well-conceived
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Carefully planned and developed.
Vietnamese Meaning
Được lên kế hoạch và phát triển cẩn thận, chu đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project was well-conceived and executed flawlessly."
"Dự án được lên kế hoạch tốt và thực hiện một cách hoàn hảo."
-
"The marketing campaign was well-conceived and reached a large audience."
"Chiến dịch tiếp thị được lên kế hoạch tốt và tiếp cận được một lượng lớn khán giả."
-
"A well-conceived strategy is essential for business success."
"Một chiến lược được lên kế hoạch tốt là điều cần thiết cho sự thành công trong kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conceive | hình thành (ý tưởng), thụ thai |
| Noun | conception | sự hình thành (ý tưởng), sự thụ thai |
| Adverb | well | tốt, kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các kế hoạch, ý tưởng, hoặc dự án mà đã được suy nghĩ kỹ lưỡng và có tiềm năng thành công cao. Nó nhấn mạnh rằng sự chuẩn bị và cân nhắc đã được thực hiện ở mức độ cao. Nó khác với 'poorly conceived' (lên kế hoạch tồi) và gần nghĩa với 'thought-out', 'well-planned'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a well-conceived plan (một kế hoạch được lên ý tưởng kỹ lưỡng)
-
a well-conceived idea (một ý tưởng được suy nghĩ thấu đáo)
-
a well-conceived strategy (một chiến lược được hoạch định cẩn thận)
-
present a well-conceived argument (trình bày một luận điểm được chuẩn bị tốt)
-
develop a well-conceived project (phát triển một dự án được xây dựng kỹ lưỡng)
Idioms
-
Well-conceived and well-executed
Được lên kế hoạch tốt và thực hiện thành công
"The project was well-conceived and well-executed, resulting in significant cost savings."
(Dự án được lên kế hoạch tốt và thực hiện thành công, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.)
-
Poorly conceived
Lên kế hoạch tồi, không được suy nghĩ thấu đáo
"The product failed because it was poorly conceived from the start."
(Sản phẩm thất bại vì ngay từ đầu nó đã được lên kế hoạch tồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-conceived
AdjectiveĐược lên kế hoạch và phát triển cẩn thận, chu đáo.
"The project was well-conceived and executed flawlessly."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plan, well-conceived and thoroughly researched, promised a successful outcome. |
Kế hoạch, được hình thành tốt và nghiên cứu kỹ lưỡng, hứa hẹn một kết quả thành công. |
| Phủ định | This strategy, though ambitious, was not well-conceived, and therefore, it failed to deliver the expected results. |
Chiến lược này, mặc dù đầy tham vọng, nhưng không được hình thành tốt, và do đó, nó không mang lại kết quả như mong đợi. |
| Nghi vấn | Was the project, despite its initial promise, actually well-conceived, or were there fundamental flaws? |
Liệu dự án, bất chấp những hứa hẹn ban đầu, có thực sự được hình thành tốt hay có những sai sót cơ bản? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-conceived".
