(Top Banner Ad)
illegal hunter
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Môi trường, Động vật hoang dã

illegal hunter

UK: /ɪˈliːɡəl ˈhʌntə(r)/ • US: /ɪˈliːɡəl ˈhʌntər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ săn trái phép người săn bắn trái phép kẻ săn trộm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who hunts animals illegally, often violating hunting laws or regulations.

Vietnamese Meaning

Một người săn bắn động vật trái phép, thường vi phạm luật hoặc quy định săn bắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The illegal hunter was arrested by the park rangers."

    "Người thợ săn trái phép đã bị kiểm lâm bắt giữ."

  • "Illegal hunters are a major threat to the rhino population."

    "Những người săn bắn trái phép là một mối đe dọa lớn đối với quần thể tê giác."

  • "The authorities are cracking down on illegal hunters in the national park."

    "Chính quyền đang trấn áp những người săn bắn trái phép trong vườn quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun illegality Sự bất hợp pháp
Adjective illegal Bất hợp pháp
Verb hunt Săn bắn
Noun hunt Cuộc đi săn
Noun hunter Thợ săn

Synonyms

Antonyms

legal hunter (người săn bắn hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Môi trường, Động vật hoang dã

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
il-
English
illegal
English
hunt
English
hunter

Nguồn gốc của 'illegal'

Từ 'illegal' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'il-' có nghĩa là 'không', kết hợp với 'legal' (hợp pháp). Vì vậy, 'illegal' có nghĩa là 'bất hợp pháp' hoặc 'không tuân thủ luật pháp'.

Nguồn gốc của 'hunter'

Từ 'hunter' xuất phát từ động từ 'hunt' (săn bắn), và thêm hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện hành động đó. 'Hunter' có nghĩa là 'người đi săn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người săn bắn động vật hoang dã một cách bất hợp pháp, có thể vì mục đích thương mại (bán thịt, da, sừng, ngà...), săn bắn ở khu vực cấm, săn bắn các loài được bảo vệ hoặc sử dụng các phương pháp săn bắn bị cấm. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh hành vi phạm pháp và gây hại cho môi trường, động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illegal hunter
  • Notorious notorious illegal hunter
    (Thợ săn bất hợp pháp khét tiếng)
  • Professional professional illegal hunter
    (Thợ săn bất hợp pháp chuyên nghiệp)
  • Convicted convicted illegal hunter
    (Thợ săn bất hợp pháp đã bị kết án)
Verb + illegal hunter
  • Arrest arrest an illegal hunter
    (Bắt giữ một thợ săn bất hợp pháp)
  • Catch catch an illegal hunter
    (Bắt gặp một thợ săn bất hợp pháp)
  • Report report an illegal hunter
    (Báo cáo về một thợ săn bất hợp pháp)

Idioms

  • To turn a blind eye to illegal hunters

    Làm ngơ trước những thợ săn bất hợp pháp

    "The authorities were accused of turning a blind eye to illegal hunters in the national park."

    (Chính quyền bị cáo buộc làm ngơ trước những thợ săn bất hợp pháp trong công viên quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegal hunter

Danh từ
Lật mặt

Một người săn bắn động vật trái phép, thường vi phạm luật hoặc quy định săn bắn.

"The illegal hunter was arrested by the park rangers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegal hunter".

Bảo tồn Động vật hoang dã

Việc săn bắn trái phép đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn tại của nhiều loài động vật hoang dã. Các tổ chức bảo tồn trên toàn thế giới đang nỗ lực để ngăn chặn hành vi này và bảo vệ đa dạng sinh học.