(Top Banner Ad)
identically arranged
B2
Cụm tính từ B2 Tổng quát

identically arranged

UK: /aɪˈdɛntɪkli əˈreɪndʒd/ • US: /aɪˈdɛntɪkli əˈreɪndʒd/

Nghĩa tiếng Việt

sắp xếp y hệt bố trí giống hệt sắp xếp hoàn toàn giống nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ordered or positioned in exactly the same way.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp hoặc bố trí hoàn toàn giống nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The books were identically arranged on the shelves."

    "Những cuốn sách được sắp xếp hoàn toàn giống nhau trên các kệ."

  • "The chairs in the meeting room were identically arranged to promote a sense of equality."

    "Những chiếc ghế trong phòng họp được sắp xếp giống hệt nhau để tạo cảm giác bình đẳng."

  • "The cells in the tissue sample were identically arranged, indicating a healthy structure."

    "Các tế bào trong mẫu mô được sắp xếp giống hệt nhau, cho thấy một cấu trúc khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective identical giống hệt nhau, y hệt
Noun identity sự nhận dạng, bản sắc
Verb identify nhận dạng, xác định
Verb arrange sắp xếp, bố trí
Noun arrangement sự sắp xếp, sự bố trí

Synonyms

exactly arranged (sắp xếp chính xác)similarly ordered (sắp xếp tương tự)uniformly positioned (bố trí đồng nhất)

Antonyms

randomly arranged (sắp xếp ngẫu nhiên)differently arranged (sắp xếp khác nhau)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idem
Late Latin
identicus
Old French
identique
English
identical
English
identically

Nguồn gốc của 'Identically'

Từ 'identically' bắt nguồn từ tiếng Latin 'idem' có nghĩa là 'giống nhau'. Qua tiếng Pháp cổ 'identique', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'giống hệt'. Hậu tố '-ly' được thêm vào để tạo thành trạng từ, nhấn mạnh tính chất 'giống hệt nhau một cách'.

Nguồn gốc của 'Arranged'

Từ 'arranged' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'arenger', mang ý nghĩa 'sắp xếp theo hàng, theo trật tự'. Từ này sau đó phát triển thành 'arrange' trong tiếng Anh, mô tả hành động sắp đặt hoặc bố trí các vật thể hoặc ý tưởng theo một trật tự cụ thể. Khi ở dạng quá khứ phân từ 'arranged', nó diễn tả trạng thái 'đã được sắp xếp'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự giống hệt nhau trong cách bố trí, thứ tự hoặc cấu trúc của các đối tượng, sự vật hoặc sự kiện. Nhấn mạnh sự chính xác và hoàn toàn tương đồng trong cách sắp xếp. Khác với 'similarly arranged' (sắp xếp tương tự) chỉ sự giống nhau ở mức độ nào đó, 'identically arranged' đòi hỏi sự giống nhau tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + identically arranged
  • exactly exactly identically arranged
    (được sắp xếp giống hệt nhau một cách chính xác)
  • perfectly perfectly identically arranged
    (được sắp xếp giống hệt nhau một cách hoàn hảo)
  • nearly nearly identically arranged
    (được sắp xếp gần như giống hệt nhau)
Noun + identically arranged
  • components components identically arranged
    (các bộ phận được sắp xếp giống hệt nhau)
  • rooms rooms identically arranged
    (các phòng được sắp xếp giống hệt nhau)
  • patterns patterns identically arranged
    (các hoa văn được sắp xếp giống hệt nhau)
Verb + identically arranged
  • were were identically arranged
    (đã được sắp xếp giống hệt nhau)
  • designed designed to be identically arranged
    (được thiết kế để sắp xếp giống hệt nhau)
  • appeared appeared identically arranged
    (xuất hiện được sắp xếp giống hệt nhau)

Idioms

  • a series of identically arranged items

    một chuỗi các vật phẩm được sắp xếp giống hệt nhau (thường dùng trong mô tả)

    "The museum displayed a series of identically arranged ancient coins in glass cases."

    (Bảo tàng trưng bày một chuỗi các đồng tiền cổ được sắp xếp giống hệt nhau trong tủ kính.)

  • identically arranged in parallel

    được sắp xếp giống hệt nhau song song (thường dùng để chỉ sự bố trí)

    "The solar panels were identically arranged in parallel rows to maximize sun exposure."

    (Các tấm pin mặt trời được sắp xếp giống hệt nhau song song thành hàng để tối đa hóa tiếp xúc với ánh nắng.)

  • maintaining identically arranged settings

    duy trì các cài đặt được sắp xếp giống hệt nhau (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học)

    "For consistency, all experiments were run maintaining identically arranged settings."

    (Để đảm bảo tính nhất quán, tất cả các thí nghiệm đều được thực hiện với các cài đặt được sắp xếp giống hệt nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identically arranged

Cụm tính từ
Lật mặt

Được sắp xếp hoặc bố trí hoàn toàn giống nhau.

"The books were identically arranged on the shelves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the books were identically arranged on the shelf!
Wow, những cuốn sách được sắp xếp giống hệt nhau trên kệ!
Phủ định
Hey, the flowers weren't identically arranged in the vase, were they?
Này, những bông hoa không được sắp xếp giống hệt nhau trong bình, phải không?
Nghi vấn
Gosh, were the chairs identically arranged before we moved them?
Trời ơi, những chiếc ghế đã được sắp xếp giống hệt nhau trước khi chúng ta di chuyển chúng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identically arranged".

Sự đối xứng và trật tự trong nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa, sự sắp xếp giống hệt nhau và đối xứng được coi là biểu tượng của vẻ đẹp, sự hài hòa và trật tự. Điều này thể hiện rõ trong kiến trúc cổ đại, nghệ thuật trang trí và thiết kế hiện đại, nơi các yếu tố lặp lại một cách có hệ thống tạo ra sự cân bằng và dễ chịu về mặt thị giác.

Sản xuất hàng loạt và tiêu chuẩn hóa

Trong bối cảnh công nghiệp, 'identically arranged' là nguyên tắc cơ bản của sản xuất hàng loạt và tiêu chuẩn hóa. Việc các bộ phận được sắp xếp hoặc lắp ráp giống hệt nhau đảm bảo tính nhất quán, hiệu quả và khả năng thay thế cho các sản phẩm công nghiệp, từ linh kiện điện tử đến đồ nội thất, góp phần vào sự phát triển của nền kinh tế hiện đại.