(Top Banner Ad)
illustrate exactly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

illustrate exactly

UK: /ˈɪləˌstreɪt ɪɡˈzæktli/ • US: /ˈɪləˌstreɪt ɪɡˈzæktli/

Nghĩa tiếng Việt

minh họa một cách chính xác làm rõ một cách chi tiết giải thích rõ ràng và đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show or explain something clearly and in detail, leaving no room for doubt or misunderstanding.

Vietnamese Meaning

Minh họa hoặc giải thích điều gì đó một cách rõ ràng và chi tiết, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ hoặc hiểu lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker illustrated exactly how the new system would work."

    "Diễn giả đã minh họa chính xác cách hệ thống mới sẽ hoạt động."

  • "The graph illustrates exactly the correlation between the two variables."

    "Đồ thị minh họa chính xác mối tương quan giữa hai biến số."

  • "The manual illustrates exactly how to assemble the device."

    "Sách hướng dẫn minh họa chính xác cách lắp ráp thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illustrate minh họa, làm rõ
Noun illustration sự minh họa, hình minh họa
Adjective illustrative có tính minh họa
Adverb exactly chính xác, đúng đắn
Adjective exact chính xác

Synonyms

demonstrate precisely (chứng minh một cách chính xác)clarify fully (làm rõ hoàn toàn)

Antonyms

Related Words

explain thoroughly (giải thích kỹ lưỡng)detail meticulously (mô tả chi tiết tỉ mỉ)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illustrare
English
illustrate
English
exactly

Nguồn gốc của 'Illustrate'

Từ 'illustrate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illustrare', có nghĩa là 'làm sáng tỏ' hoặc 'làm rõ'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc chiếu sáng vật gì đó. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm việc làm rõ một ý tưởng hoặc khái niệm thông qua ví dụ hoặc hình ảnh. Nó mang ý nghĩa giúp người khác hiểu một điều gì đó một cách dễ dàng hơn. Điều này giống như việc ta sử dụng ánh sáng để nhìn rõ hơn.

Nguồn gốc của 'Exactly'

Từ 'exactly' xuất phát từ 'exact', có nghĩa là 'chính xác' hoặc 'đúng đắn'. 'Exactly' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chính xác và chi tiết của một điều gì đó. Nó thường được dùng để khẳng định rằng một điều gì đó đúng như những gì đã được nói đến trước đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ chính xác và rõ ràng trong việc minh họa hoặc giải thích. 'Illustrate' có nghĩa là làm rõ bằng ví dụ, hình ảnh hoặc các phương tiện khác. 'Exactly' tăng cường ý nghĩa này, cho thấy sự chú ý đến từng chi tiết và đảm bảo không có sự mơ hồ.

Prepositions

with by

Với 'with': thường dùng khi minh họa bằng một ví dụ cụ thể. Ví dụ: 'He illustrated the problem exactly with a real-life scenario.' (Anh ấy đã minh họa vấn đề một cách chính xác bằng một tình huống thực tế).
Với 'by': thường dùng khi minh họa bằng một phương pháp hoặc cách thức cụ thể. Ví dụ: 'She illustrated exactly by providing a step-by-step guide.' (Cô ấy đã minh họa chính xác bằng cách cung cấp hướng dẫn từng bước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + illustrate exactly
  • clearly clearly illustrate exactly
    (minh họa một cách hoàn toàn rõ ràng)
  • graphically graphically illustrate exactly
    (minh họa một cách chính xác bằng hình ảnh/đồ họa)
Verb + illustrate exactly
  • aim to aim to illustrate exactly
    (nhằm mục đích minh họa một cách chính xác)
  • seek to seek to illustrate exactly
    (cố gắng minh họa một cách chính xác)
Illustrate exactly + Noun
  • how illustrate exactly how
    (minh họa chính xác cách mà)
  • what illustrate exactly what
    (minh họa chính xác cái gì)

Idioms

  • illustrate exactly the point

    làm rõ chính xác điểm quan trọng

    "This example will illustrate exactly the point I'm trying to make."

    (Ví dụ này sẽ làm rõ chính xác điểm tôi đang cố gắng trình bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illustrate exactly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Minh họa hoặc giải thích điều gì đó một cách rõ ràng và chi tiết, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ hoặc hiểu lầm.

"The speaker illustrated exactly how the new system would work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illustrate exactly".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp được đánh giá cao. Việc 'illustrate exactly' (minh họa một cách chính xác) giúp tránh hiểu lầm và đảm bảo rằng thông điệp được truyền tải một cách hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật và luật pháp, nơi mà sự chính xác là tối quan trọng.