(Top Banner Ad)
spark conflict
C1
Động từ + Danh từ C1 Quan hệ quốc tế, Chính trị, Xã hội

spark conflict

UK: /spɑːk ˈkɒnflɪkt/ • US: /spɑːrk ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

khơi mào xung đột châm ngòi xung đột gây ra xung đột kích động xung đột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To initiate or trigger a conflict.

Vietnamese Meaning

Khơi mào, gây ra, hoặc kích động một cuộc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's inflammatory speech sparked conflict among different ethnic groups."

    "Bài phát biểu mang tính kích động của chính trị gia đã khơi mào xung đột giữa các nhóm dân tộc khác nhau."

  • "The new law sparked conflict between the government and the people."

    "Luật mới đã khơi mào xung đột giữa chính phủ và người dân."

  • "A minor disagreement sparked a major conflict between the two companies."

    "Một bất đồng nhỏ đã châm ngòi cho một cuộc xung đột lớn giữa hai công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spark Tia lửa, đốm lửa; sự bùng nổ ý tưởng
Verb spark Châm ngòi, khơi mào; tạo tia lửa
Noun conflict Cuộc xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict Xung đột, mâu thuẫn (với)
Adjective conflicting Mâu thuẫn, đối chọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sparkō
Old English
spearca (n.)
Middle English
sparke (n.), sparken (v.)
Modern English
spark (v.)

Nguồn gốc ẩn dụ của 'spark conflict'

Cụm từ 'spark conflict' sử dụng từ 'spark' (tia lửa, đốm lửa) theo nghĩa ẩn dụ. Giống như một tia lửa nhỏ có thể nhóm lên một đám cháy lớn, một hành động, lời nói hay sự kiện nhỏ cũng có thể 'châm ngòi' hoặc 'khơi mào' một cuộc xung đột, mâu thuẫn lớn. Từ 'conflict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conflictus', nghĩa là 'đánh nhau' hay 'sự va chạm'. Khi kết hợp lại, cụm từ này diễn tả hành động bắt đầu một cuộc đối đầu hoặc tranh chấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc sự kiện dẫn đến sự bùng nổ hoặc leo thang của một cuộc xung đột đã tiềm ẩn hoặc đang manh nha. 'Spark' ở đây mang nghĩa 'tạo ra tia lửa' cho một đám cháy lớn hơn. Cần phân biệt với 'resolve conflict' (giải quyết xung đột) hay 'manage conflict' (quản lý xung đột).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject)
  • comment A comment can spark conflict.
    (Một bình luận có thể khơi mào xung đột.)
  • disagreement A simple disagreement can spark conflict.
    (Một bất đồng đơn giản có thể gây ra xung đột.)
  • policy The new policy could spark conflict.
    (Chính sách mới có thể châm ngòi xung đột.)
Adverb
  • easily easily spark conflict
    (dễ dàng gây ra xung đột)
  • unintentionally unintentionally spark conflict
    (vô tình khơi mào xung đột)
  • deliberately deliberately spark conflict
    (cố ý châm ngòi xung đột)
Verb
  • avoid avoid sparking conflict
    (tránh gây ra xung đột)
  • risk risk sparking conflict
    (có nguy cơ gây ra xung đột)
  • try to try to spark conflict
    (cố gắng châm ngòi xung đột)

Idioms

  • spark a conflict of interest

    gây ra xung đột lợi ích

    "His dual role could spark a conflict of interest."

    (Vai trò kép của anh ấy có thể gây ra xung đột lợi ích.)

  • spark an international conflict

    khơi mào một cuộc xung đột quốc tế

    "The border dispute threatened to spark an international conflict."

    (Tranh chấp biên giới đe dọa khơi mào một cuộc xung đột quốc tế.)

  • spark a heated conflict

    khơi mào một cuộc xung đột gay gắt/nảy lửa

    "His refusal to compromise sparked a heated conflict within the team."

    (Việc anh ấy từ chối thỏa hiệp đã khơi mào một cuộc xung đột gay gắt trong đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spark conflict

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Khơi mào, gây ra, hoặc kích động một cuộc xung đột.

"The politician's inflammatory speech sparked conflict among different ethnic groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spark conflict".

Tự do ngôn luận và ranh giới

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm tự do ngôn luận được đề cao, nhưng luôn có tranh luận về giới hạn của nó. Một lời nói có thể được coi là tự do ngôn luận, nhưng nếu nó mang tính chất công kích, phân biệt đối xử hoặc kích động bạo lực, nó có thể 'châm ngòi xung đột' và vượt qua ranh giới chấp nhận được. Đây là một vấn đề nhạy cảm và thường xuyên được thảo luận.

Phản ứng dây chuyền và ngăn chặn

Ý tưởng một hành động nhỏ có thể 'châm ngòi' một cuộc xung đột lớn phản ánh quan điểm về sự leo thang (escalation) trong các mối quan hệ xã hội và quốc tế. Trong văn hóa phương Tây, người ta thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và giải quyết các vấn đề nhỏ trước khi chúng 'châm ngòi' thành những cuộc đối đầu lớn hơn, thông qua đàm phán, hòa giải hoặc ngoại giao phòng ngừa.