spark plug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device in an internal combustion engine that produces a spark to ignite the air-fuel mixture.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị trong động cơ đốt trong tạo ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp không khí-nhiên liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic replaced the spark plugs during the engine tune-up."
"Người thợ máy đã thay thế bugi trong quá trình bảo dưỡng động cơ."
-
"Faulty spark plugs can cause the engine to misfire."
"Bugi bị lỗi có thể khiến động cơ bị bỏ máy."
-
"Check your spark plugs regularly to maintain good fuel efficiency."
"Kiểm tra bugi thường xuyên để duy trì hiệu quả sử dụng nhiên liệu tốt."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spark plug là một bộ phận quan trọng của động cơ đốt trong, chịu trách nhiệm khởi động quá trình đốt cháy. Nó được thiết kế để chịu được nhiệt độ và áp suất cao bên trong xi lanh động cơ. Chất lượng và tình trạng của bugi ảnh hưởng lớn đến hiệu suất động cơ. Khi bugi bị mòn hoặc bẩn, nó có thể gây ra tình trạng động cơ khó khởi động, hoạt động không ổn định hoặc giảm hiệu suất nhiên liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
faulty faulty spark plug (bugi bị lỗi/hỏng)
-
worn worn spark plug (bugi bị mòn)
-
new new spark plug (bugi mới)
-
clean clean spark plug (bugi sạch)
-
dirty dirty spark plug (bugi bẩn)
-
proper proper spark plug gap (khoảng hở bugi phù hợp)
-
change change a spark plug (thay bugi)
-
replace replace a spark plug (thay thế bugi)
-
clean clean a spark plug (làm sạch bugi)
-
inspect inspect spark plugs (kiểm tra bugi)
-
remove remove a spark plug (tháo bugi)
-
install install a spark plug (lắp bugi)
-
gap gap a spark plug (điều chỉnh khoảng hở bugi)
Idioms
-
be the spark plug (of something)
Là người khơi mào, người truyền động lực/năng lượng chính cho một nhóm hoặc hoạt động.
"She's the spark plug of the team; her energy always gets everyone motivated."
(Cô ấy là người truyền động lực chính của đội; năng lượng của cô ấy luôn khiến mọi người có động lực.)
-
get the spark plug firing
Khởi động/kích hoạt một hoạt động, khiến mọi thứ bắt đầu hoạt động hiệu quả hoặc nhanh chóng.
"We need to get the spark plug firing on this project if we want to meet the deadline."
(Chúng ta cần khởi động dự án này một cách mạnh mẽ nếu muốn kịp thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spark plug
Danh từMột thiết bị trong động cơ đốt trong tạo ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp không khí-nhiên liệu.
"The mechanic replaced the spark plugs during the engine tune-up."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | What spark plugs does this engine need? |
Động cơ này cần loại bugi nào? |
| Phủ định | Why doesn't this car have spark plugs suitable for high performance? |
Tại sao chiếc xe này không có bugi phù hợp cho hiệu suất cao? |
| Nghi vấn | Where can I buy spark plugs for my motorcycle? |
Tôi có thể mua bugi cho xe máy của tôi ở đâu? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic had replaced the spark plugs before I arrived at the garage. |
Người thợ máy đã thay bugi trước khi tôi đến gara. |
| Phủ định | He had not checked the spark plugs before starting the engine. |
Anh ấy đã không kiểm tra bugi trước khi khởi động động cơ. |
| Nghi vấn | Had they tested the spark plugs before declaring the engine faulty? |
Họ đã kiểm tra bugi trước khi tuyên bố động cơ bị lỗi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spark plug".
