immediate family
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những người thân thiết nhất của một người, chẳng hạn như cha mẹ, con cái và anh chị em ruột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provides benefits for the employee's immediate family."
"Công ty cung cấp các phúc lợi cho gia đình trực hệ của nhân viên."
-
"Only immediate family members are allowed in the intensive care unit."
"Chỉ những thành viên trong gia đình trực hệ mới được phép vào phòng chăm sóc đặc biệt."
-
"In case of emergency, we will contact your immediate family."
"Trong trường hợp khẩn cấp, chúng tôi sẽ liên hệ với gia đình trực hệ của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | immediacy | sự tức thì, tính trực tiếp |
| Adverb | immediately | ngay lập tức, trực tiếp |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình, có tính chất gia đình |
| Adjective | family-friendly | thân thiện với gia đình (phù hợp cho cả gia đình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, chính sách của công ty và các tình huống trang trọng khác để chỉ những thành viên gia đình được ưu tiên hoặc chịu trách nhiệm trong một số vấn đề nhất định. Nó nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống trực tiếp và gần gũi. Khác với 'extended family' (gia đình mở rộng) bao gồm cả cô dì, chú bác, cháu chắt, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
close close immediate family (gia đình trực hệ thân thiết)
-
one's one's immediate family (gia đình trực hệ của ai đó)
-
support support immediate family (hỗ trợ gia đình trực hệ)
-
contact contact immediate family (liên hệ với gia đình trực hệ)
-
inform inform immediate family (thông báo cho gia đình trực hệ)
-
grieve with grieve with immediate family (thương tiếc cùng gia đình trực hệ)
-
members immediate family members (các thành viên gia đình trực hệ)
-
only immediate family only (chỉ dành cho gia đình trực hệ)
Idioms
-
for immediate family only
chỉ dành cho gia đình trực hệ (thường dùng trong các thông báo sự kiện cá nhân như tang lễ, đám cưới nhỏ)
"The funeral service was for immediate family only."
(Lễ tang chỉ dành cho gia đình trực hệ.)
-
to put one's immediate family first
đặt gia đình trực hệ lên hàng đầu, ưu tiên gia đình
"She always tried to put her immediate family first, even when her career was demanding."
(Cô ấy luôn cố gắng đặt gia đình trực hệ lên hàng đầu, ngay cả khi sự nghiệp đòi hỏi nhiều thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immediate family
NounNhững người thân thiết nhất của một người, chẳng hạn như cha mẹ, con cái và anh chị em ruột.
"The company provides benefits for the employee's immediate family."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My immediate family has always supported my dreams. |
Gia đình ruột thịt của tôi luôn ủng hộ những ước mơ của tôi. |
| Phủ định | She hasn't met his immediate family yet. |
Cô ấy vẫn chưa gặp gia đình ruột thịt của anh ấy. |
| Nghi vấn | Has your immediate family visited you recently? |
Gần đây gia đình ruột thịt của bạn có đến thăm bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate family".
