thực hơn về cuộc sống hàng ngày trong thế kỷ 19 không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie offered a realistic depiction of the war.
Bộ phim đã đưa ra một sự mô tả chân thực về cuộc chiến.
Phủ định
The painting doesn't offer a realistic depiction of the subject.
Bức tranh không đưa ra một sự mô tả chân thực về chủ thể.
Nghi vấn
Does the book provide a realistic depiction of life in the city?
Cuốn sách có cung cấp một sự mô tả chân thực về cuộc sống ở thành phố không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the movie had a more realistic depiction of the war, it would be more impactful.
Nếu bộ phim có sự miêu tả chân thực hơn về chiến tranh, nó sẽ có sức ảnh hưởng hơn.
Phủ định
If the artist didn't aim for a realistic depiction in his painting, it wouldn't resonate with so many people.
Nếu họa sĩ không nhắm đến sự miêu tả chân thực trong bức tranh của mình, nó sẽ không gây được tiếng vang với nhiều người như vậy.
Nghi vấn
Would the audience appreciate the play more if it had a more realistic depiction of historical events?
Liệu khán giả có đánh giá cao vở kịch hơn nếu nó có sự miêu tả chân thực hơn về các sự kiện lịch sử không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director praised the artist's realistic depiction of the war in the painting.
Đạo diễn khen ngợi sự mô tả chân thực về cuộc chiến trong bức tranh của người họa sĩ.
Phủ định
The critic didn't appreciate the film's realistic depiction of the future; they found it too bleak.
Nhà phê bình không đánh giá cao sự mô tả chân thực về tương lai của bộ phim; họ thấy nó quá ảm đạm.
Nghi vấn
Does the author's realistic depiction of poverty resonate with readers?
Sự mô tả chân thực về nghèo đói của tác giả có gây được tiếng vang với độc giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic depiction".

Chủ nghĩa Hiện thực trong Nghệ thuật

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, chủ nghĩa Hiện thực (Realism) là một phong trào nghệ thuật quan trọng vào giữa thế kỷ 19. Phong trào này nhấn mạnh việc thể hiện thế giới và cuộc sống hàng ngày một cách chân thực, không tô vẽ hay lý tưởng hóa. Nó phản ánh cuộc sống của người dân thường và các vấn đề xã hội một cách trung thực, trái ngược với những phong cách lãng mạn hóa trước đó.

Uy tín trong Truyền thông

Trong báo chí, làm phim tài liệu và các phương tiện truyền thông khác, "realistic depiction" (mô tả chân thực) là yếu tố cốt lõi để xây dựng và duy trì sự tin cậy. Khán giả và độc giả mong đợi được nhìn thấy và nghe thấy những câu chuyện được kể một cách chính xác, khách quan, phản ánh đúng sự thật mà không bị bóp méo hay xuyên tạc, đảm bảo tính khách quan và đạo đức nghề nghiệp.