(Top Banner Ad)
immediate family
B1
Noun B1 Xã hội học, Luật pháp, Gia đình

immediate family

UK: /ɪˈmiːdiət ˈfæməli/ • US: /ɪˈmiːdiət ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình ruột thịt gia đình trực hệ những người thân thiết nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's closest relatives, such as their parents, children, and siblings.

Vietnamese Meaning

Những người thân thiết nhất của một người, chẳng hạn như cha mẹ, con cái và anh chị em ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides benefits for the employee's immediate family."

    "Công ty cung cấp các phúc lợi cho gia đình trực hệ của nhân viên."

  • "Only immediate family members are allowed in the intensive care unit."

    "Chỉ những thành viên trong gia đình trực hệ mới được phép vào phòng chăm sóc đặc biệt."

  • "In case of emergency, we will contact your immediate family."

    "Trong trường hợp khẩn cấp, chúng tôi sẽ liên hệ với gia đình trực hệ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immediacy sự tức thì, tính trực tiếp
Adverb immediately ngay lập tức, trực tiếp
Adjective familial thuộc về gia đình, có tính chất gia đình
Adjective family-friendly thân thiện với gia đình (phù hợp cho cả gia đình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

next of kin (người thân cận nhất)relative (người thân)

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'immediate')
immediatus (meaning 'without a middle/interval', from 'in-' meaning 'not' and 'mediatus' meaning 'intervened')
Old French (for 'immediate')
immediat
Middle English (for 'immediate')
immediat
Latin (for 'family')
familia (meaning 'household, including servants and property', derived from 'famulus' meaning 'servant')
Old French (for 'family')
famille
Middle English (for 'family')
familie

Nguồn gốc 'immediate'

Từ 'immediate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'immediatus', ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và 'mediatus' (nghĩa là 'can thiệp, ở giữa'). Vì vậy, 'immediate' ban đầu mang nghĩa 'không có gì ở giữa, trực tiếp'. Trong cụm 'immediate family', nó nhấn mạnh sự gần gũi nhất, không có khoảng cách nào, tức là những thành viên cốt lõi và trực tiếp nhất của gia đình.

Nguồn gốc 'family'

Từ 'family' đến từ tiếng Latin 'familia', ban đầu dùng để chỉ 'hộ gia đình' bao gồm cả người hầu, nô lệ và tài sản, chứ không chỉ riêng mối quan hệ huyết thống như ngày nay. Theo thời gian, nghĩa của từ đã thu hẹp lại, tập trung vào các mối quan hệ thân thuộc. Khi kết hợp với 'immediate', nó chỉ những thành viên cốt lõi nhất của hộ gia đình theo quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, chính sách của công ty và các tình huống trang trọng khác để chỉ những thành viên gia đình được ưu tiên hoặc chịu trách nhiệm trong một số vấn đề nhất định. Nó nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống trực tiếp và gần gũi. Khác với 'extended family' (gia đình mở rộng) bao gồm cả cô dì, chú bác, cháu chắt, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immediate family
  • close close immediate family
    (gia đình trực hệ thân thiết)
  • one's one's immediate family
    (gia đình trực hệ của ai đó)
Verb + immediate family
  • support support immediate family
    (hỗ trợ gia đình trực hệ)
  • contact contact immediate family
    (liên hệ với gia đình trực hệ)
  • inform inform immediate family
    (thông báo cho gia đình trực hệ)
  • grieve with grieve with immediate family
    (thương tiếc cùng gia đình trực hệ)
immediate family + Noun/Other
  • members immediate family members
    (các thành viên gia đình trực hệ)
  • only immediate family only
    (chỉ dành cho gia đình trực hệ)

Idioms

  • for immediate family only

    chỉ dành cho gia đình trực hệ (thường dùng trong các thông báo sự kiện cá nhân như tang lễ, đám cưới nhỏ)

    "The funeral service was for immediate family only."

    (Lễ tang chỉ dành cho gia đình trực hệ.)

  • to put one's immediate family first

    đặt gia đình trực hệ lên hàng đầu, ưu tiên gia đình

    "She always tried to put her immediate family first, even when her career was demanding."

    (Cô ấy luôn cố gắng đặt gia đình trực hệ lên hàng đầu, ngay cả khi sự nghiệp đòi hỏi nhiều thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate family

Noun
Lật mặt

Những người thân thiết nhất của một người, chẳng hạn như cha mẹ, con cái và anh chị em ruột.

"The company provides benefits for the employee's immediate family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My immediate family has always supported my dreams.
Gia đình ruột thịt của tôi luôn ủng hộ những ước mơ của tôi.
Phủ định
She hasn't met his immediate family yet.
Cô ấy vẫn chưa gặp gia đình ruột thịt của anh ấy.
Nghi vấn
Has your immediate family visited you recently?
Gần đây gia đình ruột thịt của bạn có đến thăm bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate family".

Sự khác biệt giữa gia đình trực hệ và gia đình mở rộng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'immediate family' (gia đình trực hệ) thường bao gồm bố mẹ, anh chị em ruột, vợ/chồng và con cái. Nó khác biệt rõ rệt với 'extended family' (gia đình mở rộng) bao gồm ông bà, cô chú, anh chị em họ hàng xa hơn. Sự phân biệt này quan trọng trong các vấn đề pháp lý, y tế (ví dụ: người thân ruột thịt - next of kin) hoặc khi quyết định ai được tham dự một sự kiện thân mật.

Vai trò trong các quyết định quan trọng và quyền lợi

Tại nhiều quốc gia phương Tây, 'immediate family' có vai trò pháp lý và xã hội quan trọng. Ví dụ, trong các trường hợp khẩn cấp về y tế, gia đình trực hệ thường là những người có quyền đưa ra quyết định thay cho bệnh nhân nếu họ không thể tự mình làm điều đó. Tương tự, trong các văn bản di chúc hoặc thừa kế, thành viên gia đình trực hệ thường là những người thụ hưởng chính và được hưởng các quyền lợi ưu tiên.