(Top Banner Ad)
misguided
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

misguided

UK: /ˌmɪsˈɡaɪdɪd/ • US: /ˌmɪsˈɡaɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sai lầm lầm đường lạc lối mắc sai lầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing faulty judgment or reasoning; based on or resulting from faulty judgment or reasoning.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện sự phán xét hoặc lý luận sai lầm; dựa trên hoặc là kết quả của sự phán xét hoặc lý luận sai lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His attempts to help, though well-intentioned, were misguided."

    "Những nỗ lực giúp đỡ của anh ấy, mặc dù có ý tốt, nhưng lại sai lầm."

  • "The policy was based on a misguided understanding of the situation."

    "Chính sách này dựa trên một sự hiểu biết sai lầm về tình hình."

  • "It would be misguided to think that money can solve all our problems."

    "Sẽ là sai lầm nếu nghĩ rằng tiền bạc có thể giải quyết mọi vấn đề của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb misguide Hướng dẫn sai, làm lầm đường lạc lối
Noun misguidance Sự hướng dẫn sai lầm, sự lạc lối
Adjective misguiding Gây hiểu lầm, hướng dẫn sai (dùng cho hành động, lời nói)
Adverb misguidedly Một cách sai lầm, một cách không đúng đắn
Adjective misguided Sai lầm, lầm lạc, bị định hướng sai (thường với ý tốt nhưng kết quả xấu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mis-
Old French
guider
English
misguide
English
misguided

Nguồn gốc của "Misguided"

Từ "misguided" được ghép từ tiền tố "mis-" trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là "sai, lỗi" và động từ "guide" (hướng dẫn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ (Old French) "guider". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa "bị hướng dẫn sai lầm" hoặc "có những suy nghĩ, hành động đi sai hướng, không đúng đắn".

Usage Note

Từ 'misguided' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một hành động hoặc quyết định được đưa ra dựa trên thông tin sai lệch, hiểu lầm hoặc sự thiếu suy nghĩ. Nó nhấn mạnh đến việc người đó đã đi sai đường ngay từ đầu. So với 'mistaken' (sai lầm), 'misguided' mạnh hơn, ám chỉ một lỗi có thể tránh được nếu có sự cân nhắc kỹ lưỡng hơn. 'Foolish' (ngu ngốc) cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng thường ám chỉ một hành động thiếu thận trọng hoặc khờ dại hơn là dựa trên thông tin sai lệch.

Prepositions

in by

Khi đi với 'in', 'misguided in' có nghĩa là sai lầm trong một lĩnh vực hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'He was misguided in his approach.' (Anh ta đã sai lầm trong cách tiếp cận của mình). Khi đi với 'by', 'misguided by' có nghĩa là bị dẫn dắt sai đường bởi một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'Misguided by false promises.' (Bị dẫn dắt sai đường bởi những lời hứa giả dối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + misguided
  • deeply deeply misguided
    (sai lầm sâu sắc)
  • utterly utterly misguided
    (hoàn toàn sai lầm)
  • completely completely misguided
    (hoàn toàn sai lầm)
  • sadly sadly misguided
    (đáng buồn là sai lầm)
Verb + misguided
  • prove prove misguided
    (chứng tỏ là sai lầm)
  • seem seem misguided
    (có vẻ sai lầm)
  • remain remain misguided
    (vẫn cứ sai lầm)
Misguided + Noun
  • efforts misguided efforts
    (những nỗ lực sai lầm)
  • policy misguided policy
    (chính sách sai lầm)
  • belief misguided belief
    (niềm tin sai lầm)
  • notion misguided notion
    (ý niệm sai lầm)
  • attempt misguided attempt
    (nỗ lực sai lầm)
  • idea misguided idea
    (ý tưởng sai lầm)
  • loyalty misguided loyalty
    (lòng trung thành sai lầm)
  • zeal misguided zeal
    (lòng nhiệt thành sai lầm)

Idioms

  • a misguided attempt/effort

    Một nỗ lực/cố gắng sai lầm (thường xuất phát từ ý tốt nhưng kết quả không như mong đợi hoặc gây hại).

    "His misguided attempt to help only made the situation worse."

    (Nỗ lực sai lầm của anh ấy nhằm giúp đỡ chỉ khiến tình hình tồi tệ hơn.)

  • a misguided sense of duty/loyalty

    Một cảm giác nghĩa vụ/lòng trung thành sai lầm (khiến ai đó hành động không đúng đắn hoặc làm hại người khác dù với động cơ ban đầu là tốt).

    "He acted out of a misguided sense of loyalty to his friend, even though his friend was clearly in the wrong."

    (Anh ta hành động vì một cảm giác trung thành sai lầm với bạn mình, mặc dù bạn anh ta rõ ràng là sai.)

  • to be on a misguided path

    Đang đi sai đường, có một hướng đi sai lầm trong cuộc sống, sự nghiệp hoặc chính sách.

    "Many feel that the government is on a misguided path with its current economic policies."

    (Nhiều người cảm thấy rằng chính phủ đang đi sai đường với các chính sách kinh tế hiện tại của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misguided

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện sự phán xét hoặc lý luận sai lầm; dựa trên hoặc là kết quả của sự phán xét hoặc lý luận sai lầm.

"His attempts to help, though well-intentioned, were misguided."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misguided".

Ý định tốt nhưng kết quả xấu

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "misguided" thường được dùng để chỉ những hành động hay quyết định xuất phát từ ý định tốt nhưng lại dẫn đến hậu quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ cẩn thận và xem xét toàn diện trước khi hành động, dù động cơ có trong sáng đến mấy.

Tư duy phản biện

Để tránh "misguided" (bị định hướng sai lầm), tư duy phản biện (critical thinking) được xem là một kỹ năng sống quan trọng. Nó giúp một người phân tích thông tin một cách khách quan, đặt câu hỏi về các giả định và đưa ra quyết định dựa trên lý trí thay vì cảm tính hay sự tin tưởng mù quáng.