ill-conceived
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Badly planned or thought out.
Vietnamese Meaning
Được lên kế hoạch hoặc suy nghĩ một cách tồi tệ, không chín chắn, thiếu cẩn trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was ill-conceived from the start."
"Dự án này đã được lên kế hoạch tồi tệ ngay từ đầu."
-
"His ill-conceived scheme to get rich quickly failed miserably."
"Kế hoạch làm giàu nhanh chóng được lên kế hoạch tồi tệ của anh ta đã thất bại thảm hại."
-
"The government's ill-conceived policy only made the problem worse."
"Chính sách được lên kế hoạch tồi tệ của chính phủ chỉ làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conceive | hình thành (một ý tưởng, kế hoạch); thụ thai |
| Noun | conception | sự hình thành (ý tưởng); khái niệm; sự thụ thai |
| Adjective | misconceived | bị hiểu sai, sai lầm |
| Adjective | well-conceived | được lên kế hoạch/ý tưởng tốt |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ill-conceived' mang ý nghĩa phê phán mạnh mẽ, cho thấy một kế hoạch, ý tưởng hoặc hành động nào đó đã không được cân nhắc kỹ lưỡng, dẫn đến khả năng thất bại hoặc gây ra hậu quả tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ những dự án, chính sách, hoặc ý tưởng mà người nói cho là ngớ ngẩn, thiếu thực tế hoặc có hại. Khác với những từ như 'poorly planned' (lên kế hoạch kém), 'ill-conceived' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu suy nghĩ, thiếu tầm nhìn xa khi hình thành ý tưởng ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plan an ill-conceived plan (một kế hoạch kém cân nhắc/sai lầm)
-
idea an ill-conceived idea (một ý tưởng thiếu cân nhắc/thiếu khôn ngoan)
-
scheme an ill-conceived scheme (một kế hoạch/âm mưu tồi tệ)
-
project an ill-conceived project (một dự án được lên kế hoạch kém)
-
notion an ill-conceived notion (một quan niệm sai lầm/thiếu cân nhắc)
-
completely a completely ill-conceived strategy (một chiến lược hoàn toàn sai lầm/kém cân nhắc)
-
deeply a deeply ill-conceived policy (một chính sách sai lầm sâu sắc)
Idioms
-
an ill-conceived plan is doomed to fail
Một kế hoạch được hình thành kém/thiếu cân nhắc thì chắc chắn sẽ thất bại.
"The government's new economic policy was an ill-conceived plan, doomed to fail from the start."
(Chính sách kinh tế mới của chính phủ là một kế hoạch kém cân nhắc, chắc chắn sẽ thất bại ngay từ đầu.)
-
ill-conceived from the start/outset
Được hình thành/lên ý tưởng kém ngay từ ban đầu.
"The entire project was ill-conceived from the outset, leading to numerous problems later on."
(Toàn bộ dự án đã được lên ý tưởng kém ngay từ đầu, dẫn đến nhiều vấn đề sau này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ill-conceived
Tính từĐược lên kế hoạch hoặc suy nghĩ một cách tồi tệ, không chín chắn, thiếu cẩn trọng.
"The project was ill-conceived from the start."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the plan ill-conceived led to its swift rejection. |
Việc xem xét kế hoạch là kém cỏi đã dẫn đến việc nó bị bác bỏ nhanh chóng. |
| Phủ định | Not considering the project ill-conceived prevented us from addressing its flaws early on. |
Việc không xem xét dự án là kém cỏi đã ngăn chúng tôi giải quyết những thiếu sót của nó từ sớm. |
| Nghi vấn | Was labeling the marketing campaign ill-conceived a premature judgment? |
Việc dán nhãn chiến dịch tiếp thị là kém cỏi có phải là một đánh giá vội vàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-conceived".
