(Top Banner Ad)
change of mindset
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

change of mindset

UK: /tʃeɪndʒ ɒv ˈmaɪndˌsɛt/ • US: /tʃeɪndʒ əv ˈmaɪndˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi tư duy chuyển đổi tư duy thay đổi cách nghĩ đổi mới tư duy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shift in one's way of thinking or perspective.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi trong cách suy nghĩ, quan điểm hoặc thái độ của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs a change of mindset to embrace innovation."

    "Công ty cần một sự thay đổi về tư duy để đón nhận sự đổi mới."

  • "Adopting a change of mindset is crucial for personal growth."

    "Việc chấp nhận thay đổi tư duy là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân."

  • "The new CEO implemented a change of mindset throughout the organization."

    "Vị CEO mới đã thực hiện một sự thay đổi tư duy trong toàn bộ tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mindset tư duy, quan niệm, lối suy nghĩ
Noun perspective góc nhìn, quan điểm
Verb rethink suy nghĩ lại, xét lại
Noun paradigm shift sự thay đổi hệ tư tưởng, bước ngoặt trong tư duy
Adjective open-minded cởi mở, sẵn sàng tiếp thu cái mới
Adjective close-minded bảo thủ, thiển cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cambire (to exchange)
Old French
changier (to alter)
Old English
gemynd (mind, memory)
Old English
settan (to set, fix in place)
Modern English
mindset (a compound word, popularized in the 20th century)

Từ 'Trao đổi' đến 'Thay đổi'

Từ 'change' (thay đổi) có nguồn gốc từ 'cambire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trao đổi, đổi chác'. Ban đầu, nó được dùng trong thương mại để chỉ việc đổi một vật này lấy một vật khác. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự biến đổi hay chuyển hóa nào.

Sự ra đời của 'Mindset' (Tư duy)

Từ 'mindset' là sự kết hợp của 'mind' (tâm trí) và 'set' (thiết lập). Mặc dù xuất hiện từ trước, nó chỉ thực sự trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt là qua công trình nghiên cứu của nhà tâm lý học Carol Dweck về 'Tư duy phát triển' (Growth Mindset) và 'Tư duy cố định' (Fixed Mindset). Điều này cho thấy 'mindset' là một khái niệm tương đối hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi lớn và sâu sắc trong cách một người nhìn nhận thế giới hoặc một vấn đề cụ thể. Nó không chỉ đơn thuần là thay đổi ý kiến mà là một sự biến đổi căn bản trong hệ tư tưởng.

Prepositions

in towards

*in*: thường được sử dụng khi nói về lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó của cuộc sống mà sự thay đổi tư duy diễn ra (ví dụ: a change of mindset in business). *towards*: thường được sử dụng để chỉ hướng mà tư duy đang thay đổi (ví dụ: a change of mindset towards environmental sustainability).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + change of mindset
  • complete a complete change of mindset
    (sự thay đổi tư duy hoàn toàn)
  • fundamental a fundamental change of mindset
    (sự thay đổi tư duy nền tảng, cơ bản)
  • radical a radical change of mindset
    (sự thay đổi tư duy triệt để)
  • significant a significant change of mindset
    (sự thay đổi tư duy đáng kể)
Verb + change of mindset
  • require require a change of mindset
    (đòi hỏi một sự thay đổi trong tư duy)
  • bring about bring about a change of mindset
    (mang lại/gây ra một sự thay đổi trong tư duy)
  • undergo undergo a change of mindset
    (trải qua một sự thay đổi trong tư duy)
  • encourage encourage a change of mindset
    (khuyến khích sự thay đổi tư duy)

Idioms

  • A change of heart

    Sự thay đổi trong tình cảm hoặc quan điểm (thường là đột ngột), đổi ý.

    "The CEO initially rejected the proposal, but had a change of heart after seeing the positive data. This change of mindset saved the project."

    (Vị CEO ban đầu đã từ chối đề xuất, nhưng đã đổi ý sau khi xem dữ liệu tích cực. Sự thay đổi tư duy này đã cứu cả dự án.)

  • To see the light

    Sáng mắt ra, giác ngộ, cuối cùng cũng hiểu ra vấn đề.

    "After years of failure, the team finally saw the light and realized a radical change of mindset was necessary."

    (Sau nhiều năm thất bại, cả đội cuối cùng cũng sáng mắt ra và nhận thấy rằng một sự thay đổi tư duy triệt để là cần thiết.)

  • A leopard can't change its spots

    Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời. (Dùng để chỉ việc ai đó không thể thay đổi bản chất của họ).

    "He says he'll be more collaborative, but a leopard can't change its spots. It would take a fundamental change of mindset for him to work in a team."

    (Anh ta nói sẽ hợp tác hơn, nhưng giang sơn dễ đổi bản tính khó dời. Cần phải có một sự thay đổi tư duy nền tảng thì anh ta mới có thể làm việc nhóm được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

change of mindset

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi trong cách suy nghĩ, quan điểm hoặc thái độ của một người.

"The company needs a change of mindset to embrace innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "change of mindset".

Tư Duy Phát Triển (Growth Mindset) trong Văn hóa Phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và kinh doanh, khái niệm 'Tư duy phát triển' của Carol Dweck rất có ảnh hưởng. Nó cổ vũ niềm tin rằng khả năng và trí tuệ có thể được cải thiện qua nỗ lực. Điều này đã tạo ra một sự thay đổi tư duy lớn, khuyến khích mọi người xem thử thách và thất bại là cơ hội học hỏi, thay vì tin vào tài năng bẩm sinh không thể thay đổi.

'Pivoting' trong Văn hóa Khởi nghiệp

Trong văn hóa khởi nghiệp (startup), 'pivoting' (xoay trục) là một thuật ngữ quan trọng, chỉ việc một công ty thay đổi hoàn toàn chiến lược cốt lõi của mình. Điều này đòi hỏi các nhà sáng lập phải có một sự thay đổi tư duy nhanh chóng và mạnh mẽ, chấp nhận rằng ý tưởng ban đầu đã thất bại để tìm một hướng đi mới có tiềm năng thành công hơn.