(Top Banner Ad)
anonymous data
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Pháp luật

anonymous data

UK: /əˈnɒn.ɪ.məs ˈdeɪ.tə/ • US: /əˈnɑː.nɪ.məs ˈdeɪ.t̬ə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu ẩn danh thông tin ẩn danh dữ liệu đã được làm ẩn danh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of data, having had personally identifiable information removed, so that the data source is unidentifiable.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu đã được loại bỏ thông tin nhận dạng cá nhân, khiến cho nguồn dữ liệu không thể xác định được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study was conducted using anonymous data to protect patient privacy."

    "Nghiên cứu được thực hiện bằng cách sử dụng dữ liệu ẩn danh để bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân."

  • "The hospital uses anonymous data to track the spread of diseases."

    "Bệnh viện sử dụng dữ liệu ẩn danh để theo dõi sự lây lan của bệnh tật."

  • "Researchers analyzed anonymous data to understand consumer behavior."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu ẩn danh để hiểu hành vi của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anonymous vô danh, ẩn danh
Noun anonymity tính vô danh, sự ẩn danh
Verb anonymize làm cho ẩn danh
Noun data dữ liệu, thông tin

Synonyms

de-identified data (dữ liệu đã được loại bỏ thông tin nhận dạng)unattributable data (dữ liệu không thể quy cho ai)

Antonyms

identified data (dữ liệu đã được xác định)personal data (dữ liệu cá nhân)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anonymos (ἀνώνυμος)
English
anonymous
English
data

Nguồn gốc của 'Anonymous'

Từ 'anonymous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'anonymos', có nghĩa là 'không tên'. Nó được sử dụng để chỉ những thứ không rõ nguồn gốc hoặc tác giả. Việc sử dụng 'anonymous' trong cụm từ 'anonymous data' nhấn mạnh rằng thông tin đã được loại bỏ các yếu tố nhận dạng cá nhân.

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ gì đó được đưa ra'. Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, 'data' ám chỉ thông tin thu thập được để phân tích. Khi kết hợp với 'anonymous', nó chỉ dữ liệu đã được xử lý để bảo vệ danh tính.

Usage Note

Tính từ 'anonymous' trong cụm 'anonymous data' chỉ ra rằng dữ liệu đã được xử lý để loại bỏ các yếu tố có thể liên kết nó với một cá nhân cụ thể. Điều này rất quan trọng trong các lĩnh vực như nghiên cứu, thống kê và bảo vệ quyền riêng tư. Khác với 'confidential data' (dữ liệu bí mật) vốn được bảo vệ bằng các biện pháp an ninh nhưng vẫn có thể nhận dạng được nguồn gốc, 'anonymous data' hoàn toàn không thể truy ngược về cá nhân.
Dữ liệu ẩn danh được sử dụng rộng rãi để phân tích xu hướng mà không xâm phạm quyền riêng tư. Cần phân biệt với 'pseudonymized data', dữ liệu được mã hóa nhưng vẫn có khả năng liên kết lại với cá nhân bằng cách sử dụng khóa giải mã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anonymous data
  • large anonymous data
    (dữ liệu ẩn danh quy mô lớn)
  • sensitive anonymous data
    (dữ liệu ẩn danh nhạy cảm)
  • aggregated anonymous data
    (dữ liệu ẩn danh được tổng hợp)
Verb + anonymous data
  • collect anonymous data
    (thu thập dữ liệu ẩn danh)
  • analyze anonymous data
    (phân tích dữ liệu ẩn danh)
  • process anonymous data
    (xử lý dữ liệu ẩn danh)
  • share anonymous data
    (chia sẻ dữ liệu ẩn danh)
Preposition + anonymous data
  • on anonymous data
    (dựa trên dữ liệu ẩn danh)
  • with anonymous data
    (với dữ liệu ẩn danh)
  • using anonymous data
    (sử dụng dữ liệu ẩn danh)

Idioms

  • buried in anonymous data

    bị chôn vùi trong dữ liệu ẩn danh (ám chỉ việc có quá nhiều dữ liệu mà khó tìm ra thông tin hữu ích)

    "The analyst was buried in anonymous data, unable to find a meaningful trend."

    (Nhà phân tích bị chôn vùi trong dữ liệu ẩn danh, không thể tìm thấy xu hướng có ý nghĩa.)

  • data is king, but anonymous data is its loyal servant

    dữ liệu là vua, nhưng dữ liệu ẩn danh là người hầu trung thành của nó (ám chỉ rằng dữ liệu rất quan trọng nhưng cần được bảo vệ danh tính)

    "In the world of modern analytics, data is king, but anonymous data is its loyal servant, protecting privacy while still providing insights."

    (Trong thế giới phân tích hiện đại, dữ liệu là vua, nhưng dữ liệu ẩn danh là người hầu trung thành của nó, bảo vệ quyền riêng tư đồng thời cung cấp thông tin chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anonymous data

tính từ
Lật mặt

Dữ liệu đã được loại bỏ thông tin nhận dạng cá nhân, khiến cho nguồn dữ liệu không thể xác định được.

"The study was conducted using anonymous data to protect patient privacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company collects anonymous data to improve its services.
Công ty thu thập dữ liệu ẩn danh để cải thiện dịch vụ của mình.
Phủ định
The researchers did not analyze the anonymous data thoroughly.
Các nhà nghiên cứu đã không phân tích kỹ lưỡng dữ liệu ẩn danh.
Nghi vấn
Does the government use anonymous data to track trends?
Chính phủ có sử dụng dữ liệu ẩn danh để theo dõi các xu hướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anonymous data".

Bảo vệ Quyền Riêng Tư

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bảo vệ quyền riêng tư cá nhân là một giá trị quan trọng. Việc sử dụng 'anonymous data' là một cách để cân bằng giữa việc thu thập thông tin cần thiết và bảo vệ danh tính của mọi người.

GDPR (Quy định bảo vệ dữ liệu chung)

GDPR là một quy định quan trọng của Liên minh Châu Âu về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư. Nó ảnh hưởng đến cách các tổ chức thu thập, sử dụng và lưu trữ dữ liệu cá nhân, bao gồm cả 'anonymous data'. Các tổ chức phải đảm bảo rằng dữ liệu được ẩn danh một cách thích hợp để tuân thủ GDPR.