(Top Banner Ad)
well-planned
B2
Tính từ B2 Chung

well-planned

UK: /ˌwel ˈplænd/ • US: /ˌwel ˈplænd/

Nghĩa tiếng Việt

được lên kế hoạch kỹ lưỡng được quy hoạch tốt có kế hoạch chu đáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carefully thought out or organized in advance.

Vietnamese Meaning

Được lên kế hoạch hoặc tổ chức cẩn thận từ trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the event was due to it being well-planned."

    "Sự thành công của sự kiện là do nó đã được lên kế hoạch kỹ lưỡng."

  • "A well-planned marketing campaign can significantly boost sales."

    "Một chiến dịch marketing được lên kế hoạch tốt có thể thúc đẩy doanh số bán hàng một cách đáng kể."

  • "The city's well-planned infrastructure makes it easy to navigate."

    "Cơ sở hạ tầng được quy hoạch tốt của thành phố giúp việc di chuyển trở nên dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan lên kế hoạch
Noun plan kế hoạch
Adverb well tốt, kỹ lưỡng
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Noun planner người lên kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
well-planned

Nguồn gốc của 'well-planned'

Từ 'well-planned' đơn giản là sự kết hợp của 'well' (tốt, kỹ lưỡng) và 'planned' (được lên kế hoạch). Nó thể hiện một ý tưởng hoặc hành động đã được suy nghĩ và chuẩn bị cẩn thận trước khi thực hiện. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'được lên kế hoạch kỹ lưỡng' hoặc 'có kế hoạch tốt'.

Usage Note

Tính từ 'well-planned' nhấn mạnh rằng một kế hoạch, dự án hoặc sự kiện đã được xem xét kỹ lưỡng và chuẩn bị một cách có hệ thống. Nó thường ngụ ý rằng sự chuẩn bị kỹ lưỡng này sẽ dẫn đến thành công hoặc hiệu quả. Khác với 'planned' đơn thuần, 'well-planned' mang ý nghĩa đánh giá cao sự chuẩn bị và tổ chức. So sánh với 'thoughtful' (chu đáo), 'well-planned' tập trung vào khía cạnh tổ chức và chuẩn bị, trong khi 'thoughtful' nhấn mạnh sự quan tâm và cân nhắc đến người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-planned
  • thoroughly thoroughly well-planned
    (được lên kế hoạch một cách kỹ lưỡng)
  • carefully carefully well-planned
    (được lên kế hoạch cẩn thận)
Verb + well-planned
  • execute execute a well-planned strategy
    (thực hiện một chiến lược được lên kế hoạch kỹ lưỡng)
  • implement implement a well-planned project
    (triển khai một dự án được lên kế hoạch tốt)

Idioms

  • a well-oiled machine

    một cỗ máy hoạt động trơn tru (ám chỉ một hệ thống hoặc tổ chức hoạt động hiệu quả)

    "The company is a well-oiled machine thanks to its well-planned processes."

    (Công ty là một cỗ máy hoạt động trơn tru nhờ vào các quy trình được lên kế hoạch kỹ lưỡng.)

  • lay the groundwork

    chuẩn bị nền tảng, đặt nền móng (tương tự như việc lên kế hoạch kỹ lưỡng)

    "They spent months laying the groundwork for their well-planned marketing campaign."

    (Họ đã dành nhiều tháng để chuẩn bị nền tảng cho chiến dịch marketing được lên kế hoạch kỹ lưỡng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-planned

Tính từ
Lật mặt

Được lên kế hoạch hoặc tổ chức cẩn thận từ trước.

"The success of the event was due to it being well-planned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was well-planned, leading to its success.
Dự án đã được lên kế hoạch kỹ lưỡng, dẫn đến thành công.
Phủ định
The trip wasn't well-planned, resulting in several problems.
Chuyến đi không được lên kế hoạch kỹ lưỡng, dẫn đến một vài vấn đề.
Nghi vấn
Was the event well-planned, considering how smoothly it ran?
Sự kiện có được lên kế hoạch kỹ lưỡng không, xét đến việc nó diễn ra suôn sẻ như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-planned".

Tầm quan trọng của việc lập kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch được coi là rất quan trọng để đạt được thành công. Việc lên kế hoạch kỹ lưỡng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội đạt được mục tiêu.

Văn hóa 'đúng giờ'

Ở nhiều nước phương Tây, đúng giờ là một đức tính quan trọng. Các sự kiện, cuộc họp và dự án thường được lên kế hoạch và thực hiện theo lịch trình chặt chẽ. Việc đến muộn hoặc không tuân thủ kế hoạch có thể bị coi là thiếu tôn trọng.