(Top Banner Ad)
provoke conflict
B2
Verb phrase B2 Quan hệ quốc tế, Xã hội học, Tâm lý học

provoke conflict

UK: /prəˈvəʊk ˈkɒnflɪkt/ • US: /prəˈvoʊk ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

khơi mào xung đột gây hấn xung đột kích động chiến tranh dấy lên mâu thuẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately incite or cause a conflict or argument.

Vietnamese Meaning

Cố ý khơi mào hoặc gây ra một cuộc xung đột hoặc tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His aggressive behavior was intended to provoke conflict."

    "Hành vi hung hăng của anh ta là nhằm mục đích khơi mào xung đột."

  • "The politician's inflammatory remarks provoked conflict among different groups."

    "Những lời lẽ kích động của chính trị gia đã gây ra xung đột giữa các nhóm khác nhau."

  • "The company's new policy is likely to provoke conflict with its employees."

    "Chính sách mới của công ty có khả năng gây ra xung đột với nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provoke kích động, khơi dậy, gây ra
Noun provocation sự khiêu khích, sự kích động
Adjective provocative khiêu khích, kích động
Noun provoker người khiêu khích, kẻ kích động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provocare
Old French
provoquer
English
provoke

Nguồn Gốc Của 'Provoke'

Từ 'provoke' bắt nguồn từ tiếng Latin 'provocare', có nghĩa là 'gọi ra', 'thách thức'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc gọi một người ra trận chiến hoặc thách thức một hành động. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả việc kích động hoặc khơi dậy một phản ứng, đặc biệt là một phản ứng tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động có tính chất kích động, dẫn đến những hậu quả tiêu cực như bất đồng, cãi vã, hoặc thậm chí chiến tranh. 'Provoke' nhấn mạnh yếu tố chủ động gây ra hành động, trong khi 'conflict' chỉ đến sự đối đầu, tranh chấp. So với 'cause conflict', 'provoke conflict' mang sắc thái mạnh mẽ và chủ ý hơn.

Prepositions

into with

'Provoke someone into conflict': Kích động ai đó tham gia vào một cuộc xung đột. 'Provoke conflict with someone': Gây ra xung đột với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + provoke conflict
  • deliberately deliberately provoke conflict
    (cố tình gây ra xung đột)
  • unintentionally unintentionally provoke conflict
    (vô tình gây ra xung đột)
  • easily easily provoke conflict
    (dễ dàng gây ra xung đột)
Verb + provoke conflict
  • seek to seek to provoke conflict
    (tìm cách gây ra xung đột)
  • attempt to attempt to provoke conflict
    (cố gắng gây ra xung đột)
  • manage to manage to provoke conflict
    (xoay sở để gây ra xung đột)
Adjective + provoke conflict
  • threat threat to provoke conflict
    (đe dọa gây ra xung đột)
  • risk risk to provoke conflict
    (nguy cơ gây ra xung đột)

Idioms

  • stir the pot

    khuấy động tình hình, làm cho mọi chuyện thêm rắc rối (tương tự như việc cố tình 'provoke conflict')

    "He's always stirring the pot by making controversial comments."

    (Anh ta luôn khuấy động tình hình bằng cách đưa ra những bình luận gây tranh cãi.)

  • add fuel to the fire

    thêm dầu vào lửa (làm cho xung đột thêm nghiêm trọng)

    "Don't add fuel to the fire by arguing with him right now."

    (Đừng thêm dầu vào lửa bằng cách tranh cãi với anh ta ngay bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provoke conflict

Verb phrase
Lật mặt

Cố ý khơi mào hoặc gây ra một cuộc xung đột hoặc tranh cãi.

"His aggressive behavior was intended to provoke conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provoke conflict".

Văn hóa Hòa Giải

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là Việt Nam, hòa giải xung đột được coi trọng hơn là đối đầu trực tiếp. Việc 'provoke conflict' thường bị xem là hành động thiếu khôn ngoan và gây mất hòa khí. Người ta thường cố gắng giải quyết vấn đề một cách êm thấm và tránh làm tổn thương các mối quan hệ.