(Top Banner Ad)
immediate objective
B2
Cụm danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Kế hoạch

immediate objective

UK: /ɪˈmiːdiət əbˈdʒɛktɪv/ • US: /ɪˈmiːdiət əbˈdʒɛktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu trước mắt mục tiêu tức thời mục tiêu ngắn hạn cấp bách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short-term goal or aim that needs to be achieved quickly or without delay.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu ngắn hạn hoặc đích nhắm đến cần đạt được một cách nhanh chóng hoặc không chậm trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our immediate objective is to secure funding for the project."

    "Mục tiêu trước mắt của chúng ta là đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án."

  • "The company's immediate objective is to increase sales by 10% in the next quarter."

    "Mục tiêu trước mắt của công ty là tăng doanh số thêm 10% trong quý tới."

  • "My immediate objective is to finish this report before the end of the day."

    "Mục tiêu trước mắt của tôi là hoàn thành báo cáo này trước khi hết ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immediate trực tiếp, ngay lập tức
Adverb immediately một cách trực tiếp, ngay lập tức
Noun object vật thể, đối tượng
Verb object phản đối
Adjective objective khách quan, thuộc mục tiêu
Noun objectivity tính khách quan

Synonyms

short-term goal (mục tiêu ngắn hạn)pressing goal (mục tiêu cấp bách)urgent objective (mục tiêu khẩn cấp)

Antonyms

long-term objective (mục tiêu dài hạn)ultimate goal (mục tiêu cuối cùng)

Related Words

strategic objective (mục tiêu chiến lược)operational objective (mục tiêu hoạt động)tactical objective (mục tiêu chiến thuật)

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Kế hoạch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immediatus
English
immediate
Latin
objectus
English
objective

Nguồn gốc của 'Immediate'

Từ 'immediate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immediatus', có nghĩa là 'không có gì ở giữa'. Nó ám chỉ một cái gì đó xảy ra mà không có sự chậm trễ hoặc can thiệp nào. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'trực tiếp' hoặc 'ngay lập tức'.

Nguồn gốc của 'Objective'

Từ 'objective' xuất phát từ tiếng Latin 'objectus', có nghĩa là 'vật được ném ra phía trước' hoặc 'mục tiêu'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa là một mục tiêu cụ thể hoặc một mục đích mà người ta cố gắng đạt được. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'mục tiêu' hoặc 'khách quan'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính cấp thiết và tầm quan trọng của việc đạt được mục tiêu trong một khoảng thời gian ngắn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch, quản lý dự án hoặc giải quyết vấn đề. So với 'long-term objective' (mục tiêu dài hạn), 'immediate objective' đòi hỏi hành động tức thì và có thể là bước đệm để đạt được các mục tiêu lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immediate objective
  • primary immediate objective
    (mục tiêu trước mắt chính)
  • main immediate objective
    (mục tiêu trước mắt chủ yếu)
  • short-term immediate objective
    (mục tiêu ngắn hạn trước mắt)
Verb + immediate objective
  • achieve the immediate objective
    (đạt được mục tiêu trước mắt)
  • set an immediate objective
    (đặt ra một mục tiêu trước mắt)
  • define the immediate objective
    (xác định mục tiêu trước mắt)

Idioms

  • Keep your eye on the ball (related to focusing on the immediate objective)

    Tập trung vào mục tiêu chính, không bị phân tâm.

    "In this project, we need to keep our eye on the ball and deliver the product on time."

    (Trong dự án này, chúng ta cần tập trung vào mục tiêu chính và giao sản phẩm đúng hạn.)

  • At all costs (related to achieving an immediate objective)

    Bằng mọi giá (để đạt được mục tiêu trước mắt).

    "We must finish this report by tomorrow at all costs."

    (Chúng ta phải hoàn thành báo cáo này trước ngày mai bằng mọi giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate objective

Cụm danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu ngắn hạn hoặc đích nhắm đến cần đạt được một cách nhanh chóng hoặc không chậm trễ.

"Our immediate objective is to secure funding for the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had understood the immediate objective, we would have allocated resources more efficiently.
Nếu chúng ta đã hiểu mục tiêu trước mắt, chúng ta đã có thể phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.
Phủ định
If the manager had not clearly defined the immediate objective, the team would not have been able to complete the project on time.
Nếu người quản lý không xác định rõ mục tiêu trước mắt, nhóm đã không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Would the company have achieved its long-term goals if it had focused on the immediate objectives?
Liệu công ty có đạt được các mục tiêu dài hạn nếu nó tập trung vào các mục tiêu trước mắt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate objective".

PDCA Cycle (Plan-Do-Check-Act)

Chu trình PDCA, thường được sử dụng trong quản lý chất lượng và cải tiến liên tục, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định các 'immediate objectives' để đạt được các mục tiêu dài hạn. Nó giúp các tổ chức chia nhỏ các mục tiêu lớn thành các bước nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.

SMART Goals

Khái niệm SMART goals (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) cũng liên quan chặt chẽ đến 'immediate objective'. SMART goals giúp đảm bảo rằng các mục tiêu không chỉ cụ thể mà còn có thể đạt được trong một khung thời gian nhất định, khiến chúng trở thành các 'immediate objectives' hiệu quả để hướng tới.