(Top Banner Ad)
ideological divide
C1
Noun C1 Chính trị, Xã hội học

ideological divide

UK: /ˌaɪdiəˈlɒdʒɪkəl dɪˈvaɪd/ • US: /ˌaɪdiəˈlɑːdʒɪkəl dɪˈvaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chia rẽ tư tưởng bất đồng ý thức hệ phân hóa hệ tư tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant difference in beliefs or principles between different groups of people.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt đáng kể trong niềm tin hoặc nguyên tắc giữa các nhóm người khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ideological divide between the two parties seems to be widening."

    "Sự chia rẽ về tư tưởng giữa hai đảng dường như đang ngày càng mở rộng."

  • "The Brexit vote exposed a deep ideological divide within the UK."

    "Cuộc bỏ phiếu Brexit đã phơi bày một sự chia rẽ tư tưởng sâu sắc trong lòng nước Anh."

  • "Social media can exacerbate ideological divides by creating echo chambers."

    "Mạng xã hội có thể làm trầm trọng thêm sự chia rẽ tư tưởng bằng cách tạo ra các buồng vang vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideology hệ tư tưởng
Adjective ideological thuộc về hệ tư tưởng
Verb divide chia rẽ
Noun division sự chia rẽ

Synonyms

political divide (sự chia rẽ chính trị)philosophical difference (sự khác biệt về triết lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
French
idéologie
English
ideology
English
divide

Nguồn gốc của 'Ideology'

Từ 'ideology' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'idéologie' vào cuối thế kỷ 18, ban đầu dùng để chỉ 'khoa học về các ý tưởng'. Nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'idea', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'ý tưởng'. Theo thời gian, nó đã phát triển để chỉ một hệ thống niềm tin hoặc tư tưởng.

Sự hình thành 'Divide'

Từ 'divide' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'dividere', có nghĩa là 'chia tách'. Nó đã đi vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc tạo ra sự khác biệt hoặc tách biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phân cực trong chính trị, tôn giáo, hoặc các hệ tư tưởng khác. Nó nhấn mạnh rằng sự khác biệt không chỉ đơn thuần là bất đồng ý kiến, mà là một khoảng cách sâu sắc về các giá trị và quan điểm cơ bản.

Prepositions

between

Dùng để chỉ sự khác biệt giữa các nhóm, ví dụ: "the ideological divide between liberals and conservatives".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideological divide
  • deep ideological divide
    (sự chia rẽ ý thức hệ sâu sắc)
  • wide ideological divide
    (sự chia rẽ ý thức hệ lớn)
  • growing ideological divide
    (sự chia rẽ ý thức hệ ngày càng tăng)
Verb + ideological divide
  • bridge the ideological divide
    (vượt qua sự chia rẽ ý thức hệ)
  • widen the ideological divide
    (nới rộng sự chia rẽ ý thức hệ)
  • exacerbate the ideological divide
    (làm trầm trọng thêm sự chia rẽ ý thức hệ)

Idioms

  • cross the ideological divide

    vượt qua những khác biệt về ý thức hệ

    "It's difficult to cross the ideological divide in today's political climate."

    (Rất khó để vượt qua những khác biệt về ý thức hệ trong bối cảnh chính trị ngày nay.)

  • on the other side of the ideological divide

    ở phía bên kia của sự chia rẽ ý thức hệ

    "They hold completely opposite views; they're on the other side of the ideological divide."

    (Họ có quan điểm hoàn toàn trái ngược; họ ở phía bên kia của sự chia rẽ ý thức hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideological divide

Noun
Lật mặt

Sự khác biệt đáng kể trong niềm tin hoặc nguyên tắc giữa các nhóm người khác nhau.

"The ideological divide between the two parties seems to be widening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ideological divide will likely widen further if no compromise is reached.
Sự chia rẽ về ý thức hệ có khả năng sẽ nới rộng hơn nữa nếu không có sự thỏa hiệp nào đạt được.
Phủ định
The new policy won't bridge the ideological divide between the parties.
Chính sách mới sẽ không thu hẹp sự chia rẽ về ý thức hệ giữa các đảng phái.
Nghi vấn
Will the upcoming debate lessen the ideological divide within the country?
Liệu cuộc tranh luận sắp tới có làm giảm bớt sự chia rẽ về ý thức hệ trong nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideological divide".

Phân cực chính trị

Ở nhiều quốc gia phương Tây, sự chia rẽ ý thức hệ thường gắn liền với sự phân cực chính trị, nơi các đảng phái chính trị và cử tri ngày càng trở nên xa cách nhau về mặt ý thức hệ. Điều này có thể dẫn đến bế tắc chính trị và khó khăn trong việc tìm kiếm sự đồng thuận.

Văn hóa tranh luận

Trong văn hóa phương Tây, việc tranh luận và thảo luận về các ý thức hệ khác nhau thường được khuyến khích, miễn là nó được thực hiện một cách tôn trọng và xây dựng. Tuy nhiên, sự khác biệt ý thức hệ có thể dẫn đến căng thẳng và xung đột trong các mối quan hệ cá nhân và xã hội.