(Top Banner Ad)
poorly planned
B1
Adverb + Adjective B1 Chung

poorly planned

UK: /ˈpɔːli plænd/ • US: /ˈpʊrli plænd/

Nghĩa tiếng Việt

lên kế hoạch kém lên kế hoạch tồi thiếu quy hoạch không có kế hoạch tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Badly or inadequately planned; lacking foresight and preparation.

Vietnamese Meaning

Được lên kế hoạch một cách tồi tệ; thiếu tầm nhìn xa và sự chuẩn bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project failed because it was poorly planned from the start."

    "Dự án thất bại vì nó đã được lên kế hoạch tồi tệ ngay từ đầu."

  • "A poorly planned marketing campaign can waste a lot of money."

    "Một chiến dịch marketing được lên kế hoạch tồi tệ có thể lãng phí rất nhiều tiền."

  • "Their poorly planned vacation ended in disaster."

    "Kỳ nghỉ được lên kế hoạch tồi tệ của họ đã kết thúc trong thảm họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém chất lượng, tồi tệ
Adverb poorly kém cỏi, tồi tệ, không tốt
Noun poverty sự nghèo đói
Verb/Noun plan lên kế hoạch; bản kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch, sổ tay kế hoạch
Noun planning việc lập kế hoạch
Adjective well-planned được lên kế hoạch tốt
Adjective unplanned không có kế hoạch trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pau-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
poure
English
poor
Latin
planus
French
plan
English
plan

Nguồn gốc của 'poor'

Từ 'poor' (nghèo, kém) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper', nghĩa là 'nghèo đói'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'povre'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'poorly' trở thành trạng từ chỉ mức độ kém cỏi, không tốt.

Nguồn gốc của 'planned'

Từ 'plan' (kế hoạch) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' (bằng phẳng, phẳng lặng) qua tiếng Pháp. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc vẽ bản đồ hoặc phác thảo trên một bề mặt phẳng. Khi dùng ở dạng quá khứ phân từ 'planned', nó mang nghĩa 'đã được lên kế hoạch'. Ghép 'poorly' với 'planned' tạo thành một tính từ ghép chỉ sự kém cỏi trong việc lên kế hoạch.

Usage Note

Cụm từ "poorly planned" thường được sử dụng để chỉ những kế hoạch không hiệu quả, có thể dẫn đến thất bại hoặc gặp nhiều khó khăn. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong quá trình lập kế hoạch, bao gồm việc không xem xét đầy đủ các yếu tố liên quan, không dự đoán được các vấn đề tiềm ẩn hoặc không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Khác với "badly planned", "poorly planned" có thể ngụ ý về sự cẩu thả hoặc thiếu chuyên nghiệp trong quá trình lên kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + poorly planned
  • very very poorly planned
    (được lên kế hoạch rất tồi tệ)
  • extremely extremely poorly planned
    (được lên kế hoạch cực kỳ tồi tệ)
  • terribly terribly poorly planned
    (được lên kế hoạch kinh khủng)
  • rather rather poorly planned
    (được lên kế hoạch khá tồi)
poorly planned + Noun
  • project poorly planned project
    (dự án được lên kế hoạch kém)
  • strategy poorly planned strategy
    (chiến lược được lên kế hoạch kém)
  • execution poorly planned execution
    (việc thực hiện được lên kế hoạch kém)
  • response poorly planned response
    (phản ứng được lên kế hoạch kém)
  • system poorly planned system
    (hệ thống được lên kế hoạch kém)
Verb + poorly planned
  • was was poorly planned
    (đã được lên kế hoạch kém)
  • is is poorly planned
    (được lên kế hoạch kém)
  • seems seems poorly planned
    (có vẻ được lên kế hoạch kém)
  • proved to be proved to be poorly planned
    (hóa ra được lên kế hoạch kém)

Idioms

  • a poorly planned recipe for disaster

    một kế hoạch tồi tệ dẫn đến thảm họa; một công thức cho thảm họa do kế hoạch kém

    "Their new product launch was a poorly planned recipe for disaster, leading to significant financial losses."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới của họ là một công thức dẫn đến thảm họa do kế hoạch kém, gây ra tổn thất tài chính đáng kể.)

  • doomed to fail because it was poorly planned

    chắc chắn thất bại vì được lên kế hoạch tồi tệ

    "The entire marketing campaign was doomed to fail because it was poorly planned from the start."

    (Toàn bộ chiến dịch marketing chắc chắn thất bại vì nó đã được lên kế hoạch tồi tệ ngay từ đầu.)

  • a textbook example of something poorly planned

    một ví dụ điển hình về việc được lên kế hoạch kém

    "The government's pandemic response was a textbook example of something poorly planned."

    (Phản ứng của chính phủ trước đại dịch là một ví dụ điển hình về việc được lên kế hoạch kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly planned

Adverb + Adjective
Lật mặt

Được lên kế hoạch một cách tồi tệ; thiếu tầm nhìn xa và sự chuẩn bị.

"The project failed because it was poorly planned from the start."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was poorly planned from the start, leading to numerous problems.
Dự án đã được lên kế hoạch tồi tệ ngay từ đầu, dẫn đến nhiều vấn đề.
Phủ định
The event wasn't poorly planned; in fact, it was meticulously organized.
Sự kiện không được lên kế hoạch tồi tệ; trên thực tế, nó đã được tổ chức tỉ mỉ.
Nghi vấn
Was the marketing campaign poorly planned, resulting in low engagement?
Chiến dịch marketing có được lên kế hoạch tồi tệ không, dẫn đến sự tương tác thấp?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was poorly planned from the start.
Dự án đã được lên kế hoạch kém ngay từ đầu.
Phủ định
Only after the deadline had passed did they plan the project properly.
Chỉ sau khi thời hạn trôi qua họ mới lên kế hoạch cho dự án một cách phù hợp.
Nghi vấn
Had the event been poorly planned, would so many people have attended?
Nếu sự kiện được lên kế hoạch kém, liệu có nhiều người tham dự đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly planned".

Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý dự án, việc lập kế hoạch kỹ lưỡng được đánh giá rất cao. Cụm từ 'poorly planned' thường mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự thiếu chuyên nghiệp, thiếu tầm nhìn và thường dẫn đến thất bại. Có câu nói nổi tiếng: 'Failing to plan is planning to fail' (Không lập kế hoạch chính là lập kế hoạch cho thất bại).

Hậu quả của kế hoạch kém

Một chiến dịch, dự án hay sự kiện 'poorly planned' (được lên kế hoạch kém) thường gặp phải các vấn đề như lãng phí tài nguyên, vượt ngân sách, không đạt được mục tiêu, gây ra sự chậm trễ hoặc thậm chí là thất bại hoàn toàn. Trong môi trường công sở, việc thường xuyên có các kế hoạch kém có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và sự nghiệp của một người hoặc của cả một tổ chức.