(Top Banner Ad)
ill-defined term
C1
Noun Phrase C1 Nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học máy tính, Triết học, Ngôn ngữ học)

ill-defined term

UK: /ˌɪl dɪˈfaɪnd tɜːm/ • US: /ˌɪl dɪˈfaɪnd tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ không được định nghĩa rõ ràng khái niệm mơ hồ thuật ngữ định nghĩa chưa rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A term that lacks a clear and precise definition, leading to ambiguity and potential for misinterpretation.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ thiếu định nghĩa rõ ràng và chính xác, dẫn đến sự mơ hồ và khả năng diễn giải sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of 'consciousness' remains an ill-defined term in many areas of neuroscience."

    "Khái niệm 'ý thức' vẫn là một thuật ngữ không được định nghĩa rõ ràng trong nhiều lĩnh vực của khoa học thần kinh."

  • "The legal document contained several ill-defined terms, making it difficult to enforce."

    "Văn bản pháp lý chứa một vài thuật ngữ không được định nghĩa rõ ràng, khiến cho việc thi hành trở nên khó khăn."

  • "The lack of a clear definition makes 'sustainable development' an ill-defined term often used in political debates."

    "Sự thiếu hụt một định nghĩa rõ ràng khiến 'phát triển bền vững' trở thành một thuật ngữ không được định nghĩa rõ ràng và thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ill-defined không được định nghĩa rõ ràng, mơ hồ
Noun definition định nghĩa
Verb define định nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Toán học, Khoa học máy tính, Triết học, Ngôn ngữ học)

Etymology (Nguồn gốc)

English
ill-defined term

Nguồn Gốc của 'Ill-defined Term'

Cụm từ 'ill-defined term' xuất hiện khi nhu cầu diễn đạt những khái niệm mơ hồ, không rõ ràng trở nên cần thiết trong nhiều lĩnh vực như khoa học, triết học và pháp luật. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'ill' (không tốt, kém) với 'defined' (được định nghĩa) và 'term' (thuật ngữ).

Usage Note

Cụm từ 'ill-defined term' thường được sử dụng để chỉ những khái niệm hoặc thuật ngữ mà ranh giới của chúng không được xác định rõ ràng, gây khó khăn trong việc sử dụng và thảo luận chính xác. Nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực trừu tượng như triết học, toán học, khoa học máy tính, và ngôn ngữ học khi đề cập đến những khái niệm phức tạp hoặc mới nổi. So với 'vague term' (thuật ngữ mơ hồ), 'ill-defined term' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt một định nghĩa cụ thể hơn là sự thiếu rõ ràng về bản chất.

Prepositions

in for as

* **in:** Được sử dụng khi nói về sự tồn tại của một thuật ngữ không được định nghĩa rõ ràng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'ill-defined terms in philosophy').
* **for:** Được sử dụng khi nói về hậu quả của việc sử dụng một thuật ngữ không được định nghĩa rõ ràng (ví dụ: 'The use of ill-defined terms can lead to confusion').
* **as:** Được sử dụng khi một thuật ngữ được mô tả hoặc coi là không được định nghĩa rõ ràng (ví dụ: 'This concept is often seen as an ill-defined term').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ill-defined term
  • Rather rather ill-defined term
    (một thuật ngữ khá mơ hồ)
  • Somewhat somewhat ill-defined term
    (một thuật ngữ có phần không rõ ràng)
  • Vague vague ill-defined term
    (một thuật ngữ mơ hồ, không rõ ràng)
Verb + ill-defined term
  • Use use ill-defined term
    (sử dụng một thuật ngữ không rõ ràng)
  • Avoid avoid ill-defined term
    (tránh sử dụng một thuật ngữ không rõ ràng)
  • Consider consider ill-defined term
    (xem xét một thuật ngữ không rõ ràng)

Idioms

  • Loosely defined term

    Thuật ngữ được định nghĩa một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ.

    "The term 'sustainability' is often a loosely defined term, leading to different interpretations."

    (Thuật ngữ 'phát triển bền vững' thường là một thuật ngữ được định nghĩa lỏng lẻo, dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau.)

  • Poorly defined term

    Thuật ngữ được định nghĩa kém, không đầy đủ.

    " 'Intelligence' is a poorly defined term and hard to measure."

    ( 'Thông minh' là một thuật ngữ được định nghĩa kém và khó đo lường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-defined term

Noun Phrase
Lật mặt

Một thuật ngữ thiếu định nghĩa rõ ràng và chính xác, dẫn đến sự mơ hồ và khả năng diễn giải sai.

"The concept of 'consciousness' remains an ill-defined term in many areas of neuroscience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An ill-defined term can lead to misunderstandings in a discussion.
Một thuật ngữ không được định nghĩa rõ ràng có thể dẫn đến những hiểu lầm trong một cuộc thảo luận.
Phủ định
The report does not include any ill-defined terms, ensuring clarity and precision.
Báo cáo không bao gồm bất kỳ thuật ngữ không rõ ràng nào, đảm bảo tính rõ ràng và chính xác.
Nghi vấn
Is 'artificial intelligence' still considered an ill-defined term by some researchers?
'Trí tuệ nhân tạo' có còn được một số nhà nghiên cứu coi là một thuật ngữ chưa được định nghĩa rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-defined term".

Sự Quan Trọng của Định Nghĩa Rõ Ràng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và luật pháp, việc sử dụng các định nghĩa rõ ràng và chính xác là vô cùng quan trọng. Sự mơ hồ có thể dẫn đến hiểu lầm, tranh cãi và thậm chí là các vấn đề pháp lý.