precise term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A term that is clearly and accurately defined, leaving no room for ambiguity or misinterpretation.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ được định nghĩa rõ ràng và chính xác, không để lại chỗ cho sự mơ hồ hoặc hiểu sai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In scientific research, it is crucial to use precise terms to avoid confusion."
"Trong nghiên cứu khoa học, việc sử dụng các thuật ngữ chính xác là rất quan trọng để tránh gây nhầm lẫn."
-
"The legal document used a precise term to describe the property ownership."
"Văn bản pháp lý đã sử dụng một thuật ngữ chính xác để mô tả quyền sở hữu tài sản."
-
"The professor emphasized the importance of using precise terms in academic writing."
"Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các thuật ngữ chính xác trong văn viết học thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học, kỹ thuật và pháp lý, nơi mà độ chính xác là vô cùng quan trọng. 'Precise' nhấn mạnh tính chính xác và không có sai sót, trong khi 'term' đề cập đến một từ hoặc cụm từ cụ thể được sử dụng trong một lĩnh vực nhất định. So sánh với 'vague term' (thuật ngữ mơ hồ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a precise term (sử dụng một thuật ngữ chính xác)
-
find find a precise term (tìm một thuật ngữ chính xác)
-
choose choose a precise term (chọn một thuật ngữ chính xác)
-
a more a more precise term (một thuật ngữ chính xác hơn)
-
the most the most precise term (thuật ngữ chính xác nhất)
-
an appropriate an appropriate precise term (một thuật ngữ chính xác phù hợp)
Idioms
-
in precise terms
nói một cách chính xác, theo đúng nghĩa đen
"Can you explain the regulations in precise terms?"
(Bạn có thể giải thích các quy định một cách chính xác không?)
-
to find the precise term
tìm ra từ/cụm từ chính xác nhất
"It can be challenging to find the precise term for complex ideas."
(Có thể rất khó để tìm ra thuật ngữ chính xác nhất cho những ý tưởng phức tạp.)
-
lack a precise term
thiếu một thuật ngữ chính xác (để diễn tả)
"Many abstract concepts often lack a precise term in everyday language."
(Nhiều khái niệm trừu tượng thường thiếu một thuật ngữ chính xác trong ngôn ngữ hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
precise term
Cụm danh từMột thuật ngữ được định nghĩa rõ ràng và chính xác, không để lại chỗ cho sự mơ hồ hoặc hiểu sai.
"In scientific research, it is crucial to use precise terms to avoid confusion."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the contract used precise terms, there was no ambiguity in the agreement. |
Vì hợp đồng sử dụng các điều khoản chính xác, nên không có sự mơ hồ nào trong thỏa thuận. |
| Phủ định | Unless the instructions are written in precise terms, the experiment will not yield accurate results. |
Trừ khi các hướng dẫn được viết bằng các điều khoản chính xác, thí nghiệm sẽ không mang lại kết quả chính xác. |
| Nghi vấn | If we define our goals in precise terms, will it be easier to measure our progress? |
Nếu chúng ta xác định mục tiêu của mình bằng các điều khoản chính xác, liệu có dễ dàng hơn để đo lường tiến độ của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precise term".
