identically arranged
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ordered or positioned in exactly the same way.
Vietnamese Meaning
Được sắp xếp hoặc bố trí hoàn toàn giống nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The books were identically arranged on the shelves."
"Những cuốn sách được sắp xếp hoàn toàn giống nhau trên các kệ."
-
"The chairs in the meeting room were identically arranged to promote a sense of equality."
"Những chiếc ghế trong phòng họp được sắp xếp giống hệt nhau để tạo cảm giác bình đẳng."
-
"The cells in the tissue sample were identically arranged, indicating a healthy structure."
"Các tế bào trong mẫu mô được sắp xếp giống hệt nhau, cho thấy một cấu trúc khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | identical | giống hệt nhau, y hệt |
| Noun | identity | sự nhận dạng, bản sắc |
| Verb | identify | nhận dạng, xác định |
| Verb | arrange | sắp xếp, bố trí |
| Noun | arrangement | sự sắp xếp, sự bố trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự giống hệt nhau trong cách bố trí, thứ tự hoặc cấu trúc của các đối tượng, sự vật hoặc sự kiện. Nhấn mạnh sự chính xác và hoàn toàn tương đồng trong cách sắp xếp. Khác với 'similarly arranged' (sắp xếp tương tự) chỉ sự giống nhau ở mức độ nào đó, 'identically arranged' đòi hỏi sự giống nhau tuyệt đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exactly exactly identically arranged (được sắp xếp giống hệt nhau một cách chính xác)
-
perfectly perfectly identically arranged (được sắp xếp giống hệt nhau một cách hoàn hảo)
-
nearly nearly identically arranged (được sắp xếp gần như giống hệt nhau)
-
components components identically arranged (các bộ phận được sắp xếp giống hệt nhau)
-
rooms rooms identically arranged (các phòng được sắp xếp giống hệt nhau)
-
patterns patterns identically arranged (các hoa văn được sắp xếp giống hệt nhau)
-
were were identically arranged (đã được sắp xếp giống hệt nhau)
-
designed designed to be identically arranged (được thiết kế để sắp xếp giống hệt nhau)
-
appeared appeared identically arranged (xuất hiện được sắp xếp giống hệt nhau)
Idioms
-
a series of identically arranged items
một chuỗi các vật phẩm được sắp xếp giống hệt nhau (thường dùng trong mô tả)
"The museum displayed a series of identically arranged ancient coins in glass cases."
(Bảo tàng trưng bày một chuỗi các đồng tiền cổ được sắp xếp giống hệt nhau trong tủ kính.)
-
identically arranged in parallel
được sắp xếp giống hệt nhau song song (thường dùng để chỉ sự bố trí)
"The solar panels were identically arranged in parallel rows to maximize sun exposure."
(Các tấm pin mặt trời được sắp xếp giống hệt nhau song song thành hàng để tối đa hóa tiếp xúc với ánh nắng.)
-
maintaining identically arranged settings
duy trì các cài đặt được sắp xếp giống hệt nhau (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học)
"For consistency, all experiments were run maintaining identically arranged settings."
(Để đảm bảo tính nhất quán, tất cả các thí nghiệm đều được thực hiện với các cài đặt được sắp xếp giống hệt nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
identically arranged
Cụm tính từĐược sắp xếp hoặc bố trí hoàn toàn giống nhau.
"The books were identically arranged on the shelves."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the books were identically arranged on the shelf! |
Wow, những cuốn sách được sắp xếp giống hệt nhau trên kệ! |
| Phủ định | Hey, the flowers weren't identically arranged in the vase, were they? |
Này, những bông hoa không được sắp xếp giống hệt nhau trong bình, phải không? |
| Nghi vấn | Gosh, were the chairs identically arranged before we moved them? |
Trời ơi, những chiếc ghế đã được sắp xếp giống hệt nhau trước khi chúng ta di chuyển chúng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identically arranged".
