(Top Banner Ad)
imitative
B2
adjective B2 Ngôn ngữ học

imitative

UK: /ˈɪmɪˌteɪtɪv/ • US: /ˈɪmɪˌteɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính bắt chước mô phỏng tượng thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or inclined to imitation; not original.

Vietnamese Meaning

Có tính chất bắt chước; không độc đáo, sáng tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist's early work was highly imitative of Picasso."

    "Các tác phẩm ban đầu của nghệ sĩ này mang đậm tính bắt chước phong cách của Picasso."

  • "The robot's movements were imitative of human gestures."

    "Các chuyển động của robot bắt chước cử chỉ của con người."

  • "The architecture was imitative of the Roman style."

    "Kiến trúc này mang phong cách bắt chước kiến trúc La Mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imitate bắt chước, mô phỏng
Noun imitation sự bắt chước, vật bắt chước, hàng nhái
Noun imitator người bắt chước, kẻ mô phỏng
Adverb imitatively một cách bắt chước, theo kiểu mô phỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imitari
Latin
imitativus
Old French
imitatif
English
imitative

Gốc rễ Latin sâu xa

Từ 'imitative' có nguồn gốc trực tiếp từ tính từ 'imitativus' trong tiếng Latin, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'imitari' có nghĩa là 'bắt chước', 'sao chép' hoặc 'mô phỏng'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc tái tạo hoặc mô phỏng đã được hình thành và sử dụng trong ngôn ngữ từ rất lâu đời.

Liên kết với 'hình ảnh'

Thú vị hơn nữa, động từ 'imitari' trong tiếng Latin được cho là có mối liên hệ với từ 'imago', nghĩa là 'hình ảnh'. Ban đầu, hành động bắt chước có thể được hiểu là việc tạo ra một 'hình ảnh' hoặc một 'bản sao' của vật thể gốc, nhấn mạnh khía cạnh trực quan và tái tạo của sự bắt chước.

Usage Note

Từ 'imitative' thường được dùng để mô tả những hành động, phong cách, hoặc sản phẩm thiếu tính độc đáo và mang đậm dấu ấn của việc bắt chước. Nó có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với từ 'copying', 'imitative' nhấn mạnh hơn vào việc thiếu sáng tạo, trong khi 'copying' đơn thuần chỉ sự sao chép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imitative
  • highly highly imitative
    (rất hay bắt chước / mang tính bắt chước cao)
  • purely purely imitative
    (hoàn toàn chỉ là bắt chước)
  • merely merely imitative
    (đơn thuần chỉ là bắt chước)
Imitative + Noun
  • art imitative art
    (nghệ thuật mô phỏng/bắt chước)
  • behavior imitative behavior
    (hành vi bắt chước)
  • learning imitative learning
    (học hỏi qua bắt chước)
  • skills imitative skills
    (kỹ năng bắt chước)
Verb + imitative
  • become become imitative
    (trở nên hay bắt chước / mang tính bắt chước)
  • seem seem imitative
    (có vẻ bắt chước / trông có vẻ mô phỏng)

Idioms

  • imitative behavior

    hành vi bắt chước (hành động sao chép, mô phỏng người khác)

    "Children often learn through imitative behavior, mimicking their parents or peers."

    (Trẻ em thường học hỏi thông qua hành vi bắt chước, mô phỏng cha mẹ hoặc bạn bè của chúng.)

  • imitative learning

    học hỏi qua bắt chước (quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng bằng cách quan sát và mô phỏng người khác)

    "Monkeys are known for their strong capacity for imitative learning."

    (Loài khỉ nổi tiếng với khả năng học hỏi qua bắt chước mạnh mẽ.)

  • imitative arts

    các loại hình nghệ thuật mô phỏng (những loại hình nghệ thuật tái tạo thực tế, cảm xúc hoặc hành động, như kịch, múa)

    "Theatre and dance are often considered imitative arts, as they re-enact life."

    (Sân khấu và múa thường được coi là các loại hình nghệ thuật mô phỏng, vì chúng tái hiện lại cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imitative

adjective
Lật mặt

Có tính chất bắt chước; không độc đáo, sáng tạo.

"The artist's early work was highly imitative of Picasso."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist tried to be imitative to learn from the masters.
Người nghệ sĩ đã cố gắng bắt chước để học hỏi từ các bậc thầy.
Phủ định
He chose not to be imitative, striving for originality in his work.
Anh ấy chọn không bắt chước, mà cố gắng tạo ra sự độc đáo trong tác phẩm của mình.
Nghi vấn
Is it wise to be imitative when trying to develop your own style?
Có nên bắt chước khi cố gắng phát triển phong cách riêng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imitative".

Bắt chước: Chìa khóa phát triển ở trẻ em

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học trẻ em, hành vi bắt chước (imitative behavior) được coi là một cơ chế học tập và phát triển xã hội thiết yếu. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bắt đầu học các kỹ năng ngôn ngữ, cử chỉ, quy tắc xã hội và hành vi bằng cách quan sát và mô phỏng người lớn cũng như các bạn đồng trang lứa. Nó giúp chúng hòa nhập, phát triển các kỹ năng cần thiết và hiểu thế giới xung quanh một cách tự nhiên.

Mimesis: Lý thuyết mô phỏng trong nghệ thuật

Khái niệm 'mimesis' (tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là bắt chước hoặc mô phỏng) là một lý thuyết triết học nghệ thuật quan trọng, đặc biệt được Plato và Aristotle thảo luận. Nó đề cập đến việc nghệ thuật là sự phản ánh hoặc tái tạo thực tế. Mặc dù đôi khi 'imitative' có thể mang nghĩa tiêu cực (thiếu sáng tạo), nhưng trong bối cảnh mimesis, khả năng tái tạo này là nền tảng của nhiều loại hình nghệ thuật cổ điển, từ điêu khắc, hội họa đến kịch, nơi mục tiêu là tái hiện một cách chân thực vẻ đẹp, cảm xúc hoặc các sự kiện trong cuộc sống.