(Top Banner Ad)
imprecise term
C1
Cụm danh từ C1 Ngôn ngữ học, Khoa học

imprecise term

UK: /ˌɪmprɪˈsaɪs tɜːm/ • US: /ˌɪmprɪˈsaɪs tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ không chính xác cách diễn đạt không rõ ràng thuật ngữ định nghĩa không rõ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A term that is not exact or accurate in its meaning or application.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ không chính xác hoặc không đúng đắn về ý nghĩa hoặc ứng dụng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'sustainable development' is often considered an imprecise term because its meaning varies depending on the context."

    "Thuật ngữ 'phát triển bền vững' thường được coi là một thuật ngữ không chính xác vì ý nghĩa của nó thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh."

  • "Using such an imprecise term can lead to misunderstandings and confusion."

    "Việc sử dụng một thuật ngữ không chính xác như vậy có thể dẫn đến những hiểu lầm và nhầm lẫn."

  • "The report criticized the use of imprecise terms in the government's policy document."

    "Bản báo cáo chỉ trích việc sử dụng các thuật ngữ không chính xác trong tài liệu chính sách của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective imprecise không chính xác, mơ hồ
Adverb imprecisely một cách không chính xác, mơ hồ
Noun imprecision sự không chính xác, sự mơ hồ
Noun term thuật ngữ, từ ngữ
Verb term gọi là, đặt tên là
Noun terminology thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus
Old French
précis
English
precise
Latin
in-
English
imprecise
Latin
terminus
Old French
terme
English
term

Nguồn gốc của 'imprecise term'

'Imprecise term' là một cụm từ ghép, được tạo thành từ 'imprecise' (không chính xác) và 'term' (thuật ngữ). 'Imprecise' bắt nguồn từ tiền tố La-tinh 'in-' (nghĩa là 'không') và từ 'precise' (chính xác). Bản thân 'precise' lại có nguồn gốc từ 'praecisus' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'cắt bỏ gọn gàng, súc tích'. Từ 'term' có nghĩa là thuật ngữ, từ ngữ hoặc một khái niệm, bắt nguồn từ 'terminus' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'ranh giới' hay 'điểm kết thúc'. Khi kết hợp lại, 'imprecise term' mô tả một từ hoặc cụm từ không rõ ràng, thiếu độ chính xác cần thiết để truyền đạt một ý nghĩa cụ thể hoặc giới hạn rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thuật ngữ có định nghĩa mơ hồ, không rõ ràng hoặc có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau. Sự không chính xác có thể đến từ nhiều nguồn, chẳng hạn như sự phức tạp của khái niệm mà thuật ngữ đó mô tả, hoặc sự thiếu thống nhất trong cách sử dụng thuật ngữ đó giữa các chuyên gia khác nhau. So với 'vague term' (thuật ngữ mơ hồ), 'imprecise term' nhấn mạnh vào sự thiếu chính xác hơn là sự thiếu rõ ràng. 'Ambiguous term' (thuật ngữ mơ hồ) lại chỉ những thuật ngữ có nhiều hơn một nghĩa rõ ràng, gây nhầm lẫn.

Prepositions

in for

* **in**: Diễn tả sự không chính xác nằm ở khía cạnh nào đó của thuật ngữ. Ví dụ: 'The term is imprecise in its application to specific cases.' (Thuật ngữ này không chính xác trong việc áp dụng cho các trường hợp cụ thể.)
* **for**: Diễn tả sự không chính xác đối với mục đích sử dụng nào đó. Ví dụ: 'The term is imprecise for rigorous scientific analysis.' (Thuật ngữ này không chính xác cho phân tích khoa học nghiêm ngặt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imprecise term
  • vague a vague imprecise term
    (một thuật ngữ mơ hồ không chính xác)
  • ambiguous an ambiguous imprecise term
    (một thuật ngữ tối nghĩa không chính xác)
  • general a general imprecise term
    (một thuật ngữ chung chung không chính xác)
  • misleading a misleading imprecise term
    (một thuật ngữ không chính xác gây hiểu lầm)
Verb + imprecise term
  • use to use an imprecise term
    (sử dụng một thuật ngữ không chính xác)
  • employ to employ an imprecise term
    (áp dụng/sử dụng một thuật ngữ không chính xác)
  • describe as to describe something as an imprecise term
    (mô tả cái gì đó là một thuật ngữ không chính xác)
Noun + imprecise term
  • example of an example of an imprecise term
    (một ví dụ về thuật ngữ không chính xác)
  • definition of the definition of an imprecise term
    (định nghĩa của một thuật ngữ không chính xác)

