(Top Banner Ad)
short-term goal
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

short-term goal

UK: /ˌʃɔːt tɜːm ˈɡəʊl/ • US: /ˌʃɔːrt tɜːrm ˈɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu ngắn hạn mục tiêu trước mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A goal that you can achieve in a relatively short period of time, such as days, weeks, or months.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu mà bạn có thể đạt được trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, chẳng hạn như vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Setting short-term goals can help you stay motivated."

    "Đặt ra các mục tiêu ngắn hạn có thể giúp bạn duy trì động lực."

  • "One of my short-term goals is to finish reading this book."

    "Một trong những mục tiêu ngắn hạn của tôi là đọc xong cuốn sách này."

  • "The company has established short-term goals for increasing sales this quarter."

    "Công ty đã thiết lập các mục tiêu ngắn hạn để tăng doanh số trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goal mục tiêu
Noun objective mục tiêu, mục đích
Noun long-term goal mục tiêu dài hạn
Noun goal-setting việc đặt mục tiêu
Adjective long-term dài hạn
Adjective medium-term trung hạn
Verb achieve đạt được
Verb pursue theo đuổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*skert- (to cut)
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
PIE (Proto-Indo-European)
*ter- (boundary, limit)
Latin
terminus
Old French
terme
Old English
gæl (limit, boundary)
English (Modern Compound)
short-term goal

Nguồn gốc của 'Short-term Goal'

Cụm từ 'short-term goal' (mục tiêu ngắn hạn) được tạo nên từ ba từ riêng lẻ có nguồn gốc lâu đời. 'Short' có nghĩa là 'ngắn', từ tiếng Anh cổ 'sceort'. 'Term' nghĩa là 'kỳ hạn', từ tiếng Latin 'terminus' (ranh giới, giới hạn). 'Goal' nghĩa là 'mục tiêu', từ tiếng Anh cổ 'gæl' (ranh giới). Sự kết hợp thành cụm 'short-term goal' là một hiện tượng tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh, quản lý và phát triển cá nhân, để chỉ những mục tiêu có thể đạt được trong một khoảng thời gian ngắn, thường là để làm nền tảng cho các mục tiêu dài hạn.

Usage Note

Cụm từ 'short-term goal' thường được sử dụng trong bối cảnh lập kế hoạch, quản lý thời gian và phát triển cá nhân. Nó đối lập với 'long-term goal' (mục tiêu dài hạn). Việc chia nhỏ các mục tiêu dài hạn thành các mục tiêu ngắn hạn giúp dễ dàng theo dõi tiến độ và duy trì động lực.

Prepositions

towards for

Khi dùng 'towards', nó nhấn mạnh sự đóng góp của mục tiêu ngắn hạn trong việc đạt được mục tiêu dài hạn. Ví dụ: 'This short-term goal is a step towards achieving our long-term vision.' Khi dùng 'for', nó chỉ ra mục đích của mục tiêu ngắn hạn. Ví dụ: 'We set short-term goals for the quarter.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short-term goal
  • set set short-term goals
    (đặt ra các mục tiêu ngắn hạn)
  • achieve achieve short-term goals
    (đạt được các mục tiêu ngắn hạn)
  • accomplish accomplish short-term goals
    (hoàn thành các mục tiêu ngắn hạn)
  • pursue pursue short-term goals
    (theo đuổi các mục tiêu ngắn hạn)
  • establish establish short-term goals
    (thiết lập các mục tiêu ngắn hạn)
Adjective + short-term goal
  • clear clear short-term goals
    (các mục tiêu ngắn hạn rõ ràng)
  • realistic realistic short-term goals
    (các mục tiêu ngắn hạn thực tế)
  • specific specific short-term goals
    (các mục tiêu ngắn hạn cụ thể)
  • manageable manageable short-term goals
    (các mục tiêu ngắn hạn có thể quản lý được)

Idioms

  • To set short-term goals as stepping stones

    Đặt các mục tiêu ngắn hạn như những bước đệm

    "We need to set short-term goals as stepping stones to achieve our long-term vision."

    (Chúng ta cần đặt các mục tiêu ngắn hạn như những bước đệm để đạt được tầm nhìn dài hạn của mình.)

  • Focus on short-term goals rather than long-term vision

    Tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn hơn là tầm nhìn dài hạn (thường mang hàm ý tiêu cực về việc bỏ qua tương lai)

    "Many companies fail because they focus on short-term goals rather than long-term vision."

    (Nhiều công ty thất bại vì họ tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn hơn là tầm nhìn dài hạn.)

  • Achieve your short-term goals

    Đạt được các mục tiêu ngắn hạn của bạn

    "By breaking down the project, you can easily achieve your short-term goals."

    (Bằng cách chia nhỏ dự án, bạn có thể dễ dàng đạt được các mục tiêu ngắn hạn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term goal

Danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu mà bạn có thể đạt được trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, chẳng hạn như vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng.

"Setting short-term goals can help you stay motivated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friend's short-term goal is to learn 10 new English words every week.
Mục tiêu ngắn hạn của bạn tôi là học 10 từ tiếng Anh mới mỗi tuần.
Phủ định
The company's short-term goals aren't focused on long-term sustainability.
Các mục tiêu ngắn hạn của công ty không tập trung vào tính bền vững dài hạn.
Nghi vấn
Is Sarah's short-term goal to complete her online course this month?
Liệu mục tiêu ngắn hạn của Sarah có phải là hoàn thành khóa học trực tuyến của cô ấy trong tháng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term goal".

Mục tiêu SMART

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và phát triển cá nhân, mục tiêu ngắn hạn thường được khuyến khích đặt ra theo khuôn khổ SMART (Specific - Cụ thể, Measurable - Có thể đo lường, Achievable - Có thể đạt được, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có giới hạn thời gian). Phương pháp này giúp mục tiêu ngắn hạn trở nên rõ ràng và khả thi hơn.

Các bước đệm hướng tới thành công

Mục tiêu ngắn hạn thường được xem là những 'bước đệm' (stepping stones) quan trọng để đạt được các mục tiêu lớn hơn, dài hạn hơn. Việc hoàn thành từng mục tiêu nhỏ giúp tạo động lực và xây dựng sự tự tin, dần dần dẫn đến những thành công lớn.