(Top Banner Ad)
well-conceived
C1
Adjective C1 Chung

well-conceived

UK: /ˌwɛl kənˈsiːvd/ • US: /ˌwɛl kənˈsiːvd/

Nghĩa tiếng Việt

được lên kế hoạch tốt được suy tính kỹ lưỡng được vạch ra chu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carefully planned and developed.

Vietnamese Meaning

Được lên kế hoạch và phát triển cẩn thận, chu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was well-conceived and executed flawlessly."

    "Dự án được lên kế hoạch tốt và thực hiện một cách hoàn hảo."

  • "The marketing campaign was well-conceived and reached a large audience."

    "Chiến dịch tiếp thị được lên kế hoạch tốt và tiếp cận được một lượng lớn khán giả."

  • "A well-conceived strategy is essential for business success."

    "Một chiến lược được lên kế hoạch tốt là điều cần thiết cho sự thành công trong kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceive hình thành (ý tưởng), thụ thai
Noun conception sự hình thành (ý tưởng), sự thụ thai
Adverb well tốt, kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
well-conceived

Nguồn gốc của 'well-conceived'

Từ 'well-conceived' có nghĩa là 'được hình thành tốt' hoặc 'được lên kế hoạch kỹ lưỡng'. Nó là sự kết hợp của 'well' (tốt, kỹ) và 'conceived' (được hình thành, được nghĩ ra), có nguồn gốc từ động từ 'conceive' (hình thành một ý tưởng, thụ thai). Ý nghĩa của nó phản ánh sự cẩn thận và chu đáo trong quá trình tạo ra một kế hoạch hoặc ý tưởng.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các kế hoạch, ý tưởng, hoặc dự án mà đã được suy nghĩ kỹ lưỡng và có tiềm năng thành công cao. Nó nhấn mạnh rằng sự chuẩn bị và cân nhắc đã được thực hiện ở mức độ cao. Nó khác với 'poorly conceived' (lên kế hoạch tồi) và gần nghĩa với 'thought-out', 'well-planned'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-conceived
  • a well-conceived plan
    (một kế hoạch được lên ý tưởng kỹ lưỡng)
  • a well-conceived idea
    (một ý tưởng được suy nghĩ thấu đáo)
  • a well-conceived strategy
    (một chiến lược được hoạch định cẩn thận)
Verb + well-conceived
  • present a well-conceived argument
    (trình bày một luận điểm được chuẩn bị tốt)
  • develop a well-conceived project
    (phát triển một dự án được xây dựng kỹ lưỡng)

Idioms

  • Well-conceived and well-executed

    Được lên kế hoạch tốt và thực hiện thành công

    "The project was well-conceived and well-executed, resulting in significant cost savings."

    (Dự án được lên kế hoạch tốt và thực hiện thành công, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.)

  • Poorly conceived

    Lên kế hoạch tồi, không được suy nghĩ thấu đáo

    "The product failed because it was poorly conceived from the start."

    (Sản phẩm thất bại vì ngay từ đầu nó đã được lên kế hoạch tồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-conceived

Adjective
Lật mặt

Được lên kế hoạch và phát triển cẩn thận, chu đáo.

"The project was well-conceived and executed flawlessly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plan, well-conceived and thoroughly researched, promised a successful outcome.
Kế hoạch, được hình thành tốt và nghiên cứu kỹ lưỡng, hứa hẹn một kết quả thành công.
Phủ định
This strategy, though ambitious, was not well-conceived, and therefore, it failed to deliver the expected results.
Chiến lược này, mặc dù đầy tham vọng, nhưng không được hình thành tốt, và do đó, nó không mang lại kết quả như mong đợi.
Nghi vấn
Was the project, despite its initial promise, actually well-conceived, or were there fundamental flaws?
Liệu dự án, bất chấp những hứa hẹn ban đầu, có thực sự được hình thành tốt hay có những sai sót cơ bản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-conceived".

Giá trị của sự chuẩn bị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lên kế hoạch và chuẩn bị kỹ lưỡng được coi trọng. Một dự án 'well-conceived' thường được đánh giá cao vì nó cho thấy sự cẩn thận, tầm nhìn và khả năng dự đoán các vấn đề tiềm ẩn. Điều này trái ngược với cách tiếp cận ngẫu hứng hoặc thiếu suy nghĩ.