(Top Banner Ad)
identifiable information
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Bảo mật thông tin, Công nghệ thông tin

identifiable information

UK: /aɪˌdentɪˈfaɪəbl ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /aɪˌdentɪˈfaɪəbl ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin nhận dạng thông tin có thể nhận dạng dữ liệu nhận dạng dữ liệu có thể nhận dạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Data that can be used to distinguish or trace an individual's identity, either alone or when combined with other personal or identifying information that is linked or linkable to a specific individual.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu có thể được sử dụng để phân biệt hoặc truy tìm danh tính của một cá nhân, một mình hoặc khi kết hợp với thông tin cá nhân hoặc thông tin nhận dạng khác được liên kết hoặc có thể liên kết với một cá nhân cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company must protect identifiable information of its customers."

    "Công ty phải bảo vệ thông tin nhận dạng của khách hàng."

  • "Email addresses and phone numbers are examples of identifiable information."

    "Địa chỉ email và số điện thoại là những ví dụ về thông tin nhận dạng."

  • "The new law aims to strengthen the protection of identifiable information online."

    "Luật mới nhằm mục đích tăng cường bảo vệ thông tin nhận dạng trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb identify nhận dạng, xác định
Noun identity danh tính, bản sắc
Noun identification sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Adverb identifiably một cách có thể nhận dạng được
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative nhiều thông tin, bổ ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

data protection (bảo vệ dữ liệu)privacy (quyền riêng tư)personally identifiable information (PII) (thông tin nhận dạng cá nhân (PII))

Subject Area

Pháp luật, Bảo mật thông tin, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idem
Late Latin
identitas
Late Latin
identificare
French
identifier
English
identify
English
identifiable
Latin
informare
Latin
informatio
Old French
informacion
English
information

Nguồn gốc 'Thông tin có thể nhận dạng'

Cụm từ 'identifiable information' (thông tin có thể nhận dạng) là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa sâu sắc. Từ 'identifiable' (có thể nhận dạng) có gốc từ tiếng Latin 'idem' (nghĩa là 'cái giống hệt nhau'), qua tiếng Latin muộn 'identitas' (danh tính) và 'identificare' (làm cho giống nhau), rồi đến tiếng Pháp 'identifier' và cuối cùng là 'identify' trong tiếng Anh. Nó nói về khả năng xác định 'cái nào là cái đó'. Trong khi đó, 'information' (thông tin) bắt nguồn từ tiếng Latin 'informare' (nghĩa là 'tạo hình, hướng dẫn'), sau đó phát triển thành 'informatio' (khái niệm, ý tưởng). Khi kết hợp, 'identifiable information' mô tả những dữ liệu có khả năng 'tạo hình' một 'khái niệm' rõ ràng về 'cái giống hệt nhau' - tức là giúp nhận diện một cá nhân cụ thể. Cụm từ này ngày càng trở nên quan trọng trong kỷ nguyên số, đặc biệt trong các quy định về quyền riêng tư dữ liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền riêng tư. Nó nhấn mạnh rằng thông tin, ngay cả khi không trực tiếp tiết lộ danh tính, vẫn có thể được sử dụng để xác định một cá nhân khi kết hợp với các dữ liệu khác. Cần phân biệt với 'anonymous data' (dữ liệu ẩn danh) là dữ liệu không thể liên kết với bất kỳ cá nhân nào.

Prepositions

of about

Thông tin *of* a person: Thông tin về một người. Thông tin *about* a person: Thông tin về một người (tương tự 'of', nhưng đôi khi có thể mang nghĩa rộng hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + identifiable information
  • personally personally identifiable information (PII)
    (thông tin nhận dạng cá nhân (PII))
  • sensitive sensitive identifiable information
    (thông tin nhận dạng nhạy cảm)
  • unique unique identifiable information
    (thông tin nhận dạng độc nhất)
  • publicly available publicly available identifiable information
    (thông tin nhận dạng có sẵn công khai)
Verb + identifiable information
  • collect collect identifiable information
    (thu thập thông tin có thể nhận dạng)
  • process process identifiable information
    (xử lý thông tin có thể nhận dạng)
  • protect protect identifiable information
    (bảo vệ thông tin có thể nhận dạng)
  • share share identifiable information
    (chia sẻ thông tin có thể nhận dạng)
  • anonymize anonymize identifiable information
    (ẩn danh hóa thông tin có thể nhận dạng)
  • disclose disclose identifiable information
    (tiết lộ thông tin có thể nhận dạng)

Idioms

  • Personally Identifiable Information (PII)

    Là bất kỳ dữ liệu nào có thể được sử dụng để nhận dạng một người cụ thể. Đây là một thuật ngữ pháp lý và công nghệ phổ biến, thường được viết tắt là PII.

    "Companies must safeguard all Personally Identifiable Information."

    (Các công ty phải bảo vệ tất cả Thông tin Nhận dạng Cá nhân (PII).)

  • Protected Health Information (PHI)

    Là thông tin sức khỏe riêng tư của một cá nhân, được bảo vệ theo các luật như HIPAA ở Hoa Kỳ. Đây là một dạng cụ thể của 'identifiable information' liên quan đến sức khỏe, thường được viết tắt là PHI.

    "HIPAA strictly regulates how Protected Health Information is handled."

    (HIPAA quy định chặt chẽ cách xử lý Thông tin Sức khỏe Được Bảo vệ (PHI).)

  • De-identified information

    Là thông tin đã được loại bỏ tất cả các yếu tố nhận dạng trực tiếp hoặc gián tiếp, khiến nó không còn có thể liên kết với một cá nhân cụ thể. Loại thông tin này thường được sử dụng cho nghiên cứu hoặc phân tích dữ liệu mà không xâm phạm quyền riêng tư.

    "Researchers use de-identified information to study public health trends."

    (Các nhà nghiên cứu sử dụng thông tin đã khử nhận dạng để nghiên cứu xu hướng sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

identifiable information

Danh từ
Lật mặt

Dữ liệu có thể được sử dụng để phân biệt hoặc truy tìm danh tính của một cá nhân, một mình hoặc khi kết hợp với thông tin cá nhân hoặc thông tin nhận dạng khác được liên kết hoặc có thể liên kết với một cá nhân cụ thể.

"The company must protect identifiable information of its customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "identifiable information".

Luật bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư

'Identifiable information' là trọng tâm của nhiều luật và quy định về quyền riêng tư dữ liệu trên toàn cầu, như Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của Liên minh Châu Âu hoặc Đạo luật về trách nhiệm giải trình và cung cấp bảo hiểm y tế (HIPAA) của Hoa Kỳ. Các luật này được tạo ra để bảo vệ quyền cơ bản của cá nhân đối với quyền riêng tư thông tin của họ, kiểm soát cách các tổ chức thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu cá nhân một cách hợp pháp và có trách nhiệm.

Dấu chân kỹ thuật số và an ninh mạng

Trong thời đại kỹ thuật số, mỗi cá nhân đều để lại một 'dấu chân kỹ thuật số' khổng lồ thông qua các hoạt động trực tuyến của mình. 'Identifiable information' từ những dấu chân này có thể bị thu thập, phân tích và thậm chí bị lợi dụng. Hiểu biết về 'identifiable information' giúp người dùng ý thức hơn về việc bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình, tránh các rủi ro như lừa đảo, trộm cắp danh tính hoặc bị theo dõi trực tuyến.