(Top Banner Ad)
immediate cause of death
C1
Noun Phrase C1 Y học/Pháp luật

immediate cause of death

UK: /ɪˈmiːdiət kɔːz ɒv dɛθ/ • US: /ɪˈmiːdiət kɔːz əv dɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết nguyên nhân gây tử vong trực tiếp nguyên nhân tử vong tức thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final event or condition that directly resulted in a person's death. It is the last step in the sequence of events leading to death, without which death would not have occurred at that time.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết. Đây là sự kiện hoặc tình trạng cuối cùng trực tiếp gây ra cái chết của một người. Nó là bước cuối cùng trong chuỗi các sự kiện dẫn đến cái chết, nếu không có nó thì cái chết đã không xảy ra vào thời điểm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immediate cause of death was cardiac arrest."

    "Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết là ngừng tim."

  • "The autopsy revealed the immediate cause of death to be a pulmonary embolism."

    "Kết quả khám nghiệm tử thi cho thấy nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết là tắc mạch phổi."

  • "In the death certificate, the doctor listed the immediate cause of death as respiratory failure."

    "Trong giấy chứng tử, bác sĩ đã ghi nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết là suy hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immediacy sự trực tiếp, tính cấp bách
Adverb immediately ngay lập tức, trực tiếp
Verb to cause gây ra, là nguyên nhân của
Noun causation sự gây ra, nguyên nhân
Adjective causal thuộc về nguyên nhân, có tính nhân quả
Verb to die chết, qua đời
Adjective dead đã chết, không còn sống
Adjective deadly gây chết người, chí mạng

Synonyms

direct cause of death (nguyên nhân trực tiếp của cái chết)terminal event (sự kiện cuối cùng (dẫn đến cái chết))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immediatus
Old French
immediat
Latin
causa
Old French
cause
Proto-Germanic
*dauþuz
Old English
dēaþ
English
immediate cause of death

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'immediate cause of death' không phải là một thành ngữ cổ đại, mà là một thuật ngữ kỹ thuật được ghép từ các từ tiếng Anh có nguồn gốc Latin và German. 'Immediate' (trực tiếp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'immediatus' (không qua trung gian). 'Cause' (nguyên nhân) cũng từ tiếng Latin 'causa' (lý do). Còn 'death' (tử vong) có gốc từ tiếng Proto-Germanic và Old English. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong y học, pháp luật và điều tra để xác định yếu tố hoặc sự kiện trực tiếp dẫn đến cái chết, phân biệt với các nguyên nhân tiềm ẩn hoặc gián tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, giấy chứng tử và các thủ tục pháp lý liên quan đến cái chết. Nó phân biệt với nguyên nhân gốc rễ (underlying cause) hoặc các yếu tố góp phần (contributing factors) vào cái chết. 'Immediate' nhấn mạnh tính trực tiếp và thời gian ngắn giữa nguyên nhân và kết quả (cái chết). Cần phân biệt với 'proximate cause' trong luật, một khái niệm rộng hơn.

Prepositions

of

'of' liên kết 'immediate cause' với 'death', chỉ ra rằng 'immediate cause' là nguyên nhân của 'death'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + immediate cause of death
  • determine determine the immediate cause of death
    (xác định nguyên nhân trực tiếp gây tử vong)
  • identify identify the immediate cause of death
    (nhận dạng nguyên nhân trực tiếp gây tử vong)
  • establish establish the immediate cause of death
    (thiết lập/xác định nguyên nhân trực tiếp gây tử vong)
  • reveal reveal the immediate cause of death
    (tiết lộ nguyên nhân trực tiếp gây tử vong)
Noun/Phrase + immediate cause of death
  • The official The official immediate cause of death
    (Nguyên nhân trực tiếp gây tử vong chính thức)
  • The reported The reported immediate cause of death
    (Nguyên nhân trực tiếp gây tử vong được báo cáo)
  • The immediate cause of death was... The immediate cause of death was...
    (Nguyên nhân trực tiếp gây tử vong là...)

Idioms

  • To determine the immediate cause of death

    Xác định nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết. Đây là một cụm từ cố định, không phải thành ngữ theo nghĩa đen, được dùng trong các bối cảnh y tế hoặc pháp lý.

    "The coroner was tasked with determining the immediate cause of death."

    (Nhân viên điều tra tử thi được giao nhiệm vụ xác định nguyên nhân trực tiếp gây tử vong.)

  • The immediate cause of death was [X]

    Nguyên nhân trực tiếp của cái chết là [X]. Cụm từ cố định này dùng để nêu rõ kết luận về yếu tố trực tiếp dẫn đến tử vong.

    "The immediate cause of death was a massive heart attack."

    (Nguyên nhân trực tiếp gây tử vong là một cơn đau tim dữ dội.)

  • Investigating the immediate cause of death

    Điều tra nguyên nhân trực tiếp gây tử vong. Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc tin tức liên quan đến khám nghiệm tử thi, điều tra án mạng.

    "Police are investigating the immediate cause of death in the mysterious case."

    (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân trực tiếp gây tử vong trong vụ án bí ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate cause of death

Noun Phrase
Lật mặt

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cái chết. Đây là sự kiện hoặc tình trạng cuối cùng trực tiếp gây ra cái chết của một người. Nó là bước cuối cùng trong chuỗi các sự kiện dẫn đến cái chết, nếu không có nó thì cái chết đã không xảy ra vào thời điểm đó.

"The immediate cause of death was cardiac arrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate cause of death".

Tầm quan trọng trong pháp luật và y học

Việc xác định 'nguyên nhân trực tiếp gây tử vong' là vô cùng quan trọng trong nhiều hệ thống pháp luật và y tế trên thế giới. Nó giúp phân biệt giữa các trường hợp tự nhiên, tai nạn, tự tử hay giết người. Trên giấy chứng tử, thông tin này là bắt buộc để phục vụ mục đích pháp lý (như bảo hiểm, thừa kế) và thống kê y tế công cộng (ví dụ: theo dõi xu hướng bệnh tật hoặc các mối đe dọa sức khỏe cộng đồng).

Phân biệt với 'nguyên nhân cơ bản'

Trong y học và pháp y, 'immediate cause of death' (nguyên nhân trực tiếp) thường được phân biệt với 'underlying cause of death' (nguyên nhân cơ bản). Ví dụ, nếu một người chết vì viêm phổi, viêm phổi có thể là nguyên nhân trực tiếp, nhưng nguyên nhân cơ bản có thể là suy giảm miễn dịch do HIV. Việc hiểu rõ cả hai loại nguyên nhân này rất quan trọng để có cái nhìn toàn diện về cái chết và đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.