(Top Banner Ad)
trigger conflict
C1
Động từ C1 Quan hệ quốc tế, Xã hội học, Tâm lý học

trigger conflict

UK: /ˈtrɪɡə ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈtrɪɡər ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra xung đột khơi mào xung đột kích hoạt xung đột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To initiate or cause a conflict; to set off a chain of events that results in a conflict.

Vietnamese Meaning

Khơi mào, gây ra hoặc kích hoạt một cuộc xung đột; gây ra một chuỗi sự kiện dẫn đến xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's decision to raise taxes triggered conflict among the citizens."

    "Quyết định tăng thuế của chính phủ đã gây ra xung đột giữa người dân."

  • "His inflammatory remarks triggered conflict within the team."

    "Những lời lẽ kích động của anh ấy đã gây ra xung đột trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trigger kích hoạt, gây ra, khơi mào
Noun trigger cò súng, yếu tố kích hoạt, tác nhân
Noun conflict xung đột, mâu thuẫn, sự tranh chấp
Verb conflict mâu thuẫn, xung đột (thường đi với 'with')
Adjective conflicting mâu thuẫn, trái ngược, xung đột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
trekker
Middle English
trigger / tricker
English
trigger
Latin
conflictus
English
conflict

Nguồn gốc từ 'Trigger'

Từ 'trigger' ban đầu xuất phát từ tiếng Hà Lan 'trekker', có nghĩa là 'cái kéo' hoặc 'cái cò súng'. Nó miêu tả bộ phận trên súng mà khi kéo sẽ làm súng bắn. Theo thời gian, nghĩa của 'trigger' mở rộng ra thành hành động 'kích hoạt' hay 'khởi phát' một sự kiện nào đó, không chỉ giới hạn trong ngữ cảnh quân sự.

Nguồn gốc từ 'Conflict'

Từ 'conflict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conflictus', nghĩa là 'sự va chạm', 'sự đấu tranh'. Ban đầu nó có thể ám chỉ sự va chạm vật lý, nhưng sau đó đã phát triển thành nghĩa rộng hơn để chỉ sự bất đồng, mâu thuẫn hay tranh chấp giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia.

Khi 'Trigger' gặp 'Conflict'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'trigger conflict', chúng tạo thành một cụm từ mạnh mẽ mang nghĩa 'kích hoạt xung đột' hoặc 'gây ra mâu thuẫn'. Nó thường được dùng để chỉ hành động hoặc sự kiện nhỏ nhưng lại có thể dẫn đến hậu quả lớn là một cuộc xung đột, giống như một cái cò súng nhỏ lại có thể bắn ra một viên đạn lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống trực tiếp gây ra một cuộc xung đột. 'Trigger' ở đây mang nghĩa là ngòi nổ, mồi lửa, yếu tố khởi đầu cho một diễn biến tiêu cực. Khác với 'cause', 'trigger' nhấn mạnh vào sự khởi đầu hoặc kích hoạt nhanh chóng của sự kiện.

Prepositions

into in between

Khi 'trigger' đi với 'into', nó ngụ ý rằng một hành động hoặc sự kiện gây ra một xung đột cụ thể (trigger into a conflict). Khi đi với 'in', nó chỉ ra xung đột xảy ra trong một khu vực hay phạm vi nào đó (trigger conflict in the region). Khi đi với 'between', nó thể hiện xung đột giữa các bên (trigger conflict between the two countries).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'trigger conflict'
  • easily easily trigger conflict
    (dễ dàng gây ra xung đột)
  • unintentionally unintentionally trigger conflict
    (vô tình gây ra xung đột)
  • deliberately deliberately trigger conflict
    (cố ý gây ra xung đột)
Noun (Subject) + 'trigger conflict'
  • Political tensions Political tensions can trigger conflict.
    (Căng thẳng chính trị có thể gây ra xung đột.)
  • A single spark A single spark could trigger conflict.
    (Một tia lửa nhỏ có thể gây ra xung đột.)
  • Border disputes Border disputes often trigger conflict.
    (Tranh chấp biên giới thường gây ra xung đột.)
Trigger a + Adjective + Conflict
  • major trigger a major conflict
    (châm ngòi một cuộc xung đột lớn)
  • diplomatic trigger a diplomatic conflict
    (gây ra một cuộc xung đột ngoại giao)
  • wider trigger a wider conflict
    (kích hoạt một cuộc xung đột rộng lớn hơn)

Idioms

  • To avoid triggering conflict

    Để tránh gây ra xung đột

    "Diplomats worked tirelessly to avoid triggering conflict between the two nations."

    (Các nhà ngoại giao đã làm việc không ngừng nghỉ để tránh gây ra xung đột giữa hai quốc gia.)

  • A situation ripe for triggering conflict

    Một tình huống chín muồi để gây ra xung đột

    "The economic disparities created a situation ripe for triggering conflict among different social classes."

    (Những bất bình đẳng kinh tế đã tạo ra một tình huống chín muồi để gây ra xung đột giữa các tầng lớp xã hội khác nhau.)

  • What triggers conflict is...

    Điều gây ra xung đột là...

    "What often triggers conflict in discussions is a lack of empathy and understanding."

    (Điều thường gây ra xung đột trong các cuộc thảo luận là sự thiếu đồng cảm và thấu hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trigger conflict

Động từ
Lật mặt

Khơi mào, gây ra hoặc kích hoạt một cuộc xung đột; gây ra một chuỗi sự kiện dẫn đến xung đột.

"The government's decision to raise taxes triggered conflict among the citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigger conflict".

Nghệ thuật ngoại giao và phòng ngừa xung đột

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị và quan hệ quốc tế, việc 'trigger conflict' (gây ra xung đột) được coi là một hành động vô cùng nghiêm trọng. Các nhà ngoại giao và lãnh đạo thường nỗ lực hết sức để tránh các phát ngôn hay hành động có thể vô tình hoặc cố ý châm ngòi cho một cuộc xung đột, nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa bình và đàm phán.

Giải quyết mâu thuẫn và 'điểm nóng'

Trong xã hội phương Tây, kỹ năng giải quyết mâu thuẫn (conflict resolution) được đề cao. Người ta khuyến khích nhận diện các 'trigger points' (điểm kích hoạt) hoặc 'sensitive issues' (vấn đề nhạy cảm) trong các mối quan hệ cá nhân hoặc công việc để tránh 'triggering conflict'. Thay vào đó, tập trung vào đối thoại cởi mở, lắng nghe và tìm kiếm giải pháp chung để duy trì sự hài hòa.