(Top Banner Ad)
ideological stability
C1
Noun Phrase C1 Chính trị học, Xã hội học

ideological stability

UK: /ˌaɪdiəˈlɒdʒɪkəl stəˈbɪləti/ • US: /ˌaɪdiəˈlɑːdʒɪkəl stəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ổn định tư tưởng tính ổn định về mặt tư tưởng thế ổn định về ý thức hệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of a society or group where the dominant ideology is consistently upheld and unchallenged, leading to a predictable and consistent social and political environment.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của một xã hội hoặc nhóm nơi hệ tư tưởng thống trị được duy trì và không bị thách thức một cách nhất quán, dẫn đến một môi trường chính trị và xã hội ổn định và có thể dự đoán được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government emphasized the importance of ideological stability for economic growth."

    "Chính phủ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định tư tưởng đối với tăng trưởng kinh tế."

  • "The nation's pursuit of ideological stability led to the suppression of dissenting voices."

    "Việc quốc gia theo đuổi sự ổn định tư tưởng đã dẫn đến việc đàn áp những tiếng nói bất đồng."

  • "Maintaining ideological stability is seen as crucial for preserving the status quo."

    "Duy trì sự ổn định tư tưởng được coi là rất quan trọng để bảo tồn hiện trạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ideological thuộc về hệ tư tưởng, mang tính hệ tư tưởng
Noun ideology hệ tư tưởng
Verb stabilize làm ổn định, củng cố
Adjective stable ổn định, vững chắc
Noun stability sự ổn định

Synonyms

doctrinal consistency (tính nhất quán về học thuyết)ideological uniformity (tính đồng nhất về tư tưởng)

Antonyms

ideological diversity (sự đa dạng về tư tưởng)ideological conflict (xung đột tư tưởng)ideological change (thay đổi tư tưởng)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
Greek
-logia
English
ideological
English
stability
English
ideological stability

Nguồn gốc của 'ideological'

Từ 'ideological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea' (ý tưởng) và '-logia' (nghiên cứu, lý thuyết). Ban đầu, nó liên quan đến việc nghiên cứu các ý tưởng, nhưng dần dần mang ý nghĩa liên quan đến hệ tư tưởng, một tập hợp các niềm tin và giá trị.

Nguồn gốc của 'stability'

Từ 'stability' có gốc từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'vững chắc, kiên định'. Nó ám chỉ trạng thái không dễ bị thay đổi hoặc lung lay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị và xã hội để mô tả một tình huống mà hệ tư tưởng chính thống được củng cố và không có sự thay đổi hoặc thách thức đáng kể nào. Nó thường liên quan đến sự ổn định chính trị và xã hội, nhưng cũng có thể ngụ ý sự thiếu tự do tư tưởng và sự đàn áp đối với những ý kiến khác biệt.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể nơi sự ổn định tư tưởng tồn tại (ví dụ: 'ideological stability in the education system'). Khi sử dụng 'of', nó thường biểu thị thuộc tính của một thực thể lớn hơn (ví dụ: 'ideological stability of the regime').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideological stability
  • political political ideological stability
    (sự ổn định tư tưởng chính trị)
  • social social ideological stability
    (sự ổn định tư tưởng xã hội)
  • economic economic ideological stability
    (sự ổn định tư tưởng kinh tế)
Verb + ideological stability
  • maintain maintain ideological stability
    (duy trì sự ổn định tư tưởng)
  • ensure ensure ideological stability
    (đảm bảo sự ổn định tư tưởng)
  • threaten threaten ideological stability
    (đe dọa sự ổn định tư tưởng)

Idioms

  • on a stable footing (related to stability)

    trong tình trạng ổn định, vững chắc

    "The country is now on a more stable footing after the economic reforms."

    (Đất nước hiện đang ở trong tình trạng ổn định hơn sau các cải cách kinh tế.)

  • rock the boat (related to stability)

    phá vỡ sự ổn định, gây rối

    "He didn't want to rock the boat by disagreeing with the boss."

    (Anh ấy không muốn phá vỡ sự ổn định bằng cách không đồng ý với ông chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideological stability

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái của một xã hội hoặc nhóm nơi hệ tư tưởng thống trị được duy trì và không bị thách thức một cách nhất quán, dẫn đến một môi trường chính trị và xã hội ổn định và có thể dự đoán được.

"The government emphasized the importance of ideological stability for economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government prioritizes ideological stability above all else.
Chính phủ ưu tiên sự ổn định tư tưởng hơn mọi thứ.
Phủ định
The new policies do not guarantee ideological stability.
Các chính sách mới không đảm bảo sự ổn định tư tưởng.
Nghi vấn
What measures are being taken to ensure ideological stability?
Những biện pháp nào đang được thực hiện để đảm bảo sự ổn định tư tưởng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideological stability".

Vai trò của hệ tư tưởng

Trong nhiều xã hội, sự ổn định tư tưởng được coi là quan trọng để duy trì trật tự xã hội và sự thống nhất quốc gia. Tuy nhiên, việc kiểm soát quá mức tư tưởng có thể dẫn đến hạn chế tự do ngôn luận và sáng tạo.

Ảnh hưởng của toàn cầu hóa

Toàn cầu hóa và sự phát triển của internet đã làm cho việc duy trì sự ổn định tư tưởng trở nên khó khăn hơn, vì mọi người dễ dàng tiếp cận với nhiều ý tưởng và quan điểm khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.