imbalanced group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group in which the distribution of members across different categories or characteristics is not equal or proportional.
Vietnamese Meaning
Một nhóm mà trong đó sự phân bố thành viên giữa các danh mục hoặc đặc điểm khác nhau không đồng đều hoặc cân đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The survey results were skewed due to an imbalanced group of participants."
"Kết quả khảo sát bị sai lệch do nhóm người tham gia không cân bằng."
-
"The committee was an imbalanced group, with most members from the marketing department."
"Ủy ban là một nhóm không cân bằng, với phần lớn thành viên đến từ bộ phận marketing."
-
"An imbalanced group in a clinical trial can lead to misleading conclusions."
"Một nhóm không cân bằng trong thử nghiệm lâm sàng có thể dẫn đến những kết luận sai lệch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một số nhóm hoặc loại thành viên nhất định chiếm ưu thế hơn những nhóm khác trong một nhóm lớn hơn. Sự mất cân bằng này có thể ảnh hưởng đến động lực, hiệu quả và tính đại diện của nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gender-imbalanced a gender-imbalanced group (một nhóm mất cân bằng giới tính)
-
age-imbalanced an age-imbalanced group (một nhóm mất cân bằng độ tuổi)
-
socioeconomically imbalanced a socioeconomically imbalanced group (một nhóm mất cân bằng về kinh tế - xã hội)
-
address address an imbalanced group (giải quyết vấn đề của một nhóm mất cân bằng)
-
create create an imbalanced group (tạo ra một nhóm mất cân bằng)
-
manage manage an imbalanced group (quản lý một nhóm mất cân bằng)
-
composition the composition of an imbalanced group (thành phần của một nhóm mất cân bằng)
-
dynamics the dynamics of an imbalanced group (động lực học của một nhóm mất cân bằng)
-
issues issues facing an imbalanced group (các vấn đề mà một nhóm mất cân bằng phải đối mặt)
Idioms
-
address the challenges of an imbalanced group
giải quyết các thách thức của một nhóm mất cân bằng
"The manager sought to address the challenges of an imbalanced group by fostering better communication."
(Người quản lý tìm cách giải quyết các thách thức của một nhóm mất cân bằng bằng cách thúc đẩy giao tiếp tốt hơn.)
-
foster inclusivity within an imbalanced group
thúc đẩy sự hòa nhập trong một nhóm mất cân bằng
"It's crucial to foster inclusivity within an imbalanced group to ensure all voices are heard."
(Điều quan trọng là phải thúc đẩy sự hòa nhập trong một nhóm mất cân bằng để đảm bảo mọi tiếng nói đều được lắng nghe.)
-
rectify an imbalanced group composition
chỉnh sửa thành phần nhóm bị mất cân bằng
"The HR department worked to rectify an imbalanced group composition in the new project team."
(Phòng nhân sự đã làm việc để chỉnh sửa thành phần nhóm bị mất cân bằng trong đội dự án mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imbalanced group
Tính từ + Danh từMột nhóm mà trong đó sự phân bố thành viên giữa các danh mục hoặc đặc điểm khác nhau không đồng đều hoặc cân đối.
"The survey results were skewed due to an imbalanced group of participants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imbalanced group".
