(Top Banner Ad)
imbalanced group
B2
Tính từ + Danh từ B2 Thống kê, Khoa học xã hội, Kinh doanh

imbalanced group

UK: /ɪmˈbælənst ɡruːp/ • US: /ɪmˈbælənst ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm không cân bằng nhóm mất cân đối nhóm phân bố không đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group in which the distribution of members across different categories or characteristics is not equal or proportional.

Vietnamese Meaning

Một nhóm mà trong đó sự phân bố thành viên giữa các danh mục hoặc đặc điểm khác nhau không đồng đều hoặc cân đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey results were skewed due to an imbalanced group of participants."

    "Kết quả khảo sát bị sai lệch do nhóm người tham gia không cân bằng."

  • "The committee was an imbalanced group, with most members from the marketing department."

    "Ủy ban là một nhóm không cân bằng, với phần lớn thành viên đến từ bộ phận marketing."

  • "An imbalanced group in a clinical trial can lead to misleading conclusions."

    "Một nhóm không cân bằng trong thử nghiệm lâm sàng có thể dẫn đến những kết luận sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imbalance
Noun balance
Verb balance
Adjective balanced
Adjective unbalanced
Noun group
Verb group

Synonyms

uneven group (nhóm không đồng đều)disproportionate group (nhóm không cân xứng)lopsided group (nhóm lệch lạc)

Antonyms

balanced group (nhóm cân bằng)proportionate group (nhóm cân xứng)equitable group (nhóm công bằng)

Related Words

biased sample (mẫu thiên vị)skewed data (dữ liệu lệch lạc)unrepresentative sample (mẫu không đại diện)

Subject Area

Thống kê, Khoa học xã hội, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilanx
Old French
balance
English
balance

Sự Ghép Nối Của Mất Cân Bằng và Nhóm

Cụm từ 'imbalanced group' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Imbalanced' có nguồn gốc từ 'im-' (tiền tố nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và 'balanced' (cân bằng). Từ 'balance' ban đầu đến từ tiếng Latin 'bilanx' (có nghĩa là 'hai đĩa cân'), qua tiếng Pháp cổ. 'Group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo', qua tiếng Pháp. Khi kết hợp, 'imbalanced group' mô tả một nhóm có sự phân bổ không đồng đều về số lượng, đặc điểm hoặc quyền lực của các thành viên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một số nhóm hoặc loại thành viên nhất định chiếm ưu thế hơn những nhóm khác trong một nhóm lớn hơn. Sự mất cân bằng này có thể ảnh hưởng đến động lực, hiệu quả và tính đại diện của nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imbalanced group
  • gender-imbalanced a gender-imbalanced group
    (một nhóm mất cân bằng giới tính)
  • age-imbalanced an age-imbalanced group
    (một nhóm mất cân bằng độ tuổi)
  • socioeconomically imbalanced a socioeconomically imbalanced group
    (một nhóm mất cân bằng về kinh tế - xã hội)
Verb + imbalanced group
  • address address an imbalanced group
    (giải quyết vấn đề của một nhóm mất cân bằng)
  • create create an imbalanced group
    (tạo ra một nhóm mất cân bằng)
  • manage manage an imbalanced group
    (quản lý một nhóm mất cân bằng)
Noun + of imbalanced group
  • composition the composition of an imbalanced group
    (thành phần của một nhóm mất cân bằng)
  • dynamics the dynamics of an imbalanced group
    (động lực học của một nhóm mất cân bằng)
  • issues issues facing an imbalanced group
    (các vấn đề mà một nhóm mất cân bằng phải đối mặt)

Idioms

  • address the challenges of an imbalanced group

    giải quyết các thách thức của một nhóm mất cân bằng

    "The manager sought to address the challenges of an imbalanced group by fostering better communication."

    (Người quản lý tìm cách giải quyết các thách thức của một nhóm mất cân bằng bằng cách thúc đẩy giao tiếp tốt hơn.)

  • foster inclusivity within an imbalanced group

    thúc đẩy sự hòa nhập trong một nhóm mất cân bằng

    "It's crucial to foster inclusivity within an imbalanced group to ensure all voices are heard."

    (Điều quan trọng là phải thúc đẩy sự hòa nhập trong một nhóm mất cân bằng để đảm bảo mọi tiếng nói đều được lắng nghe.)

  • rectify an imbalanced group composition

    chỉnh sửa thành phần nhóm bị mất cân bằng

    "The HR department worked to rectify an imbalanced group composition in the new project team."

    (Phòng nhân sự đã làm việc để chỉnh sửa thành phần nhóm bị mất cân bằng trong đội dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imbalanced group

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nhóm mà trong đó sự phân bố thành viên giữa các danh mục hoặc đặc điểm khác nhau không đồng đều hoặc cân đối.

"The survey results were skewed due to an imbalanced group of participants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imbalanced group".

Tầm Quan Trọng của Sự Đa Dạng và Hòa Nhập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và giáo dục, một 'imbalanced group' (nhóm mất cân bằng) thường được xem là một vấn đề cần được khắc phục. Sự mất cân bằng này có thể liên quan đến giới tính, sắc tộc, độ tuổi, hoặc quan điểm. Các tổ chức thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đa dạng và hòa nhập để đảm bảo mọi thành viên có cơ hội đóng góp và cảm thấy được trân trọng, từ đó thúc đẩy sự sáng tạo và hiệu quả.

Chính Sách Khắc Phục Mất Cân Bằng

Để giải quyết tình trạng 'imbalanced group', nhiều quốc gia và tổ chức đã áp dụng các chính sách như 'affirmative action' (hành động khẳng định) hoặc 'positive discrimination' (phân biệt đối xử tích cực). Mục tiêu là tạo cơ hội cho các nhóm thiểu số hoặc những nhóm bị thiếu đại diện, nhằm đạt được sự cân bằng và công bằng hơn trong các lĩnh vực như tuyển dụng, giáo dục hoặc chính trị. Các chính sách này thường gây ra tranh luận nhưng được thiết kế để bù đắp cho những bất bình đẳng lịch sử.