(Top Banner Ad)
ideological shift
C1
noun phrase C1 Chính trị, Xã hội học, Triết học

ideological shift

UK: /ˌaɪdɪˈɒlədʒɪkəl ʃɪft/ • US: /ˌaɪdiəˈlɑːdʒɪkəl ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi hệ tư tưởng chuyển đổi hệ tư tưởng biến động hệ tư tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant change in the dominant ideology or system of beliefs within a society, group, or organization.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi đáng kể trong hệ tư tưởng hoặc hệ thống niềm tin thống trị trong một xã hội, nhóm hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is experiencing an ideological shift towards greater economic liberalism."

    "Đất nước đang trải qua một sự thay đổi hệ tư tưởng hướng tới chủ nghĩa tự do kinh tế lớn hơn."

  • "The fall of the Berlin Wall marked an ideological shift in Europe."

    "Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đánh dấu một sự thay đổi hệ tư tưởng ở châu Âu."

  • "The rise of social media has contributed to an ideological shift in how people consume information."

    "Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã góp phần vào một sự thay đổi hệ tư tưởng trong cách mọi người tiếp nhận thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideology Hệ tư tưởng
Noun ideologue Người theo một hệ tư tưởng
Adjective ideological Thuộc hệ tư tưởng
Adverb ideologically Về mặt tư tưởng
Noun shift Sự thay đổi, sự dịch chuyển
Verb shift Thay đổi, di chuyển, dịch chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰδέα (idea)
Ancient Greek
λόγος (logos)
French
idéologie
English
ideology
English
ideological

Nguồn Gốc Của 'Ideology'

Từ 'ideology' (hệ tư tưởng) được nhà triết học người Pháp Antoine Destutt de Tracy đặt ra vào cuối thế kỷ 18 để chỉ 'khoa học về các ý tưởng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tích cực, nghiên cứu cách các ý tưởng hình thành. Tuy nhiên, qua thời gian và đặc biệt là dưới thời Napoleon, nó dần mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ các lý thuyết xa rời thực tế, và sau đó được Marx phát triển thành một hệ thống niềm tin của một giai cấp xã hội.

Nguồn Gốc Của 'Shift'

Từ 'shift' (sự thay đổi, sự dịch chuyển) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciftan' và các ngôn ngữ Germanic cổ, mang nghĩa 'phân chia', 'tách rời' hoặc 'thay đổi vị trí'. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ sự thay đổi hoặc dịch chuyển nào về vị trí, hướng hoặc trạng thái, bao gồm cả sự thay đổi về tư tưởng hay quan điểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi sâu sắc và có tính chất bước ngoặt trong cách mọi người suy nghĩ và nhìn nhận thế giới. Nó nhấn mạnh sự chuyển đổi từ một hệ tư tưởng này sang một hệ tư tưởng khác, thường do các yếu tố kinh tế, xã hội, hoặc chính trị thúc đẩy. Khác với 'change in opinion' (thay đổi ý kiến) vốn mang tính cá nhân và ít sâu sắc hơn, 'ideological shift' chỉ ra sự thay đổi mang tính tập thể và hệ thống.

Prepositions

in towards from

* 'in ideological shift': Chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong sự thay đổi hệ tư tưởng. Ví dụ: 'He played a key role in the ideological shift.'
* 'towards ideological shift': Chỉ hướng đi hoặc mục tiêu của sự thay đổi hệ tư tưởng. Ví dụ: 'Policies aimed towards an ideological shift.'
* 'from ideological shift': Chỉ điểm khởi đầu hoặc hệ tư tưởng ban đầu trước khi có sự thay đổi. Ví dụ: 'Recovering from an ideological shift is not easy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideological shift
  • significant significant ideological shift
    (sự thay đổi tư tưởng đáng kể)
  • profound profound ideological shift
    (sự thay đổi tư tưởng sâu sắc)
  • radical radical ideological shift
    (sự thay đổi tư tưởng cấp tiến)
  • gradual gradual ideological shift
    (sự thay đổi tư tưởng dần dần)
  • major major ideological shift
    (sự thay đổi tư tưởng lớn)
Verb + ideological shift
  • undergo undergo an ideological shift
    (trải qua một sự thay đổi tư tưởng)
  • represent represent an ideological shift
    (đại diện/thể hiện một sự thay đổi tư tưởng)
  • trigger trigger an ideological shift
    (kích hoạt một sự thay đổi tư tưởng)
  • mark mark an ideological shift
    (đánh dấu một sự thay đổi tư tưởng)

Idioms

  • a seismic ideological shift

    Một sự thay đổi tư tưởng mang tính địa chấn/chấn động (rất lớn và có tác động sâu rộng)

    "The fall of the Berlin Wall marked a seismic ideological shift in global politics."

    (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đánh dấu một sự thay đổi tư tưởng mang tính địa chấn trong chính trị toàn cầu.)

  • to spark an ideological shift

    Khơi mào/châm ngòi một sự thay đổi tư tưởng

    "New social movements often spark an ideological shift in public opinion."

    (Các phong trào xã hội mới thường khơi mào một sự thay đổi tư tưởng trong dư luận công chúng.)

  • to navigate an ideological shift

    Điều hướng/vượt qua một sự thay đổi tư tưởng (quản lý, đối phó với sự thay đổi)

    "Leaders must carefully navigate an ideological shift within their party to maintain unity."

    (Các nhà lãnh đạo phải cẩn thận điều hướng một sự thay đổi tư tưởng trong đảng của họ để duy trì sự đoàn kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideological shift

noun phrase
Lật mặt

Một sự thay đổi đáng kể trong hệ tư tưởng hoặc hệ thống niềm tin thống trị trong một xã hội, nhóm hoặc tổ chức.

"The country is experiencing an ideological shift towards greater economic liberalism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should shift its ideological stance to reflect public opinion.
Chính phủ nên thay đổi lập trường tư tưởng của mình để phản ánh ý kiến của công chúng.
Phủ định
The party cannot shift its ideological foundations without risking internal conflict.
Đảng không thể thay đổi nền tảng tư tưởng của mình mà không có nguy cơ xung đột nội bộ.
Nghi vấn
Could an ideological shift lead to greater social cohesion?
Liệu một sự thay đổi tư tưởng có thể dẫn đến sự gắn kết xã hội lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideological shift".

Những Bước Ngoặt Lớn Trong Lịch Sử

Các sự kiện lịch sử trọng đại như cách mạng chính trị, chiến tranh thế giới, hoặc các khám phá khoa học mang tính đột phá thường là chất xúc tác cho những thay đổi tư tưởng sâu rộng. Chúng có thể định hình lại hoàn toàn cách một xã hội nhìn nhận về chính phủ, kinh tế, đạo đức và các giá trị cốt lõi.

Sự Thay Đổi Giữa Các Thế Hệ

Trong nhiều xã hội, mỗi thế hệ thường mang theo những giá trị, quan điểm và ưu tiên khác biệt. Sự chuyển giao quyền lực và ảnh hưởng từ thế hệ này sang thế hệ khác có thể dẫn đến những dịch chuyển tư tưởng rõ rệt về các vấn đề xã hội, môi trường, hoặc công lý, tạo ra những thách thức và cơ hội mới.