Idioms

  • a rather imprecise term

    một thuật ngữ khá mơ hồ/không chính xác (dùng để giảm nhẹ hoặc phê phán sự thiếu chính xác)

    "Calling it 'general well-being' is a rather imprecise term for mental health."

    (Gọi đó là 'sức khỏe nói chung' là một thuật ngữ khá mơ hồ để chỉ sức khỏe tâm thần.)

  • to use an imprecise term (for something)

    sử dụng một thuật ngữ không chính xác (để chỉ/mô tả điều gì đó)

    "The report tends to use imprecise terms when discussing economic growth."

    (Báo cáo có xu hướng sử dụng các thuật ngữ không chính xác khi thảo luận về tăng trưởng kinh tế.)

  • nothing more than an imprecise term

    chẳng qua chỉ là một thuật ngữ không chính xác/mơ hồ

    "For critics, 'alternative facts' was nothing more than an imprecise term for lies."

    (Đối với các nhà phê bình, 'sự thật thay thế' chẳng qua chỉ là một thuật ngữ không chính xác cho những lời dối trá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imprecise term

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ không chính xác hoặc không đúng đắn về ý nghĩa hoặc ứng dụng của nó.

"The term 'sustainable development' is often considered an imprecise term because its meaning varies depending on the context."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor said that 'approximately' was an imprecise term to use in scientific reports.
Giáo sư nói rằng 'xấp xỉ' là một thuật ngữ không chính xác để sử dụng trong các báo cáo khoa học.
Phủ định
She said that 'soon' was not an imprecise term in that context because everyone understood what she meant.
Cô ấy nói rằng 'sớm' không phải là một thuật ngữ không chính xác trong ngữ cảnh đó vì mọi người đều hiểu ý cô ấy.
Nghi vấn
He wondered if the term 'maybe' was too imprecise for a legal document.
Anh ấy tự hỏi liệu thuật ngữ 'có lẽ' có quá không chính xác đối với một văn bản pháp lý hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That definition is imprecise, isn't it?
Định nghĩa đó không chính xác, đúng không?
Phủ định
The data isn't imprecise, is it?
Dữ liệu không phải là không chính xác, phải không?
Nghi vấn
This analysis is imprecise, isn't it?
Phân tích này không chính xác, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imprecise term".

Sự cần thiết của ngôn ngữ chính xác

Trong nhiều lĩnh vực như luật pháp, khoa học, y học hay kỹ thuật, việc sử dụng ngôn ngữ chính xác là cực kỳ quan trọng. Một 'imprecise term' có thể dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng, sai sót trong chẩn đoán, hoặc tranh chấp pháp lý. Chẳng hạn, một điều khoản hợp đồng mơ hồ có thể gây ra thiệt hại tài chính lớn hoặc một hướng dẫn y tế không rõ ràng có thể đe dọa tính mạng.

Ảnh hưởng của thuật ngữ mơ hồ trong giao tiếp và chính trị

Trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài phát biểu chính trị, 'imprecise terms' đôi khi được sử dụng có chủ đích để giữ cho một tuyên bố mở, tránh cam kết cụ thể, hoặc thậm chí để thao túng ý kiến. Điều này có thể khiến thông điệp trở nên khó hiểu, thiếu minh bạch, hoặc cho phép nhiều cách giải thích khác nhau, tùy thuộc vào mục đích của người nói, đặc biệt là trong các cuộc tranh luận công khai.