(Top Banner Ad)
literalness
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học

literalness

UK: /ˈlɪtərəl.nəs/ • US: /ˈlɪtərəl.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất theo nghĩa đen sự hiểu theo nghĩa đen tính sát nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being literal; adherence to the exact letter or the primary meaning of a word or expression.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái theo nghĩa đen; sự tuân thủ chính xác theo chữ viết hoặc nghĩa chính của một từ hoặc biểu thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer emphasized the importance of literalness in interpreting the contract."

    "Luật sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu theo nghĩa đen trong việc giải thích hợp đồng."

  • "His literalness often led to misunderstandings in social situations."

    "Sự hiểu theo nghĩa đen của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm trong các tình huống xã hội."

  • "The judge demanded literalness in the witness's testimony."

    "Thẩm phán yêu cầu sự trung thực tuyệt đối trong lời khai của nhân chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective literal theo nghĩa đen, sát nghĩa
Adverb literally một cách theo nghĩa đen, đúng nghĩa
Noun literalist người theo chủ nghĩa hiểu theo nghĩa đen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
litteralis
English
literal
English
literalness

Nguồn gốc của 'literalness'

Từ 'literalness' xuất phát từ tiếng Latin 'litteralis', có nghĩa là 'thuộc về chữ viết'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua từ 'literal', và sau đó thêm hậu tố '-ness' để tạo thành 'literalness', chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc hiểu hoặc diễn đạt một điều gì đó theo nghĩa đen, chính xác như nó được viết hoặc nói.

Usage Note

Literalness nhấn mạnh sự trung thành tuyệt đối với nghĩa gốc hoặc nghĩa được diễn đạt một cách rõ ràng, không suy diễn hoặc giải thích thêm. Nó thường được dùng để phân biệt với sự hiểu theo nghĩa bóng, ẩn dụ hoặc tượng trưng. Khác với 'accuracy' (tính chính xác) vốn chỉ sự đúng đắn của thông tin, 'literalness' tập trung vào cách hiểu nghĩa của ngôn ngữ.

Prepositions

in of to

‘In literalness’ thường được dùng để chỉ một tình huống hoặc cách diễn đạt được hiểu theo nghĩa đen. ‘Of literalness’ thường đi kèm với một đánh giá về mức độ tuân thủ nghĩa đen. ‘To literalness’ có thể dùng để chỉ một sự ưu tiên hoặc khuynh hướng hiểu theo nghĩa đen.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literalness
  • sheer sheer literalness
    (sự hoàn toàn theo nghĩa đen)
  • stark stark literalness
    (sự trần trụi, rõ ràng theo nghĩa đen)
Verb + literalness
  • emphasize emphasize the literalness
    (nhấn mạnh tính theo nghĩa đen)
  • take take something with literalness
    (hiểu điều gì đó một cách quá sát nghĩa)

Idioms

  • to take something with complete literalness

    hiểu điều gì đó một cách hoàn toàn theo nghĩa đen, thường bỏ qua ý nghĩa bóng bẩy hoặc ẩn dụ

    "He took my suggestion with complete literalness, missing the sarcasm entirely."

    (Anh ta hiểu lời đề nghị của tôi một cách hoàn toàn theo nghĩa đen, bỏ qua hoàn toàn sự mỉa mai.)

  • lost in literalness

    mắc kẹt trong việc hiểu theo nghĩa đen, không hiểu được ý nghĩa sâu xa hơn

    "The humor was lost on him; he was too lost in literalness."

    (Anh ấy không hiểu sự hài hước; anh ấy quá mắc kẹt trong việc hiểu theo nghĩa đen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literalness

danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái theo nghĩa đen; sự tuân thủ chính xác theo chữ viết hoặc nghĩa chính của một từ hoặc biểu thức.

"The lawyer emphasized the importance of literalness in interpreting the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His interpretation was literal: he took every word at face value.
Cách giải thích của anh ấy rất sát nghĩa: anh ấy hiểu mọi từ theo nghĩa đen.
Phủ định
The artist's depiction wasn't literal: it was an abstract representation of emotion, not a realistic portrait.
Sự miêu tả của người nghệ sĩ không theo nghĩa đen: đó là một sự thể hiện trừu tượng về cảm xúc, không phải là một bức chân dung thực tế.
Nghi vấn
Was her response literally true: or was there some exaggeration involved?
Phản hồi của cô ấy có đúng theo nghĩa đen không: hay có một chút phóng đại nào đó?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He literally translates the text without considering the cultural context.
Anh ấy dịch văn bản một cách sát nghĩa mà không xem xét bối cảnh văn hóa.
Phủ định
She does not interpret the poem literally; she looks for deeper meaning.
Cô ấy không giải thích bài thơ theo nghĩa đen; cô ấy tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn.
Nghi vấn
Does he literally believe everything he reads online?
Anh ấy có thực sự tin mọi thứ anh ấy đọc trên mạng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's literalness in interpreting the poem missed the underlying metaphor.
Sự quá chú trọng vào nghĩa đen của học sinh trong việc giải thích bài thơ đã bỏ lỡ phép ẩn dụ tiềm ẩn.
Phủ định
The professor's disapproval wasn't due to the student's literalness, but rather a lack of critical thinking.
Sự không tán thành của giáo sư không phải do sự quá chú trọng nghĩa đen của học sinh, mà là do thiếu tư duy phản biện.
Nghi vấn
Is the translator's literalness hindering the flow of the translated text?
Liệu sự quá chú trọng vào nghĩa đen của người dịch có đang cản trở sự trôi chảy của văn bản dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literalness".

Sự quan trọng của ngữ cảnh

Trong nhiều nền văn hóa, việc hiểu một điều gì đó không chỉ dựa vào nghĩa đen của từ ngữ mà còn phụ thuộc vào ngữ cảnh. Đôi khi, việc quá chú trọng vào 'literalness' có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc bỏ qua ý nghĩa sâu xa hơn mà người nói muốn truyền đạt.