(Top Banner Ad)
image management
B2
Noun B2 Kinh doanh, Truyền thông, Công nghệ thông tin

image management

UK: /ˈɪm.ɪdʒ ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ • US: /ˈɪm.ɪdʒ ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý hình ảnh xây dựng hình ảnh kiểm soát hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of controlling the public's perception of a person, company, product, or brand.

Vietnamese Meaning

Quá trình kiểm soát nhận thức của công chúng về một người, công ty, sản phẩm hoặc thương hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective image management is crucial for maintaining a positive brand reputation."

    "Quản lý hình ảnh hiệu quả là rất quan trọng để duy trì danh tiếng thương hiệu tích cực."

  • "The company invested heavily in image management after the scandal."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào quản lý hình ảnh sau vụ bê bối."

  • "Social media plays a significant role in image management today."

    "Mạng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong quản lý hình ảnh ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh, hình tượng, ấn tượng
Verb image hình dung, tưởng tượng; phản ánh
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ kiểm soát
Adverb manageably một cách có thể quản lý được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Truyền thông, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
image
English
management
English
image management

Nguồn gốc của 'image management'

'Image management' là một thuật ngữ ghép hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Image' (hình ảnh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'imago' (nghĩa là bản sao, sự bắt chước), đi qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh trung đại. 'Management' (quản lý) có gốc từ tiếng Latin 'manus' (tay), thông qua tiếng Pháp cổ 'maniement' (việc xử lý, điều khiển). Thuật ngữ 'image management' xuất hiện và trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực quan hệ công chúng (PR) và marketing, để chỉ việc kiểm soát và định hình nhận thức của công chúng về một cá nhân, tổ chức hay sản phẩm một cách có chiến lược.

Usage Note

Image management bao gồm các hoạt động như xây dựng thương hiệu, quan hệ công chúng, marketing, và truyền thông để tạo ra và duy trì một hình ảnh tích cực và mong muốn trong mắt công chúng. Nó nhấn mạnh việc chủ động định hình và bảo vệ hình ảnh, trái ngược với việc chỉ đơn thuần phản ứng với những sự kiện xảy ra.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'effective image management *in* a crisis' (quản lý hình ảnh hiệu quả trong một cuộc khủng hoảng) - đề cập đến ngữ cảnh hoặc tình huống mà việc quản lý hình ảnh được thực hiện. 'strategies *for* image management' (các chiến lược cho quản lý hình ảnh) - chỉ mục đích hoặc đối tượng mà việc quản lý hình ảnh hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image management
  • Effective effective image management
    (quản lý hình ảnh hiệu quả)
  • Strategic strategic image management
    (quản lý hình ảnh chiến lược)
  • Corporate corporate image management
    (quản lý hình ảnh doanh nghiệp)
  • Professional professional image management
    (quản lý hình ảnh chuyên nghiệp)
Verb + image management
  • Conduct conduct image management
    (thực hiện quản lý hình ảnh)
  • Improve improve image management
    (cải thiện quản lý hình ảnh)
  • Require require careful image management
    (đòi hỏi sự quản lý hình ảnh cẩn thận)
  • Engage in engage in image management
    (tham gia vào việc quản lý hình ảnh)

Idioms

  • Public image management

    Quản lý hình ảnh công chúng (quản lý cách dư luận nhìn nhận một cá nhân, tổ chức)

    "The politician hired a PR firm for public image management."

    (Vị chính trị gia đã thuê một công ty PR để quản lý hình ảnh công chúng.)

  • Crisis image management

    Quản lý hình ảnh trong khủng hoảng (xử lý hình ảnh trong các tình huống tiêu cực, khẩn cấp)

    "Their crisis image management team worked hard to mitigate the negative press."

    (Đội ngũ quản lý hình ảnh trong khủng hoảng của họ đã làm việc cật lực để giảm thiểu tác động tiêu cực từ báo chí.)

  • Personal image management

    Quản lý hình ảnh cá nhân (việc xây dựng và duy trì hình ảnh của bản thân)

    "In today's digital age, personal image management is crucial for career success."

    (Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, quản lý hình ảnh cá nhân là rất quan trọng cho sự nghiệp thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image management

Noun
Lật mặt

Quá trình kiểm soát nhận thức của công chúng về một người, công ty, sản phẩm hoặc thương hiệu.

"Effective image management is crucial for maintaining a positive brand reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company prioritized image management, they would attract more investors.
Nếu công ty ưu tiên quản lý hình ảnh, họ sẽ thu hút được nhiều nhà đầu tư hơn.
Phủ định
If the politician didn't focus on image management, he wouldn't win the election.
Nếu chính trị gia không tập trung vào quản lý hình ảnh, ông ấy sẽ không thắng cử.
Nghi vấn
Would the celebrity's career improve if she invested more in image management?
Liệu sự nghiệp của người nổi tiếng có cải thiện nếu cô ấy đầu tư nhiều hơn vào quản lý hình ảnh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's image management strategy significantly improved their public perception.
Chiến lược quản lý hình ảnh của công ty đã cải thiện đáng kể nhận thức của công chúng về họ.
Phủ định
The client's poor image management didn't help their brand reputation.
Việc quản lý hình ảnh kém của khách hàng đã không giúp ích cho danh tiếng thương hiệu của họ.
Nghi vấn
Is the politician's image management team effective in controlling the narrative?
Đội ngũ quản lý hình ảnh của chính trị gia có hiệu quả trong việc kiểm soát câu chuyện hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image management".

Quan hệ công chúng (Public Relations - PR)

'Image management' là một phần cốt lõi của lĩnh vực Quan hệ công chúng (PR). PR tập trung vào việc xây dựng và duy trì hình ảnh tích cực của một cá nhân, tổ chức hoặc thương hiệu trước công chúng thông qua các hoạt động truyền thông chiến lược. Nó không chỉ là quảng cáo mà còn là việc tạo dựng mối quan hệ tin cậy và sự hiểu biết lẫn nhau.

Thương hiệu cá nhân và mạng xã hội

Trong kỷ nguyên số, 'image management' đã mở rộng sang lĩnh vực thương hiệu cá nhân (personal branding), đặc biệt qua các nền tảng mạng xã hội. Cá nhân có thể chủ động định hình cách họ được nhìn nhận bằng cách lựa chọn nội dung chia sẻ, tương tác trực tuyến và thể hiện giá trị bản thân. Việc quản lý hình ảnh trực tuyến kém có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cơ hội nghề nghiệp và các mối quan hệ xã hội.