anonymous data
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of data, having had personally identifiable information removed, so that the data source is unidentifiable.
Vietnamese Meaning
Dữ liệu đã được loại bỏ thông tin nhận dạng cá nhân, khiến cho nguồn dữ liệu không thể xác định được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study was conducted using anonymous data to protect patient privacy."
"Nghiên cứu được thực hiện bằng cách sử dụng dữ liệu ẩn danh để bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân."
-
"The hospital uses anonymous data to track the spread of diseases."
"Bệnh viện sử dụng dữ liệu ẩn danh để theo dõi sự lây lan của bệnh tật."
-
"Researchers analyzed anonymous data to understand consumer behavior."
"Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu ẩn danh để hiểu hành vi của người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'anonymous' trong cụm 'anonymous data' chỉ ra rằng dữ liệu đã được xử lý để loại bỏ các yếu tố có thể liên kết nó với một cá nhân cụ thể. Điều này rất quan trọng trong các lĩnh vực như nghiên cứu, thống kê và bảo vệ quyền riêng tư. Khác với 'confidential data' (dữ liệu bí mật) vốn được bảo vệ bằng các biện pháp an ninh nhưng vẫn có thể nhận dạng được nguồn gốc, 'anonymous data' hoàn toàn không thể truy ngược về cá nhân.
Dữ liệu ẩn danh được sử dụng rộng rãi để phân tích xu hướng mà không xâm phạm quyền riêng tư. Cần phân biệt với 'pseudonymized data', dữ liệu được mã hóa nhưng vẫn có khả năng liên kết lại với cá nhân bằng cách sử dụng khóa giải mã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large anonymous data (dữ liệu ẩn danh quy mô lớn)
-
sensitive anonymous data (dữ liệu ẩn danh nhạy cảm)
-
aggregated anonymous data (dữ liệu ẩn danh được tổng hợp)
-
collect anonymous data (thu thập dữ liệu ẩn danh)
-
analyze anonymous data (phân tích dữ liệu ẩn danh)
-
process anonymous data (xử lý dữ liệu ẩn danh)
-
share anonymous data (chia sẻ dữ liệu ẩn danh)
-
on anonymous data (dựa trên dữ liệu ẩn danh)
-
with anonymous data (với dữ liệu ẩn danh)
-
using anonymous data (sử dụng dữ liệu ẩn danh)
Idioms
-
buried in anonymous data
bị chôn vùi trong dữ liệu ẩn danh (ám chỉ việc có quá nhiều dữ liệu mà khó tìm ra thông tin hữu ích)
"The analyst was buried in anonymous data, unable to find a meaningful trend."
(Nhà phân tích bị chôn vùi trong dữ liệu ẩn danh, không thể tìm thấy xu hướng có ý nghĩa.)
-
data is king, but anonymous data is its loyal servant
dữ liệu là vua, nhưng dữ liệu ẩn danh là người hầu trung thành của nó (ám chỉ rằng dữ liệu rất quan trọng nhưng cần được bảo vệ danh tính)
"In the world of modern analytics, data is king, but anonymous data is its loyal servant, protecting privacy while still providing insights."
(Trong thế giới phân tích hiện đại, dữ liệu là vua, nhưng dữ liệu ẩn danh là người hầu trung thành của nó, bảo vệ quyền riêng tư đồng thời cung cấp thông tin chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anonymous data
tính từDữ liệu đã được loại bỏ thông tin nhận dạng cá nhân, khiến cho nguồn dữ liệu không thể xác định được.
"The study was conducted using anonymous data to protect patient privacy."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company collects anonymous data to improve its services. |
Công ty thu thập dữ liệu ẩn danh để cải thiện dịch vụ của mình. |
| Phủ định | The researchers did not analyze the anonymous data thoroughly. |
Các nhà nghiên cứu đã không phân tích kỹ lưỡng dữ liệu ẩn danh. |
| Nghi vấn | Does the government use anonymous data to track trends? |
Chính phủ có sử dụng dữ liệu ẩn danh để theo dõi các xu hướng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anonymous data".
