well-planned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được lên kế hoạch hoặc tổ chức cẩn thận từ trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the event was due to it being well-planned."
"Sự thành công của sự kiện là do nó đã được lên kế hoạch kỹ lưỡng."
-
"A well-planned marketing campaign can significantly boost sales."
"Một chiến dịch marketing được lên kế hoạch tốt có thể thúc đẩy doanh số bán hàng một cách đáng kể."
-
"The city's well-planned infrastructure makes it easy to navigate."
"Cơ sở hạ tầng được quy hoạch tốt của thành phố giúp việc di chuyển trở nên dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'well-planned' nhấn mạnh rằng một kế hoạch, dự án hoặc sự kiện đã được xem xét kỹ lưỡng và chuẩn bị một cách có hệ thống. Nó thường ngụ ý rằng sự chuẩn bị kỹ lưỡng này sẽ dẫn đến thành công hoặc hiệu quả. Khác với 'planned' đơn thuần, 'well-planned' mang ý nghĩa đánh giá cao sự chuẩn bị và tổ chức. So sánh với 'thoughtful' (chu đáo), 'well-planned' tập trung vào khía cạnh tổ chức và chuẩn bị, trong khi 'thoughtful' nhấn mạnh sự quan tâm và cân nhắc đến người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly thoroughly well-planned (được lên kế hoạch một cách kỹ lưỡng)
-
carefully carefully well-planned (được lên kế hoạch cẩn thận)
-
execute execute a well-planned strategy (thực hiện một chiến lược được lên kế hoạch kỹ lưỡng)
-
implement implement a well-planned project (triển khai một dự án được lên kế hoạch tốt)
Idioms
-
a well-oiled machine
một cỗ máy hoạt động trơn tru (ám chỉ một hệ thống hoặc tổ chức hoạt động hiệu quả)
"The company is a well-oiled machine thanks to its well-planned processes."
(Công ty là một cỗ máy hoạt động trơn tru nhờ vào các quy trình được lên kế hoạch kỹ lưỡng.)
-
lay the groundwork
chuẩn bị nền tảng, đặt nền móng (tương tự như việc lên kế hoạch kỹ lưỡng)
"They spent months laying the groundwork for their well-planned marketing campaign."
(Họ đã dành nhiều tháng để chuẩn bị nền tảng cho chiến dịch marketing được lên kế hoạch kỹ lưỡng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-planned
Tính từĐược lên kế hoạch hoặc tổ chức cẩn thận từ trước.
"The success of the event was due to it being well-planned."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was well-planned, leading to its success. |
Dự án đã được lên kế hoạch kỹ lưỡng, dẫn đến thành công. |
| Phủ định | The trip wasn't well-planned, resulting in several problems. |
Chuyến đi không được lên kế hoạch kỹ lưỡng, dẫn đến một vài vấn đề. |
| Nghi vấn | Was the event well-planned, considering how smoothly it ran? |
Sự kiện có được lên kế hoạch kỹ lưỡng không, xét đến việc nó diễn ra suôn sẻ như thế nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-planned".
