misguided
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing faulty judgment or reasoning; based on or resulting from faulty judgment or reasoning.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện sự phán xét hoặc lý luận sai lầm; dựa trên hoặc là kết quả của sự phán xét hoặc lý luận sai lầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His attempts to help, though well-intentioned, were misguided."
"Những nỗ lực giúp đỡ của anh ấy, mặc dù có ý tốt, nhưng lại sai lầm."
-
"The policy was based on a misguided understanding of the situation."
"Chính sách này dựa trên một sự hiểu biết sai lầm về tình hình."
-
"It would be misguided to think that money can solve all our problems."
"Sẽ là sai lầm nếu nghĩ rằng tiền bạc có thể giải quyết mọi vấn đề của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | misguide | Hướng dẫn sai, làm lầm đường lạc lối |
| Noun | misguidance | Sự hướng dẫn sai lầm, sự lạc lối |
| Adjective | misguiding | Gây hiểu lầm, hướng dẫn sai (dùng cho hành động, lời nói) |
| Adverb | misguidedly | Một cách sai lầm, một cách không đúng đắn |
| Adjective | misguided | Sai lầm, lầm lạc, bị định hướng sai (thường với ý tốt nhưng kết quả xấu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'misguided' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một hành động hoặc quyết định được đưa ra dựa trên thông tin sai lệch, hiểu lầm hoặc sự thiếu suy nghĩ. Nó nhấn mạnh đến việc người đó đã đi sai đường ngay từ đầu. So với 'mistaken' (sai lầm), 'misguided' mạnh hơn, ám chỉ một lỗi có thể tránh được nếu có sự cân nhắc kỹ lưỡng hơn. 'Foolish' (ngu ngốc) cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng thường ám chỉ một hành động thiếu thận trọng hoặc khờ dại hơn là dựa trên thông tin sai lệch.
Prepositions
Khi đi với 'in', 'misguided in' có nghĩa là sai lầm trong một lĩnh vực hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'He was misguided in his approach.' (Anh ta đã sai lầm trong cách tiếp cận của mình). Khi đi với 'by', 'misguided by' có nghĩa là bị dẫn dắt sai đường bởi một yếu tố nào đó. Ví dụ: 'Misguided by false promises.' (Bị dẫn dắt sai đường bởi những lời hứa giả dối).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply misguided (sai lầm sâu sắc)
-
utterly utterly misguided (hoàn toàn sai lầm)
-
completely completely misguided (hoàn toàn sai lầm)
-
sadly sadly misguided (đáng buồn là sai lầm)
-
prove prove misguided (chứng tỏ là sai lầm)
-
seem seem misguided (có vẻ sai lầm)
-
remain remain misguided (vẫn cứ sai lầm)
-
efforts misguided efforts (những nỗ lực sai lầm)
-
policy misguided policy (chính sách sai lầm)
-
belief misguided belief (niềm tin sai lầm)
-
notion misguided notion (ý niệm sai lầm)
-
attempt misguided attempt (nỗ lực sai lầm)
-
idea misguided idea (ý tưởng sai lầm)
-
loyalty misguided loyalty (lòng trung thành sai lầm)
-
zeal misguided zeal (lòng nhiệt thành sai lầm)
Idioms
-
a misguided attempt/effort
Một nỗ lực/cố gắng sai lầm (thường xuất phát từ ý tốt nhưng kết quả không như mong đợi hoặc gây hại).
"His misguided attempt to help only made the situation worse."
(Nỗ lực sai lầm của anh ấy nhằm giúp đỡ chỉ khiến tình hình tồi tệ hơn.)
-
a misguided sense of duty/loyalty
Một cảm giác nghĩa vụ/lòng trung thành sai lầm (khiến ai đó hành động không đúng đắn hoặc làm hại người khác dù với động cơ ban đầu là tốt).
"He acted out of a misguided sense of loyalty to his friend, even though his friend was clearly in the wrong."
(Anh ta hành động vì một cảm giác trung thành sai lầm với bạn mình, mặc dù bạn anh ta rõ ràng là sai.)
-
to be on a misguided path
Đang đi sai đường, có một hướng đi sai lầm trong cuộc sống, sự nghiệp hoặc chính sách.
"Many feel that the government is on a misguided path with its current economic policies."
(Nhiều người cảm thấy rằng chính phủ đang đi sai đường với các chính sách kinh tế hiện tại của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
misguided
Tính từCó hoặc thể hiện sự phán xét hoặc lý luận sai lầm; dựa trên hoặc là kết quả của sự phán xét hoặc lý luận sai lầm.
"His attempts to help, though well-intentioned, were misguided."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misguided".
