(Top Banner Ad)
ignite conflict
C1
Verb C1 Chính trị, Xã hội

ignite conflict

UK: /ɪɡˈnaɪt ˈkɒnflɪkt/ • US: /ɪɡˈnaɪt ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

khơi mào xung đột châm ngòi xung đột gây ra xung đột làm bùng nổ xung đột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start a conflict or make it worse.

Vietnamese Meaning

Khơi mào một cuộc xung đột hoặc làm cho nó trở nên tồi tệ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech ignited conflict between different ethnic groups."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đã khơi mào xung đột giữa các nhóm dân tộc khác nhau."

  • "The controversial law ignited conflict throughout the country."

    "Luật gây tranh cãi đã khơi mào xung đột trên khắp cả nước."

  • "Social media can sometimes ignite conflict by spreading misinformation."

    "Mạng xã hội đôi khi có thể khơi mào xung đột bằng cách lan truyền thông tin sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignite khơi mào, đốt cháy, kích động
Noun ignition sự đốt cháy, sự kích nổ, sự khơi mào
Adjective ignitable dễ cháy, dễ kích động

Synonyms

Antonyms

Related Words

escalate tension (leo thang căng thẳng)fuel hostility (thúc đẩy sự thù địch)inflame passions (khơi dậy đam mê (theo hướng tiêu cực))

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignis
Latin
ignire
English
ignite

Nguồn gốc của 'ignite'

Từ 'ignite' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ignis', có nghĩa là 'lửa'. Sau đó phát triển thành 'ignire', có nghĩa là 'làm cho cháy'. Ý tưởng về việc khơi dậy ngọn lửa đã chuyển sang nghĩa bóng, chỉ việc kích động hoặc gây ra một điều gì đó, như 'ignite conflict' có nghĩa là 'khơi mào xung đột'.

Usage Note

Cụm từ 'ignite conflict' thường được sử dụng khi một hành động hoặc sự kiện nào đó làm bùng nổ một mâu thuẫn tiềm ẩn hoặc đã âm ỉ từ trước. Nó mạnh hơn các từ như 'start' hay 'begin' conflict, nhấn mạnh vào sự đột ngột và dữ dội của sự bùng nổ. So sánh với 'fuel conflict' (thêm dầu vào lửa), 'ignite' ám chỉ hành động khởi đầu trực tiếp, trong khi 'fuel' chỉ hành động tiếp thêm.

Prepositions

with by

'Ignite conflict with' thường được sử dụng khi chỉ ra đối tượng hoặc lý do xung đột xảy ra. Ví dụ: 'ignite conflict with a neighboring country'. 'Ignite conflict by' thường được sử dụng khi chỉ ra hành động hoặc sự kiện gây ra xung đột. Ví dụ: 'ignite conflict by making provocative statements'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignite conflict
  • easily easily ignite conflict
    (dễ dàng khơi mào xung đột)
  • likely likely ignite conflict
    (có khả năng khơi mào xung đột)
Verb + ignite conflict
  • threaten to threaten to ignite conflict
    (đe dọa khơi mào xung đột)
  • aim to aim to ignite conflict
    (nhắm đến việc khơi mào xung đột)
Adverb + ignite conflict
  • publicly publicly ignite conflict
    (công khai khơi mào xung đột)
  • deliberately deliberately ignite conflict
    (cố ý khơi mào xung đột)

Idioms

  • Fan the flames (of conflict)

    Thêm dầu vào lửa (của xung đột)

    "His comments only fanned the flames of the ongoing conflict."

    (Những bình luận của anh ta chỉ thêm dầu vào lửa cho cuộc xung đột đang diễn ra.)

  • Pour oil on troubled waters

    Làm dịu tình hình căng thẳng, xoa dịu mâu thuẫn

    "The mediator tried to pour oil on troubled waters by suggesting a compromise."

    (Người hòa giải đã cố gắng xoa dịu mâu thuẫn bằng cách đề xuất một giải pháp thỏa hiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignite conflict

Verb
Lật mặt

Khơi mào một cuộc xung đột hoặc làm cho nó trở nên tồi tệ hơn.

"The politician's speech ignited conflict between different ethnic groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The controversial speech ignited conflict between the two political parties.
Bài phát biểu gây tranh cãi đã thổi bùng xung đột giữa hai đảng phái chính trị.
Phủ định
The mediator did not ignite conflict; instead, they tried to find common ground.
Người hòa giải đã không gây ra xung đột; thay vào đó, họ đã cố gắng tìm điểm chung.
Nghi vấn
Did the publication of the article ignite conflict within the scientific community?
Việc xuất bản bài báo có gây ra xung đột trong cộng đồng khoa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignite conflict".

Vai trò của truyền thông

Trong xã hội hiện đại, truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc 'ignite conflict'. Các phương tiện truyền thông có thể vô tình hoặc cố ý lan truyền thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm, từ đó kích động xung đột giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.

Giá trị của đối thoại

Để ngăn chặn việc 'ignite conflict', đối thoại cởi mở và tôn trọng là rất quan trọng. Việc lắng nghe các quan điểm khác nhau và tìm kiếm điểm chung có thể giúp giải quyết các bất đồng một cách hòa bình và xây dựng.