(Top Banner Ad)
vague term
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Logic học

vague term

UK: /veɪɡ tɜːm/ • US: /veɪɡ tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ mơ hồ cách diễn đạt không rõ ràng khái niệm không rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A term or expression whose meaning is not precise or clearly defined.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ hoặc cách diễn đạt mà nghĩa của nó không chính xác hoặc được định nghĩa rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phrase 'reasonable doubt' is often considered a vague term in legal settings."

    "Cụm từ 'nghi ngờ hợp lý' thường được coi là một thuật ngữ mơ hồ trong các bối cảnh pháp lý."

  • "The contract contained several vague terms, leading to disputes."

    "Hợp đồng chứa một vài thuật ngữ mơ hồ, dẫn đến tranh chấp."

  • "The professor criticized the use of vague terms in the student's essay."

    "Giáo sư chỉ trích việc sử dụng các thuật ngữ mơ hồ trong bài luận của sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vagueness sự mơ hồ, tính không rõ ràng
Adverb vaguely một cách mơ hồ, không rõ ràng
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun terminology thuật ngữ (của một lĩnh vực cụ thể)
Adjective terminal cuối cùng, giai đoạn cuối; thuộc về một điểm cuối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagus
Old French
vague
English
vague
Latin
terminus
Old French
terme
English
term

Nguồn gốc 'vague' và 'term'

Từ 'vague' (mơ hồ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vagus' nghĩa là 'lang thang, không xác định'. 'Term' (thuật ngữ) xuất phát từ tiếng Latin 'terminus' nghĩa là 'ranh giới, giới hạn'. Khi kết hợp lại, 'vague term' mô tả một từ ngữ hoặc cụm từ thiếu ranh giới rõ ràng, dễ hiểu nhầm hoặc không cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'vague term' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về ngôn ngữ, logic, luật pháp hoặc bất kỳ lĩnh vực nào mà sự rõ ràng và chính xác là quan trọng. Nó ám chỉ một thuật ngữ có ranh giới không rõ ràng, dẫn đến sự mơ hồ và khó khăn trong việc áp dụng hoặc giải thích nó. Sự mơ hồ này có thể phát sinh từ việc thiếu định nghĩa chính xác, sử dụng ẩn dụ hoặc trừu tượng, hoặc do bản chất thay đổi của ngôn ngữ.

Prepositions

about for on

Các giới từ này thường đi kèm với các động từ hoặc cụm từ liên quan đến thảo luận hoặc lo ngại về tính mơ hồ của thuật ngữ. Ví dụ: 'There is concern about the vague term.' ('Có lo ngại về thuật ngữ mơ hồ đó.'); 'He argued for a more precise term, claiming the current one was too vague.' ('Anh ta tranh luận ủng hộ một thuật ngữ chính xác hơn, cho rằng thuật ngữ hiện tại quá mơ hồ.'); 'The study focused on the impact of vague terms on legal interpretation.' ('Nghiên cứu tập trung vào tác động của các thuật ngữ mơ hồ đối với việc giải thích luật pháp.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vague term
  • use use a vague term
    (sử dụng một thuật ngữ mơ hồ)
  • avoid avoid vague terms
    (tránh các thuật ngữ mơ hồ)
  • define define a vague term
    (định nghĩa một thuật ngữ mơ hồ)
  • clarify clarify a vague term
    (làm rõ một thuật ngữ mơ hồ)
Adjective + vague term
  • intentionally an intentionally vague term
    (một thuật ngữ cố tình mơ hồ)
  • politically a politically vague term
    (một thuật ngữ mơ hồ về mặt chính trị)
  • excessively an excessively vague term
    (một thuật ngữ quá mơ hồ)
Prepositional phrase with vague term
  • in in vague terms
    (bằng những từ ngữ mơ hồ, không rõ ràng)

Idioms

  • speak in vague terms

    nói một cách mơ hồ, dùng từ ngữ không rõ ràng

    "The politician spoke in vague terms about his economic plan, avoiding specific commitments."

    (Vị chính trị gia đã nói một cách mơ hồ về kế hoạch kinh tế của mình, tránh những cam kết cụ thể.)

  • describe in vague terms

    mô tả một cách mơ hồ, không chi tiết

    "She described the suspect in vague terms, making it hard for the police to identify him."

    (Cô ấy mô tả nghi phạm bằng những từ ngữ mơ hồ, khiến cảnh sát khó nhận dạng anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vague term

Danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ hoặc cách diễn đạt mà nghĩa của nó không chính xác hoặc được định nghĩa rõ ràng.

"The phrase 'reasonable doubt' is often considered a vague term in legal settings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vague term".

Ngôn ngữ mơ hồ trong chính trị và ngoại giao

Trong chính trị và ngoại giao, các thuật ngữ mơ hồ thường được sử dụng một cách chiến lược. Chúng giúp các bên tránh đưa ra cam kết rõ ràng, giữ đường lui, hoặc đạt được sự đồng thuận giữa các quan điểm khác biệt. Điều này có thể duy trì hòa bình hoặc đạt được thỏa thuận tạm thời, nhưng đôi khi cũng dẫn đến hiểu lầm hoặc thiếu trách nhiệm.

Sự cân bằng giữa rõ ràng và mơ hồ trong giao tiếp

Việc sử dụng thuật ngữ mơ hồ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong các lĩnh vực khoa học hoặc pháp lý, sự rõ ràng, chính xác là tối quan trọng để tránh nhầm lẫn. Tuy nhiên, trong nghệ thuật, văn học hoặc một số cuộc trò chuyện hàng ngày, sự mơ hồ có thể tạo ra nhiều tầng ý nghĩa, kích thích trí tưởng tượng và sự suy ngẫm, hoặc đơn giản là giữ cho cuộc trò chuyện thân mật và ít cứng nhắc hơn.