obscure vaguely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To conceal or hide; to make unclear, indistinct, or uncertain.
Vietnamese Meaning
Che khuất, làm mờ đi; làm cho không rõ ràng, không dễ hiểu hoặc không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker used complex jargon to obscure the real issues."
"Diễn giả đã sử dụng thuật ngữ chuyên môn phức tạp để che đậy các vấn đề thực sự."
-
"The politician's speech obscure vaguely the financial crisis."
"Bài phát biểu của chính trị gia đã che đậy một cách mơ hồ cuộc khủng hoảng tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | obscure | Mơ hồ, khó hiểu, không rõ ràng; ít được biết đến |
| Verb | obscure | Làm mờ đi, che khuất, làm cho khó hiểu |
| Noun | obscurity | Sự mơ hồ, sự khó hiểu; tình trạng ít người biết đến |
| Adverb | obscurely | Một cách mơ hồ, tối tăm, khó hiểu |
| Adjective | vague | Mơ hồ, không rõ ràng, không cụ thể |
| Noun | vagueness | Sự mơ hồ, tính không rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'obscure' được dùng như một động từ, nó thường mang ý nghĩa chủ động, chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên khó hiểu hoặc khuất lấp. Thường được dùng trong ngữ cảnh thông tin, lý do, hoặc sự thật.
Khi 'obscure' là tính từ, nó mang ý nghĩa bị khuất lấp, không rõ ràng, không nổi tiếng, hoặc ít được biết đến. Có thể dùng để mô tả địa điểm, người, vật, hoặc ý tưởng.
'Vaguely' bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, làm giảm độ chính xác hoặc rõ ràng của chúng. Thường dùng để diễn tả sự không chắc chắn, thiếu chi tiết, hoặc không rõ ràng về mặt nhận thức.
Prepositions
'obscure by' thường dùng khi nói đến một yếu tố nào đó che khuất cái khác. Ví dụ: 'The truth was obscured by lies.' ('obscure with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi nói về việc che phủ bằng vật chất hoặc thông tin rối rắm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remain remain vaguely obscure (vẫn mơ hồ không rõ ràng (ở một mức độ nào đó))
-
become become vaguely obscure (trở nên mơ hồ không rõ ràng)
-
find find something vaguely obscure (thấy điều gì đó mơ hồ không rõ ràng)
-
concept a vaguely obscure concept (một khái niệm mơ hồ khó hiểu)
-
details vaguely obscure details (những chi tiết mơ hồ không rõ ràng)
-
memory a vaguely obscure memory (một ký ức mơ hồ không rõ nét)
Idioms
-
remain vaguely obscure
vẫn mơ hồ không rõ ràng (nhấn mạnh mức độ không rõ ràng)
"The reasons for his sudden resignation remained vaguely obscure to his colleagues."
(Lý do anh ấy đột ngột từ chức vẫn mơ hồ không rõ ràng đối với đồng nghiệp của anh ấy.)
-
leave something vaguely obscure
để lại điều gì đó mơ hồ không rõ ràng
"Her explanation left the whole situation vaguely obscure, causing more confusion."
(Lời giải thích của cô ấy để lại toàn bộ tình huống mơ hồ không rõ ràng, gây ra thêm sự bối rối.)
-
describe something as vaguely obscure
mô tả điều gì đó là mơ hồ không rõ ràng
"He tried to describe the creature, but could only do so as vaguely obscure."
(Anh ấy cố gắng mô tả sinh vật đó, nhưng chỉ có thể làm như vậy một cách mơ hồ không rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obscure vaguely
Động từChe khuất, làm mờ đi; làm cho không rõ ràng, không dễ hiểu hoặc không chắc chắn.
"The speaker used complex jargon to obscure the real issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscure vaguely".
