(Top Banner Ad)
ill-conceived
C1
Tính từ C1 Chung

ill-conceived

UK: /ˌɪl kənˈsiːvd/ • US: /ˌɪl kənˈsiːvd/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu suy nghĩ không chín chắn được lên kế hoạch tồi tệ thiếu cân nhắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Badly planned or thought out.

Vietnamese Meaning

Được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ một cách tồi tệ, không chín chắn, thiếu cẩn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was ill-conceived from the start."

    "Dự án này đã được lên kế hoạch tồi tệ ngay từ đầu."

  • "His ill-conceived scheme to get rich quickly failed miserably."

    "Kế hoạch làm giàu nhanh chóng được lên kế hoạch tồi tệ của anh ta đã thất bại thảm hại."

  • "The government's ill-conceived policy only made the problem worse."

    "Chính sách được lên kế hoạch tồi tệ của chính phủ chỉ làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceive hình thành (một ý tưởng, kế hoạch); thụ thai
Noun conception sự hình thành (ý tưởng); khái niệm; sự thụ thai
Adjective misconceived bị hiểu sai, sai lầm
Adjective well-conceived được lên kế hoạch/ý tưởng tốt

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
illr
Latin
concipere
Old French
concevoir
Middle English
ille
Middle English
conceiven
English
ill-conceived

Nguồn gốc của 'ill-conceived'

Từ 'ill-conceived' được ghép từ 'ill' (có nghĩa là xấu, tồi tệ, bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'illr') và 'conceived' (có nghĩa là được hình thành, được lên ý tưởng, bắt nguồn từ tiếng Latin 'concipere' qua tiếng Pháp cổ 'concevoir'). Khi kết hợp lại, 'ill-conceived' mô tả điều gì đó được nghĩ ra hoặc lên kế hoạch một cách tồi tệ, không kỹ lưỡng, thiếu sót ngay từ ban đầu.

Usage Note

Từ 'ill-conceived' mang ý nghĩa phê phán mạnh mẽ, cho thấy một kế hoạch, ý tưởng hoặc hành động nào đó đã không được cân nhắc kỹ lưỡng, dẫn đến khả năng thất bại hoặc gây ra hậu quả tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ những dự án, chính sách, hoặc ý tưởng mà người nói cho là ngớ ngẩn, thiếu thực tế hoặc có hại. Khác với những từ như 'poorly planned' (lên kế hoạch kém), 'ill-conceived' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu suy nghĩ, thiếu tầm nhìn xa khi hình thành ý tưởng ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + ill-conceived (ill-conceived bổ nghĩa cho danh từ)
  • plan an ill-conceived plan
    (một kế hoạch kém cân nhắc/sai lầm)
  • idea an ill-conceived idea
    (một ý tưởng thiếu cân nhắc/thiếu khôn ngoan)
  • scheme an ill-conceived scheme
    (một kế hoạch/âm mưu tồi tệ)
  • project an ill-conceived project
    (một dự án được lên kế hoạch kém)
  • notion an ill-conceived notion
    (một quan niệm sai lầm/thiếu cân nhắc)
Trạng từ + ill-conceived (trạng từ bổ nghĩa cho ill-conceived)
  • completely a completely ill-conceived strategy
    (một chiến lược hoàn toàn sai lầm/kém cân nhắc)
  • deeply a deeply ill-conceived policy
    (một chính sách sai lầm sâu sắc)

Idioms

  • an ill-conceived plan is doomed to fail

    Một kế hoạch được hình thành kém/thiếu cân nhắc thì chắc chắn sẽ thất bại.

    "The government's new economic policy was an ill-conceived plan, doomed to fail from the start."

    (Chính sách kinh tế mới của chính phủ là một kế hoạch kém cân nhắc, chắc chắn sẽ thất bại ngay từ đầu.)

  • ill-conceived from the start/outset

    Được hình thành/lên ý tưởng kém ngay từ ban đầu.

    "The entire project was ill-conceived from the outset, leading to numerous problems later on."

    (Toàn bộ dự án đã được lên ý tưởng kém ngay từ đầu, dẫn đến nhiều vấn đề sau này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-conceived

Tính từ
Lật mặt

Được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ một cách tồi tệ, không chín chắn, thiếu cẩn trọng.

"The project was ill-conceived from the start."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the plan ill-conceived led to its swift rejection.
Việc xem xét kế hoạch là kém cỏi đã dẫn đến việc nó bị bác bỏ nhanh chóng.
Phủ định
Not considering the project ill-conceived prevented us from addressing its flaws early on.
Việc không xem xét dự án là kém cỏi đã ngăn chúng tôi giải quyết những thiếu sót của nó từ sớm.
Nghi vấn
Was labeling the marketing campaign ill-conceived a premature judgment?
Việc dán nhãn chiến dịch tiếp thị là kém cỏi có phải là một đánh giá vội vàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-conceived".

Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, việc lập kế hoạch tỉ mỉ và tầm nhìn xa được đánh giá cao nhằm ngăn chặn các dự án 'ill-conceived' (kém cân nhắc). Điều này tương đồng với câu tục ngữ 'Look before you leap' (Hãy nhìn kỹ trước khi nhảy, tức là suy nghĩ kỹ trước khi hành động), nhấn mạnh sự cần thiết phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động để tránh những hậu quả tiêu cực.