(Top Banner Ad)
igniter
B2
noun B2 Kỹ thuật, Cơ khí, Điện

igniter

UK: /ɪɡˈnaɪtə(r)/ • US: /ɪɡˈnaɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận đánh lửa mồi lửa thiết bị đánh lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for igniting a fuel or explosive mixture.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để đốt cháy nhiên liệu hoặc hỗn hợp chất nổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car wouldn't start because the igniter was faulty."

    "Xe không khởi động được vì bộ phận đánh lửa bị lỗi."

  • "The igniter is responsible for initiating the combustion process."

    "Bộ phận đánh lửa chịu trách nhiệm khởi tạo quá trình đốt cháy."

  • "A faulty igniter can cause engine misfires."

    "Một bộ phận đánh lửa bị lỗi có thể gây ra hiện tượng động cơ bỏ máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignite bắt lửa, kích nổ, khơi dậy
Adjective ignitable dễ bắt lửa
Noun ignition sự bắt lửa, hệ thống đánh lửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí, Điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignis (fire)
Latin
ignire (to set on fire)
English
ignite
English
igniter

Nguồn gốc của 'igniter'

Từ 'igniter' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ignis', có nghĩa là 'lửa'. Sau đó, nó phát triển thành 'ignire', nghĩa là 'đốt cháy'. Trong tiếng Anh, 'ignite' có nghĩa là 'bắt lửa' hoặc 'khơi dậy', và 'igniter' là thiết bị dùng để tạo ra ngọn lửa ban đầu, thường thấy trong bật lửa hoặc động cơ.

Usage Note

Igniter thường dùng để chỉ bộ phận kích nổ trong động cơ đốt trong, lò đốt, hoặc các thiết bị sử dụng nhiên liệu. Nó tập trung vào chức năng chính là tạo ra tia lửa hoặc nhiệt để bắt đầu quá trình đốt cháy. Khác với 'spark plug' (bugi) vốn chuyên biệt cho động cơ đốt trong, igniter có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác.

Prepositions

in of for

* **in:** Chỉ vị trí hoặc môi trường mà bộ phận đánh lửa được sử dụng. Ví dụ: 'the igniter in a gas stove'. * **of:** Cho biết thành phần hoặc mục đích của bộ phận đánh lửa. Ví dụ: 'an igniter of a rocket engine'. * **for:** Nêu mục đích sử dụng. Ví dụ: 'an igniter for a barbeque'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + igniter
  • electric electric igniter
    (bộ phận đánh lửa điện)
  • spark spark igniter
    (bộ phận đánh lửa bằng tia lửa điện)
Verb + igniter
  • use use an igniter
    (sử dụng bộ phận đánh lửa)
  • replace replace the igniter
    (thay thế bộ phận đánh lửa)

Idioms

  • to be an igniter

    là người khơi nguồn cảm hứng, kích thích sự sáng tạo

    "She was the igniter for the team's success."

    (Cô ấy là người khơi nguồn cảm hứng cho thành công của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

igniter

noun
Lật mặt

Một thiết bị dùng để đốt cháy nhiên liệu hoặc hỗn hợp chất nổ.

"The car wouldn't start because the igniter was faulty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's igniter is brand new.
Bộ phận đánh lửa của chiếc xe hơi còn mới nguyên.
Phủ định
That motorcycle's igniter isn't working properly.
Bộ phận đánh lửa của chiếc xe máy đó không hoạt động tốt.
Nghi vấn
Is this lawnmower's igniter easy to replace?
Bộ phận đánh lửa của chiếc máy cắt cỏ này có dễ thay thế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "igniter".

Sử dụng 'igniter' trong các thiết bị hàng ngày

Igniter không chỉ được dùng trong các ứng dụng công nghiệp. Chúng ta thường thấy chúng trong các thiết bị gia dụng như bếp gas, lò sưởi, và thậm chí cả bật lửa. Việc sử dụng igniter giúp chúng ta dễ dàng và an toàn hơn trong việc tạo ra ngọn lửa.