(Top Banner Ad)
spark plug
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật ô tô

spark plug

UK: /ˈspɑːk plʌɡ/ • US: /ˈspɑːrk plʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

bugi nến đánh lửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device in an internal combustion engine that produces a spark to ignite the air-fuel mixture.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị trong động cơ đốt trong tạo ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp không khí-nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic replaced the spark plugs during the engine tune-up."

    "Người thợ máy đã thay thế bugi trong quá trình bảo dưỡng động cơ."

  • "Faulty spark plugs can cause the engine to misfire."

    "Bugi bị lỗi có thể khiến động cơ bị bỏ máy."

  • "Check your spark plugs regularly to maintain good fuel efficiency."

    "Kiểm tra bugi thường xuyên để duy trì hiệu quả sử dụng nhiên liệu tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spark tia lửa điện, tia sáng
Verb spark tạo tia lửa, khơi mào
Noun plug phích cắm, nút chặn
Verb plug cắm (điện), bịt kín
Adjective sparkling lấp lánh, sủi bọt (nước)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spearca
Old English
plugg
Modern English
spark plug

Nguồn Gốc Của 'Spark Plug'

Từ 'spark plug' là một từ ghép hiện đại, ra đời vào cuối thế kỷ 19 cùng với sự phát triển của động cơ đốt trong. Từ 'spark' (tia lửa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spearca', chỉ một hạt lửa nhỏ hoặc tia sáng. Từ 'plug' (phích cắm/nút chặn) cũng từ tiếng Anh cổ 'plugg', ban đầu có nghĩa là một cái chốt gỗ hoặc vật dùng để bịt kín. Khi công nghệ động cơ cần một thiết bị tạo tia lửa điện để đốt cháy nhiên liệu, hai từ này được kết hợp một cách tự nhiên để mô tả chính xác chức năng của nó: một cái 'nút' tạo ra 'tia lửa'.

Usage Note

Spark plug là một bộ phận quan trọng của động cơ đốt trong, chịu trách nhiệm khởi động quá trình đốt cháy. Nó được thiết kế để chịu được nhiệt độ và áp suất cao bên trong xi lanh động cơ. Chất lượng và tình trạng của bugi ảnh hưởng lớn đến hiệu suất động cơ. Khi bugi bị mòn hoặc bẩn, nó có thể gây ra tình trạng động cơ khó khởi động, hoạt động không ổn định hoặc giảm hiệu suất nhiên liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spark plug
  • faulty faulty spark plug
    (bugi bị lỗi/hỏng)
  • worn worn spark plug
    (bugi bị mòn)
  • new new spark plug
    (bugi mới)
  • clean clean spark plug
    (bugi sạch)
  • dirty dirty spark plug
    (bugi bẩn)
  • proper proper spark plug gap
    (khoảng hở bugi phù hợp)
Verb + spark plug
  • change change a spark plug
    (thay bugi)
  • replace replace a spark plug
    (thay thế bugi)
  • clean clean a spark plug
    (làm sạch bugi)
  • inspect inspect spark plugs
    (kiểm tra bugi)
  • remove remove a spark plug
    (tháo bugi)
  • install install a spark plug
    (lắp bugi)
  • gap gap a spark plug
    (điều chỉnh khoảng hở bugi)

Idioms

  • be the spark plug (of something)

    Là người khơi mào, người truyền động lực/năng lượng chính cho một nhóm hoặc hoạt động.

    "She's the spark plug of the team; her energy always gets everyone motivated."

    (Cô ấy là người truyền động lực chính của đội; năng lượng của cô ấy luôn khiến mọi người có động lực.)

  • get the spark plug firing

    Khởi động/kích hoạt một hoạt động, khiến mọi thứ bắt đầu hoạt động hiệu quả hoặc nhanh chóng.

    "We need to get the spark plug firing on this project if we want to meet the deadline."

    (Chúng ta cần khởi động dự án này một cách mạnh mẽ nếu muốn kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spark plug

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị trong động cơ đốt trong tạo ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp không khí-nhiên liệu.

"The mechanic replaced the spark plugs during the engine tune-up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What spark plugs does this engine need?
Động cơ này cần loại bugi nào?
Phủ định
Why doesn't this car have spark plugs suitable for high performance?
Tại sao chiếc xe này không có bugi phù hợp cho hiệu suất cao?
Nghi vấn
Where can I buy spark plugs for my motorcycle?
Tôi có thể mua bugi cho xe máy của tôi ở đâu?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic had replaced the spark plugs before I arrived at the garage.
Người thợ máy đã thay bugi trước khi tôi đến gara.
Phủ định
He had not checked the spark plugs before starting the engine.
Anh ấy đã không kiểm tra bugi trước khi khởi động động cơ.
Nghi vấn
Had they tested the spark plugs before declaring the engine faulty?
Họ đã kiểm tra bugi trước khi tuyên bố động cơ bị lỗi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spark plug".

Tầm quan trọng trong xe cộ

Bugi là một bộ phận không thể thiếu trong động cơ xăng của ô tô và xe máy. Việc hiểu biết về bugi và cách kiểm tra, thay thế chúng là một kỹ năng cơ bản trong việc tự bảo dưỡng xe cộ, đặc biệt phổ biến trong văn hóa 'tự sửa chữa' (DIY - Do It Yourself) ở nhiều nước phương Tây.

Biểu tượng của sự khởi đầu

Bởi vì chức năng tạo ra tia lửa khởi đầu quá trình đốt cháy nhiên liệu, 'spark plug' thường được dùng làm biểu tượng ẩn dụ cho một ý tưởng khởi nguồn, một người khuấy động phong trào, hoặc một yếu tố kích thích sự phát triển, tương tự như việc 'thắp sáng' một ý tưởng hay khởi động một dự án.